Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

HD chuỗi quyền chọn The Home Depot, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±1.7% (311.76–322.83) · ATM IV 28.1% · P/C open interest 0.74

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
97.45 99.70 266.4% 1.00 0.0000 -2.164 220 0 0.0100 19 152.4% -0.00 0.0001 -0.009
92.30 94.30 1.00 0.0000 -2.161 225 0 0.0100 53 143.5% -0.00 0.0001 -0.010
87.20 89.45 1.00 0.0000 -2.159 230 0 0.0100 53 134.8% -0.00 0.0001 -0.010
82.05 84.75 2 1.00 0.0000 -2.157 235 0 0.0100 95 126.3% -0.00 0.0001 -0.011
76.90 79.35 2 1.00 0.0000 -2.154 240 0 0.0100 358 117.9% -0.00 0.0002 -0.012
72.10 74.55 1.00 0.0000 -2.152 245 0 0.0100 83 109.7% -0.00 0.0002 -0.012
67.15 69.30 1.00 0.0000 -2.149 250 0 0.0100 201 101.6% -0.00 0.0002 -0.013
62.05 65.50 3 198.7% 1.00 0.0000 -2.147 255 0 0.0100 39 150 93.7% -0.00 0.0003 -0.014
56.70 60.50 33 165.6% 1.00 0.0000 -2.145 260 0 0.0100 55 181 85.8% -0.00 0.0003 -0.015
52.10 54.30 1.00 0.0000 -2.142 265 0 2.13 6 155 161.3% -0.00 0.0004 -0.016
47.10 49.30 1.00 0.0000 -2.140 270 0 0.4500 7 411 109.1% -0.00 0.0005 -0.016
42.35 44.30 1.00 0.0000 -2.137 275 0 0.4300 20 114 97.6% -0.00 0.0006 -0.017
37.40 39.30 1.00 0.0000 -2.135 280 0 0.2700 5 138 80.6% -0.00 0.0008 -0.018
32.20 34.30 1.00 0.0000 -2.133 285 0 0.0600 50 57.6% -0.01 0.0011 -0.019
26.60 29.90 1.00 0.0000 -2.130 290 0 0.0500 30 47.9% -0.01 0.0015 -0.020
22.45 24.30 1.00 0.0000 -2.128 295 0 0.0300 61 37.2% -0.01 0.0023 -0.022
19.70 21.80 1.00 0.0000 -2.126 297.5 0.0100 0.1900 14 25 43.0% -0.01 0.0031 -0.026
16.65 20.50 25 4 61.4% 1.00 0.0000 -2.124 300 0.0200 0.1500 54 152 37.0% -0.01 0.0047 -0.037
14.95 16.80 1.00 0.0000 -2.120 302.5 0.0300 0.1600 8 40 32.7% -0.03 0.0081 -0.064
11.65 15.50 110 48.4% 1.00 0.0000 -2.107 305 0.0300 0.1700 41 200 28.0% -0.05 0.0144 -0.125
9.90 11.60 1.00 0.0007 -2.065 307.5 0.1200 0.3600 35 66 27.6% -0.09 0.0243 -0.236
7.30 9.00 112 6 0.99 0.0069 -1.942 310 0.4400 0.8000 50 344 28.9% -0.17 0.0374 -0.398
4.65 6.80 0.95 0.0364 -1.671 312.5 0.6400 1.48 128 381 27.3% -0.27 0.0514 -0.584
2.67 4.25 298 20 0.79 0.0891 -1.265 315 1.45 2.50 423 973 27.8% -0.41 0.0616 -0.726
1.73 2.94 309 274 28.7% 0.54 0.1037 -0.887 317.5 2.50 3.90 210 415 27.5% -0.57 0.0629 -0.743
1.13 1.20 829 347 27.0% 0.32 0.0709 -0.625 320 3.75 5.20 57 568 22.8% -0.72 0.0544 -0.619
0.6000 0.7500 213 112 28.4% 0.18 0.0428 -0.421 322.5 5.80 7.90 15 127 28.4% -0.83 0.0407 -0.421
0.2600 0.4100 177 218 29.0% 0.11 0.0273 -0.257 325 7.80 10.05 16 313 25.1% -0.91 0.0273 -0.242
0.1400 0.2300 178 243 29.9% 0.06 0.0168 -0.144 327.5 10.85 12.05 35 175 31.3% -0.95 0.0166 -0.129
0.0600 0.1000 366 693 29.6% 0.03 0.0101 -0.080 330 12.55 14.85 23 261 -0.98 0.0092 -0.076
0 0.3100 19 92 38.5% 0.02 0.0063 -0.049 332.5 14.30 18.20 6 48 -0.99 0.0051 -0.057
0.0300 0.0600 10 370 35.4% 0.01 0.0043 -0.036 335 17.50 20.60 14 93 50.4% -0.99 0.0031 -0.050
0 0.0800 13 214 38.7% 0.01 0.0032 -0.030 337.5 19.30 23.10 12 34 -1.00 0.0022 -0.048
0.0100 0.0400 23 397 40.1% 0.01 0.0026 -0.029 340 22.50 25.55 10 63 59.2% -1.00 0.0018 -0.048
0.0200 0.2300 7 88 54.4% 0.01 0.0022 -0.028 342.5 25.50 27.35 1 8 58.4% -1.00 0.0015 -0.047
0 0.0500 3 235 47.2% 0.01 0.0019 -0.027 345 27.60 29.90 5 104 -1.00 0.0013 -0.047
0 0.2900 2 36 64.1% 0.01 0.0017 -0.027 347.5 30.50 32.25 18 62.8% -1.00 0.0011 -0.047
0 0.0600 511 1,186 55.1% 0.01 0.0015 -0.026 350 33.00 34.75 1 73 66.8% -1.00 0.0010 -0.047
0 0.1900 1 37 67.8% 0.01 0.0013 -0.026 352.5 35.50 37.85 88.8% -1.00 0.0009 -0.047
0 0.2400 4 165 74.0% 0.01 0.0012 -0.026 355 38.00 39.75 69 74.5% -1.00 0.0008 -0.047
0.0100 0.2200 7 319 77.3% 0.01 0.0011 -0.026 357.5 39.95 42.80 78.3% -1.00 0.0007 -0.047
0 0.4500 8 209 89.7% 0.01 0.0010 -0.025 360 43.00 45.30 4 100.9% -1.00 0.0007 -0.047
0 0.5000 128 95.3% 0.01 0.0009 -0.025 362.5 45.50 47.40 93.1% -1.00 0.0006 -0.047
0 0.1000 149 79.4% 0.01 0.0008 -0.025 365 48.00 49.90 97.0% -1.00 0.0006 -0.047
0 0.2500 8 73 93.0% 0.00 0.0008 -0.025 367.5 50.50 52.65 109.5% -1.00 0.0005 -0.047
0 0.0500 3 210 79.7% 0.00 0.0007 -0.024 370 53.00 54.90 11 104.6% -1.00 0.0005 -0.047
0 0.0900 7 22 87.0% 0.00 0.0006 -0.024 372.5 55.50 57.50 112.3% -1.00 0.0004 -0.047
0 0.2100 5 255 87.3% 0.00 0.0006 -0.024 375 58.00 60.15 6 121.4% -1.00 0.0004 -0.047
0 1.12 8 86 130.9% 0.00 0.0006 -0.023 377.5 60.50 62.80 129.7% -1.00 0.0004 -0.046
0 0.0500 2 390 91.7% 0.00 0.0005 -0.023 380 63.00 64.85 14 116.6% -1.00 0.0004 -0.046
0 2.13 13 24 163.2% 0.00 0.0005 -0.023 382.5 65.25 67.65 122.8% -1.00 0.0003 -0.046
0 0.0200 122 89.5% 0.00 0.0005 -0.023 385 68.00 69.85 123.6% -1.00 0.0003 -0.046
0 2.13 15 70 171.7% 0.00 0.0004 -0.022 387.5 70.30 72.85 140.2% -1.00 0.0003 -0.046
0 0.9700 5 144 151.2% 0.00 0.0004 -0.022 390 73.00 75.05 13 140.0% -1.00 0.0003 -0.046
0 2.13 43 168 184.1% 0.00 0.0004 -0.022 395 77.95 80.10 147.0% -1.00 0.0002 -0.046
0 0.0100 441 99.4% 0.00 0.0003 -0.021 400 82.95 85.30 161.7% -1.00 0.0002 -0.046
0 2.13 5 82 200.0% 0.00 0.0003 -0.021 405 87.20 90.65 4 2 150.0% -1.00 0.0002 -0.046
0 2.13 26 80 207.7% 0.00 0.0003 -0.020 410 91.75 95.25 6 1 -1.00 0.0002 -0.045
0 0.0900 25 175 137.8% 0.00 0.0002 -0.020 415 96.75 100.65 6 1 -1.00 0.0002 -0.045
0 0.0200 32 387 124.8% 0.00 0.0002 -0.019 420 101.75 105.25 4 2 -1.00 0.0001 -0.045
0 0.0100 101 122.7% 0.00 0.0002 -0.019 425 107.95 110.20 191.1% -1.00 0.0001 -0.045
0 0.0100 98 127.1% 0.00 0.0002 -0.019 430 111.95 115.65 2 5 -1.00 0.0001 -0.045
0 2.13 7 56 243.9% 0.00 0.0002 -0.018 435 116.75 120.65 10 7 -1.00 0.0001 -0.045
0 2.13 10 152 250.8% 0.00 0.0002 -0.018 440 121.95 125.55 8 2 -1.00 0.0001 -0.045
0 0.0300 67 152.6% 0.00 0.0002 -0.017 445 127.95 130.05 207.7% -1.00 0.0001 -0.045
0 0.0200 53 127 152.0% 0.00 0.0001 -0.017 450 132.40 135.30 1 186.5% -1.00 0.0001 -0.044
0 0.0100 113 148.4% 0.00 0.0001 -0.017 455 137.95 140.00 2 215.9% -1.00 0.0001 -0.044
0 0.0200 34 109 160.6% 0.00 0.0001 -0.016 460 142.95 145.10 1 227.6% -1.00 0.0001 -0.044
0 2.13 17 283.4% 0.00 0.0001 -0.016 465 147.95 149.90 219.1% -1.00 0.0001 -0.044

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 04, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

21%71%121%171%317.3265.0372.5
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP