Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

IBIT chuỗi quyền chọn iShares Bitcoin Trust ETF

Cboe delayed options data · tính đến 12:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.2% (42.27–50.88) · ATM IV 37.0% · Open interest P/C 0.86

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
21.10 23.20 10 0.99 0.0018 -0.004 24 0.0200 0.0400 30 1,441 90.9% -0.01 0.0018 -0.004
20.35 22.45 288 109.6% 0.99 0.0021 -0.005 25 0.0300 0.0500 4,060 7,880 89.0% -0.01 0.0021 -0.005
19.35 21.80 27 119.9% 0.99 0.0025 -0.005 26 0.0400 0.0600 10 844 86.5% -0.01 0.0025 -0.005
19.25 19.40 1 24 85.6% 0.99 0.0030 -0.006 27 0.0500 0.0700 209 1,820 83.6% -0.01 0.0030 -0.006
18.25 18.40 12 79.7% 0.98 0.0035 -0.006 28 0.0600 0.0800 1,712 80.4% -0.02 0.0035 -0.006
17.25 17.40 16 73.9% 0.98 0.0042 -0.007 29 0.0700 0.0900 128 3,175 77.0% -0.02 0.0042 -0.007
16.30 16.45 8 1,113 75.7% 0.98 0.0050 -0.008 30 0.0900 0.1000 914 9,673 74.2% -0.02 0.0050 -0.008
15.30 15.45 4 38 70.2% 0.97 0.0061 -0.009 31 0.1100 0.1200 103 6,855 71.7% -0.03 0.0061 -0.009
14.35 14.50 52 257 67.6% 0.97 0.0073 -0.010 32 0.1200 0.1400 606 10.8K 68.3% -0.03 0.0073 -0.010
13.35 13.50 19 149 64.7% 0.96 0.0088 -0.011 33 0.1400 0.1600 222 14.2K 65.2% -0.04 0.0088 -0.011
12.40 12.50 23 645 61.6% 0.96 0.0105 -0.011 34 0.1600 0.1800 306 33.1K 62.0% -0.04 0.0106 -0.011
11.40 11.55 23 1,014 58.2% 0.95 0.0126 -0.012 35 0.1800 0.2000 672 21.4K 58.5% -0.05 0.0126 -0.012
10.45 10.60 26 2,153 56.2% 0.94 0.0151 -0.013 36 0.2100 0.2300 218 31.4K 55.5% -0.06 0.0152 -0.013
9.50 9.60 116 2,518 52.4% 0.93 0.0182 -0.014 37 0.2400 0.2700 476 21.6K 52.5% -0.07 0.0183 -0.015
8.55 8.65 30 2,492 49.6% 0.91 0.0222 -0.016 38 0.2900 0.3100 523 5,663 49.7% -0.09 0.0223 -0.016
7.60 7.75 21 7,629 47.4% 0.89 0.0271 -0.018 39 0.3600 0.3700 1,233 26.1K 47.3% -0.11 0.0273 -0.018
6.70 6.85 535 29.3K 45.5% 0.87 0.0330 -0.019 40 0.4400 0.4500 2,317 41.0K 44.9% -0.13 0.0332 -0.020
0 0 0.00 0.0000 0.000 40.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
5.80 5.95 305 4,773 43.0% 0.84 0.0400 -0.022 41 0.5500 0.5800 2,488 14.1K 43.0% -0.16 0.0403 -0.022
0 0 0.00 0.0000 0.000 41.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
4.95 5.10 403 4,559 41.1% 0.80 0.0477 -0.024 42 0.7100 0.7400 3,102 10.2K 41.4% -0.21 0.0482 -0.024
0 0 0.00 0.0000 0.000 42.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
4.20 4.30 147 3,884 40.0% 0.75 0.0558 -0.026 43 0.9200 0.9500 1,408 18.6K 40.1% -0.26 0.0564 -0.026
0 0 0.00 0.0000 0.000 43.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
3.45 3.60 130 9,128 38.9% 0.69 0.0634 -0.028 44 1.19 1.22 1,809 21.6K 39.0% -0.32 0.0642 -0.029
0 0 0.00 0.0000 0.000 44.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
2.85 2.89 238 27.7K 38.1% 0.62 0.0696 -0.030 45 1.54 1.57 5,154 17.9K 38.1% -0.38 0.0705 -0.030
0 0 0.00 0.0000 0.000 45.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
2.28 2.32 2,386 23.3K 37.5% 0.55 0.0735 -0.030 46 1.96 2.00 7,701 9,662 37.4% -0.46 0.0748 -0.031
0 0 0.00 0.0000 0.000 46.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.79 1.83 6,655 14.5K 37.0% 0.47 0.0748 -0.030 47 2.47 2.52 1,554 5,887 37.0% -0.53 0.0763 -0.031
0 0 0.00 0.0000 0.000 47.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.38 1.42 2,827 29.2K 36.6% 0.40 0.0733 -0.029 48 3.05 3.15 293 20.8K 36.9% -0.61 0.0752 -0.030
0 0 0.00 0.0000 0.000 48.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.05 1.08 3,751 27.5K 36.4% 0.33 0.0694 -0.027 49 3.70 3.80 18 1,477 36.3% -0.68 0.0715 -0.028
0 0 0.00 0.0000 0.000 49.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.7900 0.8200 6,905 32.1K 36.4% 0.27 0.0634 -0.024 50 4.45 4.55 43 2,533 36.4% -0.74 0.0659 -0.025
0 0 0.00 0.0000 0.000 50.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.5900 0.6200 1,672 13.9K 36.5% 0.21 0.0560 -0.021 51 5.25 5.35 123 277 36.3% -0.80 0.0589 -0.023
0 0 0.00 0.0000 0.000 51.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.4300 0.4600 1,493 36.8K 36.6% 0.17 0.0482 -0.019 52 6.10 6.20 2 5,099 36.2% -0.85 0.0513 -0.020
0.3200 0.3400 979 31.9K 36.8% 0.13 0.0406 -0.016 53 7.00 7.10 425 36.5% -0.89 0.0439 -0.017
0.2400 0.2600 436 7,329 37.4% 0.10 0.0337 -0.014 54 7.90 8.05 321 36.6% -0.92 0.0369 -0.015
0.1800 0.2000 1,619 17.7K 38.0% 0.08 0.0279 -0.012 55 8.85 9.00 180 36.6% -0.94 0.0306 -0.013
0.1400 0.1600 481 8,205 38.9% 0.07 0.0232 -0.010 56 9.85 10.00 74 39.5% -0.96 0.0249 -0.011
0.1100 0.1300 259 36.0K 39.8% 0.05 0.0193 -0.009 57 10.80 10.95 113 35.3% -0.97 0.0198 -0.009
0.0800 0.1000 205 13.6K 40.2% 0.05 0.0162 -0.008 58 11.80 11.95 75 37.7% -0.98 0.0156 -0.008
0.0700 0.0900 3 7,170 41.8% 0.04 0.0137 -0.007 59 12.40 13.75 13 56.7% -0.98 0.0120 -0.006
0.0600 0.0700 136 13.2K 42.6% 0.03 0.0116 -0.006 60 12.70 14.85 1 -0.99 0.0092 -0.005
0.0400 0.0500 634 4,377 50.4% 0.02 0.0058 -0.004 65 17.75 21.10 87.2% -1.00 0.0022 -0.001

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

33%39%45%50%46.5839.0054.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company