Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

IBIT chuỗi quyền chọn iShares Bitcoin Trust ETF

Cboe delayed options data · tính đến 18:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.4% (43.05–48.94) · ATM IV 39.3% · P/C open interest 0.75

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
23.00 23.20 39 160.8% 1.00 0.0006 0.000 23 0 0.0200 1,644 128.8% -0.00 0.0006 -0.003
22.00 22.20 11 151.1% 1.00 0.0007 0.000 24 0 0.0200 8 17.3K 121.4% -0.00 0.0007 -0.003
21.00 21.20 321 141.9% 1.00 0.0009 0.000 25 0.0100 0.0200 30 42.6K 119.5% -0.00 0.0009 -0.003
20.00 20.20 264 132.9% 1.00 0.0011 0.000 26 0.0100 0.0200 10.2K 112.4% -0.00 0.0011 -0.003
19.00 19.20 21 124.4% 1.00 0.0013 0.000 27 0.0100 0.0200 16.5K 105.6% -0.00 0.0013 -0.004
18.00 18.20 14 34 116.1% 0.99 0.0016 0.000 28 0.0100 0.0200 6,470 99.0% -0.01 0.0016 -0.004
17.00 17.20 46 108.2% 0.99 0.0019 0.000 29 0.0100 0.0300 13.1K 95.8% -0.01 0.0019 -0.004
16.05 16.20 11 1,341 107.1% 0.99 0.0024 0.000 30 0.0100 0.0200 534 51.2K 86.4% -0.01 0.0024 -0.005
15.05 15.20 187 99.5% 0.99 0.0029 0.000 31 0.0100 0.0300 26 2,594 83.2% -0.01 0.0029 -0.005
14.05 14.20 11 352 92.1% 0.99 0.0035 0.000 32 0.0200 0.0300 13 11.2K 79.4% -0.01 0.0036 -0.006
13.05 13.20 30 582 84.9% 0.99 0.0044 -0.000 33 0.0200 0.0300 20 11.6K 73.4% -0.01 0.0044 -0.007
12.05 12.20 22 3,341 77.9% 0.99 0.0054 -0.001 34 0.0300 0.0400 12 20.9K 70.8% -0.01 0.0055 -0.007
11.05 11.25 7 17.4K 75.4% 0.98 0.0068 -0.003 35 0.0300 0.0400 243 37.7K 64.9% -0.02 0.0069 -0.008
10.10 10.25 75 10.4K 71.9% 0.98 0.0087 -0.004 36 0.0400 0.0500 90 25.6K 61.4% -0.02 0.0087 -0.009
9.10 9.20 140 17.5K 61.8% 0.97 0.0112 -0.005 37 0.0400 0.0600 160 12.3K 56.5% -0.03 0.0112 -0.010
8.10 8.20 310 28.3K 55.3% 0.97 0.0147 -0.007 38 0.0600 0.0700 32 20.6K 52.9% -0.03 0.0147 -0.011
7.60 7.70 167 52.0% 0.96 0.0170 -0.008 38.5 0.0600 0.0800 2 3,959 50.6% -0.04 0.0170 -0.012
7.10 7.20 132 25.5K 48.8% 0.96 0.0197 -0.010 39 0.0700 0.0800 469 11.8K 48.2% -0.04 0.0198 -0.013
6.60 6.70 21 48.3% 0.95 0.0230 -0.011 39.5 0.0800 0.1000 1,011 4,831 46.9% -0.05 0.0231 -0.014
6.15 6.20 1,382 67.4K 45.0% 0.94 0.0271 -0.013 40 0.1000 0.1100 1,443 52.7K 45.2% -0.06 0.0272 -0.016
5.65 5.75 13 29 43.9% 0.93 0.0320 -0.015 40.5 0.1200 0.1300 39 1,517 43.7% -0.07 0.0322 -0.017
5.20 5.25 104 11.0K 42.4% 0.92 0.0380 -0.017 41 0.1500 0.1600 9,111 14.1K 42.7% -0.08 0.0382 -0.019
4.70 4.80 2 58 42.1% 0.90 0.0451 -0.020 41.5 0.1800 0.1900 598 3,347 41.2% -0.10 0.0453 -0.022
4.25 4.35 790 32.3K 41.2% 0.88 0.0533 -0.023 42 0.2300 0.2400 2,988 15.6K 40.5% -0.12 0.0536 -0.025
3.85 3.90 41 231 39.8% 0.85 0.0624 -0.026 42.5 0.2800 0.3000 1,025 3,651 39.4% -0.15 0.0628 -0.028
3.40 3.50 773 23.2K 40.0% 0.82 0.0720 -0.030 43 0.3600 0.3800 1,364 12.3K 38.9% -0.18 0.0725 -0.032
2.68 2.71 3,106 30.2K 38.9% 0.73 0.0902 -0.038 44 0.6000 0.6200 2,285 14.5K 38.7% -0.27 0.0908 -0.040
2.03 2.07 13.6K 62.5K 39.2% 0.63 0.1030 -0.045 45 0.9500 0.9700 4,163 27.9K 38.8% -0.37 0.1038 -0.046
1.50 1.52 16.2K 26.3K 39.4% 0.53 0.1074 -0.049 46 1.42 1.44 1,437 2,665 39.3% -0.48 0.1084 -0.049
1.09 1.11 11.4K 16.6K 40.3% 0.42 0.1034 -0.049 47 2.01 2.04 263 412 40.0% -0.58 0.1044 -0.049
0.7900 0.8100 13.4K 32.2K 41.4% 0.33 0.0934 -0.046 48 2.71 2.73 96 81 41.1% -0.67 0.0945 -0.046
0.5600 0.5800 1,465 8,397 42.3% 0.25 0.0803 -0.042 49 3.45 3.55 37 865 42.3% -0.75 0.0815 -0.041
0.4000 0.4200 19.8K 34.9K 43.6% 0.19 0.0667 -0.037 50 4.30 4.35 116 600 41.8% -0.81 0.0678 -0.035
0.2900 0.3000 743 12.4K 44.8% 0.15 0.0540 -0.031 51 5.15 5.25 1 1 43.2% -0.86 0.0550 -0.029
0.2200 0.2300 346 5,382 46.8% 0.11 0.0432 -0.026 52 6.10 6.20 20 29 45.8% -0.90 0.0439 -0.024
0.1600 0.1700 83 5,122 48.1% 0.09 0.0344 -0.023 53 7.05 7.15 47.3% -0.92 0.0349 -0.019
0.1200 0.1400 421 7,381 50.1% 0.07 0.0276 -0.019 54 8.00 8.10 7 4 47.3% -0.94 0.0285 -0.016
0.1000 0.1100 794 35.4K 52.2% 0.05 0.0224 -0.017 55 9.00 9.10 23 22 51.6% -0.95 0.0242 -0.013
0.0800 0.0900 185 4,305 54.1% 0.04 0.0184 -0.015 56 10.00 10.10 12 1 52.0% -0.96 0.0212 -0.010
0.0700 0.0800 33 1,176 56.8% 0.04 0.0153 -0.013 57 11.00 11.05 1 -0.97 0.0190 -0.009
0.0600 0.0700 166 1,205 59.1% 0.03 0.0128 -0.012 58 11.95 12.05 1 -0.98 0.0167 -0.008
0.0500 0.0600 147 1,426 61.0% 0.03 0.0109 -0.011 59 12.90 13.05 -0.98 0.0138 -0.008
0.0400 0.0500 140 25.1K 62.5% 0.02 0.0093 -0.010 60 13.90 14.05 1 -0.99 0.0115 -0.009
0.0200 0.0300 805 34.1K 72.1% 0.01 0.0049 -0.007 65 18.85 19.05 -1.00 0.0033 -0.013

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

36%43%51%59%45.9938.0054.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP