Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ZM chuỗi quyền chọn Zoom Communications, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±20.2% (76.98–116.03) · ATM IV 41.7% · P/C open interest 0.57

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
45.80 48.50 158 63.9% 0.99 0.0009 0.000 50 0 0.4600 695 56.5% -0.01 0.0009 -0.003
40.95 43.75 23 58.5% 0.98 0.0016 0.000 55 0 0.5700 2,042 51.1% -0.02 0.0016 -0.005
37.90 41.35 9 48.3% 0.98 0.0021 0.000 57.5 0 0.8400 792 51.2% -0.03 0.0021 -0.006
36.25 38.90 149 53.4% 0.97 0.0027 0.000 60 0.0700 0.4500 1,130 43.6% -0.03 0.0027 -0.007
33.20 37.00 44 49.4% 0.96 0.0034 0.000 62.5 0 1.09 211 46.7% -0.04 0.0034 -0.009
30.90 34.90 269 49.4% 0.95 0.0042 -0.002 65 0.4100 0.8300 1 2,146 44.5% -0.06 0.0042 -0.011
28.60 32.45 40 46.7% 0.93 0.0051 -0.004 67.5 0.3700 1.30 1 738 44.1% -0.07 0.0052 -0.013
26.90 29.95 599 46.9% 0.91 0.0061 -0.007 70 0.5700 1.56 1 1,583 43.3% -0.09 0.0062 -0.015
24.25 28.20 63 45.5% 0.89 0.0072 -0.010 72.5 0.9100 1.64 7 1,850 41.9% -0.11 0.0073 -0.017
22.25 25.95 397 44.4% 0.87 0.0084 -0.013 75 1.36 2.25 815 42.8% -0.13 0.0085 -0.020
20.25 23.80 471 43.3% 0.84 0.0096 -0.016 77.5 1.61 2.75 3 817 41.8% -0.16 0.0097 -0.022
18.40 21.35 1,254 41.3% 0.81 0.0107 -0.019 80 2.22 3.20 5 3,115 41.4% -0.19 0.0110 -0.025
17.20 19.50 193 42.8% 0.78 0.0119 -0.022 82.5 2.80 4.25 2 1,231 42.1% -0.22 0.0121 -0.027
15.55 17.75 387 42.6% 0.75 0.0129 -0.025 85 4.05 4.45 15 1,395 41.7% -0.26 0.0132 -0.029
14.00 15.65 192 41.3% 0.71 0.0139 -0.027 87.5 4.35 5.95 1 149 41.7% -0.30 0.0142 -0.031
12.60 14.55 2,446 42.3% 0.67 0.0147 -0.029 90 5.30 6.95 490 41.5% -0.34 0.0151 -0.032
11.30 13.05 382 42.1% 0.63 0.0153 -0.031 92.5 6.40 8.10 660 41.6% -0.38 0.0158 -0.034
10.10 11.70 1,679 42.0% 0.59 0.0157 -0.033 95 7.55 9.35 620 41.5% -0.42 0.0163 -0.034
9.00 10.50 465 42.0% 0.55 0.0160 -0.034 97.5 8.85 10.70 385 41.4% -0.46 0.0167 -0.035
8.30 9.40 1 8,716 42.7% 0.51 0.0161 -0.034 100 10.25 12.15 1,790 41.4% -0.50 0.0168 -0.035
6.75 7.60 3 2,190 43.4% 0.44 0.0159 -0.034 105 13.35 15.40 1,733 41.4% -0.58 0.0168 -0.034
4.70 6.10 2 3,549 42.2% 0.37 0.0151 -0.033 110 17.35 18.70 769 42.0% -0.65 0.0162 -0.032
3.70 4.90 2 1,735 42.7% 0.31 0.0140 -0.032 115 20.40 22.55 389 40.1% -0.71 0.0152 -0.029
2.82 3.75 2 4,704 42.5% 0.26 0.0127 -0.029 120 24.45 26.90 680 40.4% -0.77 0.0141 -0.026
2.46 3.25 5,067 44.6% 0.21 0.0114 -0.026 125 28.70 31.35 94 40.3% -0.82 0.0129 -0.022
1.80 2.63 3,197 44.6% 0.18 0.0100 -0.024 130 32.60 36.65 22 40.6% -0.86 0.0116 -0.019
1.05 2.18 6 560 43.9% 0.14 0.0087 -0.021 135 37.80 41.30 8 43.4% -0.90 0.0104 -0.015
1.11 1.59 36 7,589 44.9% 0.12 0.0076 -0.019 140 42.30 45.95 28 -0.93 0.0097 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

38%41%43%46%96.5080.00110.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP