Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XYZ chuỗi quyền chọn Block, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:46 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±13.1% (68.59–89.29) · ATM IV 56.3% · Open interest P/C 1.28

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
37.30 40.05 70 0.99 0.0006 0.000 40 0 0.2700 216 113.6% -0.00 0.0006 -0.004
32.35 35.30 101 0.99 0.0011 -0.002 45 0 0.2800 1,516 96.4% -0.01 0.0011 -0.006
27.40 30.20 119 0.98 0.0022 -0.006 50 0 0.3100 551 81.6% -0.01 0.0021 -0.010
23.05 25.00 269 56.4% 0.97 0.0042 -0.014 55 0.0700 0.1500 1 894 63.0% -0.03 0.0042 -0.017
19.10 19.75 3 82 65.3% 0.94 0.0080 -0.025 60 0.2200 0.3600 1,085 59.7% -0.06 0.0080 -0.028
14.60 15.25 219 61.8% 0.88 0.0140 -0.042 65 0.6600 0.8400 18.0K 58.1% -0.12 0.0140 -0.043
12.05 13.80 54.7% 0.85 0.0169 -0.049 67 0.9600 1.61 5 62.0% -0.15 0.0170 -0.051
11.60 13.35 20 53.9% 0.84 0.0177 -0.051 67.5 1.09 1.24 1,196 58.0% -0.16 0.0177 -0.052
11.20 12.90 53.6% 0.83 0.0184 -0.053 68 1.12 1.85 1 61.7% -0.17 0.0185 -0.054
10.65 12.20 56.4% 0.81 0.0200 -0.057 69 1.38 1.56 2 57.6% -0.19 0.0201 -0.058
10.40 11.25 517 58.8% 0.79 0.0216 -0.060 70 1.63 1.81 2 4,539 57.7% -0.21 0.0216 -0.062
9.10 10.50 54.4% 0.76 0.0231 -0.064 71 1.81 2.35 1 10 58.9% -0.23 0.0231 -0.065
8.20 9.80 53.1% 0.74 0.0245 -0.067 72 2.18 2.57 1 58.7% -0.26 0.0246 -0.068
8.75 9.35 117 58.3% 0.73 0.0252 -0.069 72.5 2.34 2.50 17.5K 57.1% -0.27 0.0253 -0.070
8.50 9.05 58.9% 0.71 0.0259 -0.070 73 2.38 3.40 60.9% -0.29 0.0260 -0.071
6.75 8.45 52.2% 0.68 0.0271 -0.073 74 2.70 3.75 60.4% -0.31 0.0272 -0.074
6.85 7.70 1,079 55.7% 0.66 0.0283 -0.075 75 3.15 3.40 1,629 56.3% -0.34 0.0284 -0.076
6.55 7.20 57.8% 0.63 0.0292 -0.077 76 3.35 3.95 55.8% -0.37 0.0294 -0.078
5.05 6.55 6 51.8% 0.60 0.0300 -0.079 77 3.85 4.45 4 56.3% -0.40 0.0302 -0.080
5.75 6.30 607 57.2% 0.58 0.0303 -0.080 77.5 4.05 4.60 54 325 55.6% -0.42 0.0305 -0.080
5.25 6.10 56.1% 0.56 0.0306 -0.080 78 4.40 4.70 18 48 55.4% -0.43 0.0308 -0.081
5.00 5.60 3 12 57.3% 0.53 0.0310 -0.081 79 4.90 5.20 5 3 55.2% -0.47 0.0312 -0.081
4.50 4.90 222 1,913 55.7% 0.50 0.0312 -0.081 80 5.45 5.70 3 2,078 55.0% -0.50 0.0314 -0.081
4.20 4.40 9 2 56.0% 0.47 0.0312 -0.081 81 5.80 6.45 2 54.8% -0.53 0.0314 -0.081
3.65 4.15 8 55.9% 0.44 0.0311 -0.080 82 6.40 7.80 58.8% -0.56 0.0313 -0.080
3.50 3.80 108 1,891 55.2% 0.43 0.0309 -0.079 82.5 6.65 7.75 8 56.5% -0.57 0.0311 -0.079
2.90 3.75 53.6% 0.41 0.0307 -0.078 83 7.00 8.45 58.8% -0.59 0.0309 -0.079
2.94 3.30 55.0% 0.38 0.0302 -0.077 84 7.60 9.10 58.4% -0.62 0.0304 -0.077
2.63 2.85 21 5,167 54.2% 0.35 0.0295 -0.075 85 8.40 9.45 1,083 57.2% -0.65 0.0297 -0.075
1.98 2.73 27 53.0% 0.33 0.0286 -0.072 86 8.95 10.35 57.4% -0.67 0.0289 -0.072
2.05 2.28 2 167 53.8% 0.30 0.0277 -0.070 87 9.70 11.15 57.9% -0.70 0.0280 -0.070
1.11 2.14 3 49.7% 0.28 0.0266 -0.067 88 10.60 11.95 59.1% -0.72 0.0269 -0.067
1.00 1.87 32 49.9% 0.25 0.0255 -0.064 89 11.15 12.70 57.6% -0.75 0.0258 -0.064
1.42 1.55 59 20.6K 53.2% 0.23 0.0242 -0.061 90 11.90 13.35 213 56.2% -0.77 0.0246 -0.060
1.22 1.42 14 9 53.3% 0.21 0.0230 -0.057 91 12.75 14.15 56.4% -0.79 0.0234 -0.057
0.7000 0.8500 3,078 53.0% 0.14 0.0178 -0.044 95 16.05 17.55 42 54.8% -0.86 0.0183 -0.044
0.2000 0.5500 1,568 52.7% 0.08 0.0120 -0.029 100 20.80 22.45 28 61.0% -0.92 0.0126 -0.028
0.0900 0.2500 811 52.3% 0.05 0.0075 -0.018 105 25.40 27.30 9 61.8% -0.96 0.0082 -0.017
0 0.3500 455 59.4% 0.02 0.0044 -0.011 110 29.70 32.55 57.0% -0.99 0.0050 -0.009
0 0.3100 637 64.5% 0.01 0.0025 -0.006 115 34.80 37.85 75.8% -1.00 0.0013 -0.005

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

46%52%59%66%78.9465.0091.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company