Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FIVE chuỗi quyền chọn Five Below, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.6% (203.96–247.26) · ATM IV 39.8% · Open interest P/C 1.29

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
109.00 112.70 1 1.00 0.0000 0.000 115 0 2.15 3 132.8% -0.00 0.0000 -0.001
104.00 107.70 3 1.00 0.0000 0.000 120 0 2.15 18 125.4% -0.00 0.0000 -0.001
99.00 102.80 1.00 0.0001 0.000 125 0 2.15 8 118.4% -0.00 0.0001 -0.002
94.10 97.80 1 64.0% 1.00 0.0001 0.000 130 0 2.15 15 111.6% -0.00 0.0001 -0.002
89.10 92.80 1 1.00 0.0001 0.000 135 0 2.15 13 105.0% -0.00 0.0001 -0.003
84.10 87.90 57.9% 1.00 0.0002 0.000 140 0 1.35 8 90.3% -0.00 0.0002 -0.005
79.40 82.70 58.7% 0.99 0.0003 0.000 145 0 1.15 4 82.2% -0.00 0.0003 -0.006
74.40 77.20 2 0.99 0.0004 0.000 150 0 0.9500 1 5 74.2% -0.01 0.0004 -0.009
69.30 72.60 2 0.99 0.0006 -0.003 155 0 0.9500 6 69.1% -0.01 0.0006 -0.012
64.30 68.00 1 49.8% 0.99 0.0008 -0.008 160 0 0.9500 208 64.1% -0.01 0.0008 -0.016
59.60 62.40 5 0.98 0.0012 -0.014 165 0 2.05 21 68.9% -0.02 0.0012 -0.021
54.50 58.00 3 44.9% 0.98 0.0016 -0.021 170 0 0.7500 3 67 52.2% -0.02 0.0016 -0.028
49.60 52.70 4 32.4% 0.97 0.0022 -0.030 175 0 0.9500 46 49.8% -0.03 0.0022 -0.036
44.80 48.40 9 0.95 0.0030 -0.040 180 0.1500 1.30 2 53 49.2% -0.05 0.0030 -0.046
40.10 42.70 1 6 35.6% 0.94 0.0040 -0.053 185 0 2.05 34 48.1% -0.06 0.0040 -0.058
35.90 38.10 7 40.6% 0.91 0.0051 -0.067 190 0.4000 2.05 179 45.1% -0.09 0.0052 -0.072
30.90 34.00 20 40.0% 0.88 0.0065 -0.084 195 0.2500 2.05 1 70 39.2% -0.11 0.0066 -0.088
27.00 29.90 2 85 42.0% 0.85 0.0081 -0.101 200 1.30 2.65 2 307 40.3% -0.15 0.0082 -0.104
18.70 21.40 1 68 38.4% 0.75 0.0115 -0.135 210 3.00 5.00 7 242 39.4% -0.25 0.0116 -0.138
12.10 15.30 4 123 38.9% 0.62 0.0142 -0.158 220 6.50 9.60 8 384 41.4% -0.38 0.0143 -0.161
7.30 9.60 14 229 37.8% 0.47 0.0150 -0.163 230 11.80 14.60 130 41.8% -0.53 0.0152 -0.164
4.90 6.50 5 381 40.9% 0.33 0.0138 -0.147 240 18.40 21.00 39 42.0% -0.68 0.0140 -0.148
1.45 4.70 18 98 39.6% 0.22 0.0111 -0.119 250 26.00 28.70 30 42.4% -0.79 0.0114 -0.120
1.10 2.75 2 80 41.5% 0.13 0.0081 -0.089 260 34.20 37.50 50 42.5% -0.88 0.0085 -0.089
0 2.45 1 41 43.3% 0.08 0.0055 -0.063 270 43.60 46.80 44.7% -0.93 0.0060 -0.063
0 1.50 69 44.6% 0.05 0.0036 -0.043 280 54.00 56.50 51.8% -0.97 0.0041 -0.043
0 2.10 7 53.9% 0.03 0.0024 -0.029 290 63.10 66.10 49.5% -0.99 0.0026 -0.027
0 0.8000 1 82 50.1% 0.02 0.0015 -0.020 300 73.10 76.00 53.8% -1.00 0.0007 -0.019
0 1.35 50 44.7% 0.01 0.0010 -0.013 310 83.40 86.40 65.0% -1.00 0.0000 -0.019
0 1.15 34 62.3% 0.01 0.0007 -0.009 320 92.80 96.50 65.9% -1.00 0.0000 -0.019
0 1.15 38 66.7% 0.00 0.0004 -0.006 330 102.60 106.50 68.3% -1.00 0.0000 -0.019

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

35%39%43%48%225.6190.0260.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company