Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ZM chuỗi quyền chọn Zoom Communications, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.0% (87.34–106.75) · ATM IV 39.5% · P/C open interest 3.84

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
41.50 45.50 93.6% 1.00 0.0001 0.000 55 0 0.9500 110.3% -0.00 0.0001 -0.000
36.45 40.35 69.4% 1.00 0.0002 0.000 60 0 1.15 99.8% -0.00 0.0002 -0.001
31.55 35.55 50.3% 1.00 0.0005 0.000 65 0 2.13 99.9% -0.00 0.0005 -0.002
26.55 30.40 52.5% 0.99 0.0013 0.000 70 0 0.9500 70.3% -0.01 0.0013 -0.003
21.65 25.40 44.9% 0.98 0.0033 0.000 75 0 0.3000 46.8% -0.02 0.0033 -0.008
16.80 19.35 0.95 0.0076 -0.008 80 0 0.7600 44.9% -0.04 0.0076 -0.016
14.90 18.65 39.5% 0.94 0.0101 -0.014 82 0.0100 0.7700 4 40.9% -0.06 0.0102 -0.021
13.95 17.65 37.9% 0.92 0.0116 -0.017 83 0 0.8100 8 39.1% -0.08 0.0117 -0.023
13.15 16.30 33.8% 0.91 0.0132 -0.020 84 0.0200 0.7600 36.6% -0.09 0.0133 -0.026
12.60 15.80 41.3% 0.90 0.0149 -0.024 85 0.1500 1.20 4 47 40.0% -0.10 0.0150 -0.029
11.30 14.90 37.2% 0.88 0.0167 -0.027 86 0 1.45 1 3 38.5% -0.12 0.0168 -0.033
10.45 14.15 37.9% 0.86 0.0186 -0.031 87 0.6200 1.08 1 1 38.1% -0.14 0.0187 -0.036
9.60 13.30 37.5% 0.84 0.0205 -0.035 88 0.6200 2.96 2 1 47.4% -0.16 0.0207 -0.040
8.80 12.45 37.2% 0.82 0.0224 -0.039 89 0.0500 2.59 7 39.2% -0.18 0.0226 -0.043
8.25 10.80 33.3% 0.79 0.0243 -0.043 90 0.0200 2.89 4 72 38.0% -0.21 0.0245 -0.047
7.30 10.95 37.4% 0.76 0.0261 -0.046 91 0.0500 3.55 1 39.1% -0.24 0.0263 -0.050
6.60 9.15 2 31.9% 0.73 0.0278 -0.050 92 0.2400 3.00 2 2 34.4% -0.27 0.0280 -0.053
6.60 9.35 39.7% 0.70 0.0293 -0.053 93 0.4400 4.10 3 3 37.7% -0.30 0.0296 -0.056
5.70 8.50 37.5% 0.67 0.0306 -0.056 94 1.30 4.40 5 39.8% -0.33 0.0309 -0.058
4.65 8.10 1 36.6% 0.64 0.0317 -0.059 95 1.23 4.70 10 5 37.3% -0.36 0.0320 -0.061
5.60 6.45 17 38.5% 0.61 0.0325 -0.061 96 1.80 5.25 38.5% -0.39 0.0329 -0.062
4.20 7.35 40.9% 0.57 0.0331 -0.062 97 2.16 5.70 38.1% -0.43 0.0335 -0.064
4.50 5.35 1 38.0% 0.54 0.0334 -0.063 98 3.05 5.80 1 38.1% -0.46 0.0339 -0.064
2.58 6.50 5 38.8% 0.51 0.0335 -0.064 99 3.65 6.55 1 39.1% -0.50 0.0340 -0.065
2.14 5.65 3 37.1% 0.48 0.0333 -0.064 100 4.10 7.55 40.5% -0.53 0.0338 -0.065
1.72 5.05 36.3% 0.44 0.0329 -0.064 101 4.85 8.15 41.2% -0.56 0.0334 -0.064
2.66 5.20 43.9% 0.41 0.0323 -0.064 102 5.50 8.35 39.5% -0.59 0.0329 -0.063
1.10 4.45 3 37.2% 0.38 0.0315 -0.063 103 6.35 8.40 37.8% -0.62 0.0321 -0.062
1.81 4.50 43.2% 0.35 0.0306 -0.062 104 6.30 10.10 39.1% -0.65 0.0312 -0.061
2.01 3.90 1 4 44.2% 0.33 0.0295 -0.060 105 7.15 10.85 39.9% -0.68 0.0301 -0.059
0.7400 4.05 1 41.7% 0.30 0.0283 -0.058 106 8.30 10.55 36.9% -0.71 0.0290 -0.057
0.3400 3.70 1 40.5% 0.28 0.0271 -0.056 107 8.60 12.35 39.7% -0.73 0.0278 -0.054
0.0700 3.70 3 2 41.4% 0.25 0.0258 -0.054 108 9.35 13.15 39.6% -0.75 0.0265 -0.052
0.1200 3.20 4 2 41.3% 0.23 0.0244 -0.052 109 10.30 13.95 40.4% -0.78 0.0252 -0.049
1.03 1.66 2 2 39.9% 0.21 0.0231 -0.050 110 11.00 14.75 39.6% -0.80 0.0239 -0.047
0.3600 1.14 40.8% 0.14 0.0167 -0.038 115 15.45 19.20 40.7% -0.88 0.0176 -0.033
0 0.7900 41.4% 0.08 0.0116 -0.028 120 20.40 23.90 44.8% -0.93 0.0122 -0.021
0 0.7500 47.2% 0.05 0.0078 -0.020 125 25.30 28.80 48.8% -0.96 0.0096 -0.009
0 1.15 58.1% 0.03 0.0052 -0.014 130 29.75 33.85 -0.99 0.0062 -0.011
0 0.9500 61.5% 0.02 0.0034 -0.010 135 34.95 38.85 54.2% -1.00 0.0009 -0.025
0 0.9500 66.9% 0.01 0.0023 -0.007 140 39.95 43.85 59.3% -1.00 0.0000 -0.032
0 0.7500 68.9% 0.01 0.0015 -0.005 145 44.95 48.85 64.1% -1.00 0.0000 -0.034

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 09, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%36%43%50%97.0480.00110.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP