Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

IBIT chuỗi quyền chọn iShares Bitcoin Trust ETF

Cboe delayed options data · tính đến 03:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.8% (41.77–50.87) · ATM IV 36.2% · Open interest P/C 0.60

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
21.10 21.85 245 0.99 0.0020 -0.000 25 0.0300 0.0500 11 1,431 82.0% -0.01 0.0020 -0.004
20.25 20.90 2 83.8% 0.99 0.0024 -0.001 26 0.0400 0.0500 303 78.5% -0.01 0.0024 -0.004
19.50 19.65 28 78.0% 0.99 0.0028 -0.001 27 0.0500 0.0600 590 76.1% -0.01 0.0028 -0.005
18.50 18.65 1 72.4% 0.98 0.0033 -0.002 28 0.0600 0.0700 2,844 73.3% -0.02 0.0033 -0.005
17.55 17.65 6 71.0% 0.98 0.0040 -0.003 29 0.0800 0.0900 1,414 71.7% -0.02 0.0040 -0.006
16.55 16.70 184 69.0% 0.98 0.0049 -0.004 30 0.0900 0.1000 61 4,435 68.5% -0.02 0.0049 -0.006
15.60 15.70 33 66.6% 0.97 0.0059 -0.004 31 0.1100 0.1200 42 806 66.2% -0.03 0.0059 -0.007
14.60 14.75 20 61.7% 0.97 0.0071 -0.005 32 0.1200 0.1400 3,027 63.1% -0.03 0.0071 -0.008
13.60 13.75 23 59.1% 0.96 0.0085 -0.006 33 0.1400 0.1500 103 1,084 60.0% -0.04 0.0085 -0.009
12.65 12.80 109 56.2% 0.96 0.0101 -0.007 34 0.1600 0.1700 1,160 57.0% -0.04 0.0102 -0.010
11.65 11.80 5,760 53.2% 0.95 0.0121 -0.008 35 0.1800 0.2000 8 4,294 54.3% -0.05 0.0122 -0.010
10.70 10.85 1,218 51.5% 0.94 0.0145 -0.009 36 0.2100 0.2300 6 1,272 51.6% -0.06 0.0146 -0.011
9.75 9.90 245 48.1% 0.93 0.0175 -0.010 37 0.2500 0.2600 56 1,356 48.9% -0.07 0.0176 -0.012
8.80 8.95 679 45.6% 0.91 0.0213 -0.012 38 0.2900 0.3100 2 1,282 46.3% -0.09 0.0214 -0.013
7.85 8.00 5,897 43.8% 0.90 0.0259 -0.013 39 0.3600 0.3700 1 2,084 44.2% -0.11 0.0261 -0.015
6.95 7.10 138 3,210 42.1% 0.87 0.0314 -0.015 40 0.4500 0.4600 347 4,593 42.4% -0.13 0.0317 -0.017
6.10 6.20 108 1,670 40.6% 0.84 0.0379 -0.017 41 0.5600 0.5800 176 1,935 40.7% -0.16 0.0382 -0.019
5.25 5.35 269 2,823 38.9% 0.80 0.0450 -0.020 42 0.7200 0.7500 124 2,088 39.4% -0.20 0.0454 -0.021
4.50 4.60 108 1,528 38.6% 0.75 0.0523 -0.022 43 0.9400 0.9600 54 4,040 38.3% -0.25 0.0529 -0.023
3.75 3.85 86 3,452 37.2% 0.70 0.0591 -0.024 44 1.21 1.23 173 9,082 37.4% -0.31 0.0599 -0.025
3.10 3.20 59 3,538 36.6% 0.63 0.0647 -0.025 45 1.55 1.58 85 1,405 36.7% -0.37 0.0657 -0.026
2.55 2.59 78 1,664 36.2% 0.57 0.0685 -0.026 46 1.96 2.00 25 1,208 36.2% -0.44 0.0697 -0.027
2.06 2.09 19 1,681 35.9% 0.50 0.0702 -0.027 47 2.46 2.50 6 915 35.9% -0.51 0.0717 -0.027
1.63 1.66 67 1,841 35.6% 0.43 0.0697 -0.026 48 3.00 3.10 4 1,200 35.5% -0.58 0.0715 -0.026
1.28 1.30 101 4,792 35.5% 0.36 0.0670 -0.025 49 3.65 3.75 380 35.5% -0.65 0.0692 -0.025
0.9900 1.01 373 28.0K 35.4% 0.30 0.0624 -0.023 50 4.35 4.45 1,092 35.1% -0.71 0.0650 -0.023
0.2600 0.2800 387 11.3K 36.8% 0.10 0.0312 -0.012 55 8.70 8.80 236 37.2% -0.92 0.0354 -0.013
0.0900 0.1100 165 11.8K 41.4% 0.04 0.0139 -0.007 60 13.35 14.05 105 47.7% -0.99 0.0136 -0.008
0.0500 0.0600 335 2,917 46.7% 0.02 0.0071 -0.004 65 18.40 19.00 1 59.1% -1.00 0.0002 -0.009

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 30, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

32%38%44%49%46.3238.0050.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company