Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

IBIT chuỗi quyền chọn iShares Bitcoin Trust ETF

Cboe delayed options data · tính đến 21:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±16.5% (38.57–53.82) · ATM IV 42.2% · P/C open interest 0.30

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
21.45 21.95 20 272 78.3% 0.98 0.0035 0.000 25 0.1400 0.1700 9 1,019 69.9% -0.02 0.0035 -0.005
20.45 20.95 1 73.4% 0.97 0.0040 0.000 26 0.1500 0.1900 276 67.1% -0.03 0.0040 -0.005
19.50 19.95 29 70.1% 0.97 0.0046 0.000 27 0.1600 0.2000 520 64.0% -0.03 0.0046 -0.005
18.50 19.00 1 66.8% 0.97 0.0053 0.000 28 0.1800 0.2000 1 2,519 60.9% -0.03 0.0053 -0.006
17.55 18.05 6 64.7% 0.96 0.0061 -0.000 29 0.2000 0.2400 1,557 59.0% -0.04 0.0061 -0.006
16.60 17.05 134 61.4% 0.96 0.0071 -0.001 30 0.2300 0.2500 1 4,232 56.4% -0.04 0.0071 -0.006
15.60 16.05 33 57.3% 0.95 0.0082 -0.002 31 0.2500 0.2900 999 54.3% -0.05 0.0082 -0.007
14.75 14.95 20 54.1% 0.94 0.0095 -0.003 32 0.2900 0.3300 3,255 52.4% -0.06 0.0096 -0.008
13.80 14.00 23 51.9% 0.93 0.0111 -0.004 33 0.3400 0.3800 287 777 50.7% -0.07 0.0112 -0.008
12.85 13.10 1 99 50.3% 0.92 0.0129 -0.005 34 0.4000 0.4400 161 1,097 49.1% -0.08 0.0130 -0.009
11.95 12.15 5,773 48.5% 0.91 0.0150 -0.006 35 0.4700 0.5100 179 3,113 47.5% -0.09 0.0151 -0.010
11.05 11.25 1,167 47.0% 0.89 0.0174 -0.007 36 0.5700 0.6100 7 1,159 46.5% -0.11 0.0175 -0.011
10.15 10.40 245 45.9% 0.87 0.0200 -0.009 37 0.6800 0.7200 42 650 45.2% -0.13 0.0202 -0.012
9.35 9.55 5 738 45.3% 0.85 0.0228 -0.010 38 0.8200 0.8700 30 350 44.4% -0.15 0.0231 -0.013
8.50 8.75 17 5,852 44.3% 0.83 0.0258 -0.011 39 1.00 1.04 450 755 43.6% -0.18 0.0261 -0.014
7.75 7.95 119 3,222 43.7% 0.80 0.0288 -0.013 40 1.21 1.26 121 2,499 43.0% -0.21 0.0292 -0.015
7.00 7.20 23 1,758 43.0% 0.76 0.0317 -0.015 41 1.46 1.51 1,298 42.5% -0.24 0.0322 -0.017
6.35 6.50 2,045 42.9% 0.73 0.0344 -0.016 42 1.76 1.82 81 979 42.3% -0.27 0.0350 -0.018
5.70 5.85 110 1,654 42.5% 0.69 0.0368 -0.017 43 2.11 2.17 7 558 42.1% -0.31 0.0375 -0.019
5.10 5.25 4 3,081 42.4% 0.65 0.0387 -0.018 44 2.51 2.57 38 381 42.0% -0.35 0.0395 -0.020
4.55 4.70 76 3,480 42.3% 0.61 0.0402 -0.019 45 2.96 3.05 3 895 42.1% -0.40 0.0411 -0.020
4.05 4.20 104 1,282 42.3% 0.57 0.0411 -0.020 46 3.45 3.55 16 468 42.1% -0.44 0.0422 -0.021
3.60 3.70 100 1,498 42.1% 0.53 0.0416 -0.020 47 4.00 4.10 1 94 42.3% -0.48 0.0428 -0.021
3.20 3.30 16 2,572 42.4% 0.49 0.0415 -0.021 48 4.55 4.65 1,246 42.0% -0.52 0.0429 -0.021
2.83 2.90 52 13.0K 42.3% 0.45 0.0410 -0.021 49 5.20 5.30 86 42.3% -0.56 0.0425 -0.021
2.51 2.57 365 40.3K 42.5% 0.41 0.0402 -0.021 50 5.85 5.95 130 67 42.3% -0.60 0.0418 -0.020
1.36 1.41 321 5,670 44.0% 0.26 0.0323 -0.018 55 9.65 9.85 8 43.4% -0.76 0.0345 -0.016
0.7700 0.8100 230 9,385 46.1% 0.16 0.0232 -0.014 60 14.10 14.30 45.4% -0.87 0.0259 -0.011
0.4800 0.5100 472 1,828 48.9% 0.10 0.0163 -0.011 65 18.85 19.05 2 47.4% -0.93 0.0187 -0.007

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 30, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

39%42%45%48%46.1938.0050.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP