Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FIVE chuỗi quyền chọn Five Below, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±11.5% (225.60–284.40) · ATM IV 62.3% · P/C open interest 0.69

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
111.00 115.60 1 127.2% 1.00 0.0000 0.000 130 0 2.15 7 173.2% -0.00 0.0000 -0.002
106.00 110.30 1 1.00 0.0000 0.000 135 0 2.15 26 164.0% -0.00 0.0000 -0.003
101.00 105.70 116.1% 1.00 0.0001 0.000 140 0 0.1500 5 105.0% -0.00 0.0001 -0.004
96.50 99.80 1.00 0.0001 0.000 145 0 0.5500 3 116.7% -0.00 0.0001 -0.007
91.40 94.90 3 1.00 0.0002 0.000 150 0 0.3000 44 18 101.1% -0.00 0.0002 -0.009
86.50 89.90 1 1.00 0.0003 -0.003 155 0 0.7500 2 30 87.2% -0.00 0.0003 -0.014
81.60 84.90 1 73.6% 0.99 0.0004 -0.009 160 0 0.1000 30 16 78.0% -0.01 0.0004 -0.019
76.40 80.00 13 0.99 0.0006 -0.017 165 0 0.3000 4 295 83.0% -0.01 0.0006 -0.026
71.80 75.00 37 77.8% 0.99 0.0008 -0.028 170 0 0.2500 60 253 79.0% -0.01 0.0008 -0.036
66.80 70.10 2 74.5% 0.98 0.0011 -0.041 175 0.2000 0.9500 17 46 88.7% -0.02 0.0011 -0.049
62.00 65.30 14 76.6% 0.98 0.0015 -0.057 180 0.2000 0.4500 38 195 74.5% -0.02 0.0015 -0.065
57.20 60.40 1 37 74.7% 0.97 0.0020 -0.077 185 0.3500 0.8500 111 45 76.6% -0.03 0.0020 -0.084
52.40 55.60 1 73 72.8% 0.95 0.0026 -0.101 190 0.7000 0.8000 178 61 73.6% -0.05 0.0026 -0.108
47.40 51.00 41 70.0% 0.94 0.0033 -0.129 195 0.4000 1.05 66 96 71.2% -0.06 0.0033 -0.135
42.90 46.30 5 31 69.3% 0.92 0.0042 -0.161 200 1.25 1.45 500 406 70.0% -0.08 0.0042 -0.167
34.40 37.40 10 57 68.7% 0.86 0.0062 -0.234 210 2.55 2.85 152 92 69.8% -0.14 0.0063 -0.238
26.40 29.00 4 100 66.2% 0.78 0.0086 -0.309 220 4.50 5.30 158 276 68.1% -0.22 0.0086 -0.313
19.40 22.00 14 102 65.5% 0.68 0.0106 -0.371 230 5.40 8.00 112 80 62.0% -0.32 0.0107 -0.374
12.40 15.80 314 156 65.2% 0.57 0.0120 -0.406 240 10.50 12.00 114 43 63.7% -0.43 0.0120 -0.408
9.40 10.90 351 292 64.1% 0.45 0.0122 -0.403 250 15.50 17.80 45 256 64.6% -0.55 0.0123 -0.405
5.60 7.20 225 685 62.7% 0.33 0.0113 -0.366 260 21.50 24.50 13 29 61.9% -0.67 0.0114 -0.367
3.20 4.50 145 87 63.9% 0.24 0.0096 -0.307 270 29.20 32.20 62.3% -0.77 0.0097 -0.307
1.95 3.10 130 62 65.1% 0.16 0.0076 -0.240 280 37.60 40.90 1 63.2% -0.84 0.0077 -0.238
1.10 1.85 57 43 62.8% 0.10 0.0056 -0.177 290 46.80 50.00 1 65.1% -0.90 0.0057 -0.174
0.5000 3.60 126 165 60.9% 0.07 0.0040 -0.125 300 56.20 59.50 67.0% -0.94 0.0042 -0.122
0.3000 1.20 60 126 68.8% 0.04 0.0027 -0.085 310 65.80 69.10 67.7% -0.97 0.0030 -0.090
0.1500 0.5500 14 35 66.3% 0.03 0.0018 -0.057 320 75.70 79.10 2 73.5% -0.98 0.0022 -0.062
0.1000 0.2000 12 3 64.2% 0.02 0.0012 -0.037 330 85.60 88.90 75.7% -1.00 0.0011 -0.034
0 0.1000 89 1,123 63.9% 0.01 0.0008 -0.024 340 95.50 98.80 77.6% -1.00 0.0002 -0.025
0 2.20 1 5 72.9% 0.01 0.0005 -0.016 350 105.50 109.20 91.1% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.1500 1 15 73.3% 0.00 0.0003 -0.010 360 115.50 119.30 98.4% -1.00 0.0000 -0.025

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

56%62%68%74%255.0210.0300.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP