Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

GME chuỗi quyền chọn GameStop Corp.

Cboe delayed options data · tính đến 06:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±13.8% (16.39–21.64) · ATM IV 49.9% · P/C open interest 0.17

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
8.25 9.15 5 80 0.99 0.0048 -0.000 10 0.0100 0.0300 15 250 85.1% -0.01 0.0048 -0.002
6.70 9.55 6 93.1% 0.99 0.0071 -0.001 11 0 0.3400 108.4% -0.01 0.0071 -0.002
4.95 9.10 4 0.98 0.0109 -0.001 12 0 2.05 7 167.0% -0.02 0.0110 -0.003
5.55 6.55 285 0.97 0.0171 -0.002 13 0 0.2500 2,021 74.9% -0.03 0.0172 -0.003
4.75 5.35 253 0.95 0.0265 -0.003 14 0 0.3100 4 264 66.4% -0.05 0.0266 -0.004
3.90 4.40 242 3,308 47.1% 0.93 0.0420 -0.005 15 0.0300 0.1300 1,024 46.4% -0.08 0.0423 -0.005
3.05 4.00 8 510 63.3% 0.87 0.0659 -0.007 16 0.1000 0.2800 1 1,181 46.0% -0.13 0.0665 -0.008
2.40 2.75 40 1,635 51.5% 0.78 0.0931 -0.010 17 0.3800 0.4700 36 1,887 47.6% -0.22 0.0941 -0.011
1.80 1.90 184 13.0K 48.4% 0.67 0.1135 -0.013 18 0.7100 0.8400 79 4,290 48.4% -0.34 0.1148 -0.013
1.25 1.40 523 9,779 48.9% 0.55 0.1208 -0.015 19 1.07 1.53 58 3,084 50.8% -0.46 0.1226 -0.015
0.9900 1.05 2,420 16.3K 52.9% 0.44 0.1130 -0.015 20 1.81 2.03 23 8,040 52.2% -0.57 0.1151 -0.015
0.7200 0.8500 418 4,775 56.4% 0.35 0.0994 -0.015 21 2.51 2.94 5 3,827 57.1% -0.66 0.1016 -0.015
0.6000 0.6400 2,303 18.2K 59.8% 0.28 0.0856 -0.015 22 3.45 3.65 41 2,167 60.0% -0.73 0.0879 -0.015
0.4900 0.5800 278 9,910 63.4% 0.23 0.0729 -0.014 23 3.55 5.25 1 2,858 61.7% -0.78 0.0752 -0.014
0.4000 0.4700 145 5,991 67.4% 0.20 0.0621 -0.014 24 5.25 5.50 12 1,567 68.4% -0.81 0.0643 -0.014
0.3900 0.4100 1,982 26.5K 72.9% 0.18 0.0536 -0.014 25 5.70 7.00 45 1,679 74.2% -0.84 0.0557 -0.013
0.3100 0.4000 427 4,652 76.6% 0.16 0.0469 -0.014 26 6.70 7.60 908 66.2% -0.85 0.0489 -0.013
0.2400 0.3800 99 3,838 79.6% 0.14 0.0416 -0.014 27 7.45 8.60 1,008 -0.87 0.0435 -0.013
0.3000 0.3300 169 2,228 85.6% 0.13 0.0373 -0.014 28 8.70 9.60 166 77.3% -0.88 0.0391 -0.013

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 16, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

42%51%59%67%19.0216.0022.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP