Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CHWY chuỗi quyền chọn Chewy, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.2% (21.02–26.84) · ATM IV 74.7% · P/C open interest 0.48

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
11.25 12.60 4 261.7% 0.99 0.0032 0.000 12.5 0 0.3200 52 199.1% -0.01 0.0032 -0.005
9.85 12.10 288.9% 0.99 0.0051 -0.001 14 0 0.7500 208.1% -0.01 0.0051 -0.005
8.85 10.55 25 232.8% 0.98 0.0069 -0.002 15 0 0.4900 851 166.5% -0.01 0.0069 -0.006
7.90 9.60 213.7% 0.98 0.0094 -0.003 16 0 0.7500 166.0% -0.02 0.0094 -0.007
6.90 8.80 199.4% 0.97 0.0132 -0.004 17 0.0200 0.0900 1 596 93.6% -0.02 0.0132 -0.008
6.40 8.10 1,243 179.2% 0.97 0.0160 -0.005 17.5 0.0200 0.1500 3 1,791 94.5% -0.03 0.0161 -0.009
5.95 6.70 3 128.3% 0.96 0.0199 -0.007 18 0.0200 0.1200 25 84.0% -0.04 0.0200 -0.010
5.40 7.30 165.5% 0.95 0.0253 -0.009 18.5 0.0600 0.0700 55 10 76.2% -0.05 0.0253 -0.012
5.00 6.55 3 148.8% 0.94 0.0322 -0.012 19 0.0300 0.1400 2 92 73.7% -0.06 0.0323 -0.015
4.55 6.25 1 147.5% 0.92 0.0406 -0.016 19.5 0.0300 0.2000 2 7 71.9% -0.08 0.0407 -0.019
4.10 5.20 6 9,871 118.7% 0.89 0.0500 -0.021 20 0.1700 0.2200 30 8,463 75.0% -0.11 0.0502 -0.023
3.55 5.30 127.6% 0.86 0.0598 -0.026 20.5 0.2400 0.3400 2 162 76.6% -0.14 0.0599 -0.028
3.25 3.70 1 6 86.4% 0.82 0.0695 -0.031 21 0.2800 0.4600 1 249 75.0% -0.18 0.0696 -0.033
2.90 4.30 4 116.8% 0.78 0.0788 -0.036 21.5 0.4300 0.7400 103 81.5% -0.22 0.0790 -0.037
2.54 2.80 2 15 79.9% 0.73 0.0874 -0.040 22 0.5800 0.7000 2 153 75.3% -0.27 0.0876 -0.041
2.24 2.48 18 10.4K 80.6% 0.68 0.0951 -0.043 22.5 0.7700 0.8500 10 6,710 75.2% -0.32 0.0954 -0.044
1.93 2.17 2 41 79.8% 0.63 0.1014 -0.045 23 0.9000 1.06 4 147 73.7% -0.37 0.1017 -0.046
1.50 1.85 8 112 74.3% 0.58 0.1058 -0.047 23.5 1.11 1.34 71 74.7% -0.42 0.1061 -0.047
1.42 1.52 2 163 76.4% 0.53 0.1080 -0.048 24 1.35 1.54 2 400 73.0% -0.47 0.1083 -0.048
1.22 1.33 5 142 77.6% 0.47 0.1078 -0.048 24.5 1.65 1.82 39 73.4% -0.53 0.1082 -0.048
1.03 1.22 157 6,973 79.9% 0.42 0.1054 -0.048 25 1.94 2.20 21 2,068 74.9% -0.58 0.1058 -0.047
0.8600 1.05 4 89 80.0% 0.37 0.1013 -0.046 25.5 2.27 2.49 1 73.7% -0.63 0.1018 -0.046
0.7200 0.8500 3 1,874 78.9% 0.33 0.0961 -0.045 26 2.63 2.87 74.6% -0.67 0.0966 -0.044
0.5300 0.8600 1 159 81.2% 0.29 0.0901 -0.042 26.5 3.05 3.25 1 76.1% -0.71 0.0906 -0.041
0.4400 0.6600 12 149 79.3% 0.25 0.0836 -0.040 27 2.74 3.60 46.8% -0.75 0.0842 -0.038
0.3500 0.6300 14 5,244 81.7% 0.22 0.0768 -0.037 27.5 3.35 4.05 3 1,425 55.1% -0.78 0.0774 -0.035
0.2500 0.4800 66 78.6% 0.19 0.0700 -0.033 28 3.20 4.45 -0.82 0.0706 -0.032
0.1700 0.4600 139 80.0% 0.16 0.0630 -0.030 28.5 3.00 4.95 -0.84 0.0636 -0.028
0.1900 0.4100 56 83.9% 0.13 0.0562 -0.026 29 3.95 5.35 -0.87 0.0568 -0.024
0.0400 0.3300 36 77.5% 0.11 0.0497 -0.024 29.5 4.30 5.90 -0.89 0.0503 -0.021
0.1500 0.2000 40 2,216 80.8% 0.10 0.0438 -0.021 30 5.25 6.25 1,329 -0.91 0.0443 -0.018
0.0600 0.2700 65 87.9% 0.07 0.0338 -0.017 31 5.30 7.25 -0.93 0.0341 -0.013
0.0100 0.0800 10 886 77.5% 0.05 0.0234 -0.012 32.5 7.50 8.70 52 -0.96 0.0241 -0.008
0.0100 0.1000 5 1,130 95.5% 0.03 0.0138 -0.009 35 9.60 11.30 -0.98 0.0162 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

43%74%105%135%23.9320.0028.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP