Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XYZ chuỗi quyền chọn Block, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.4% (77.22–87.78) · ATM IV 38.1% · P/C open interest 0.66

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
36.35 38.80 70 1.00 0.0000 0.000 45 0 0.2900 4,276 122.5% -0.00 0.0000 -0.000
33.85 36.05 16 1.00 0.0001 0.000 47.5 0 0.0400 1,336 102.4% -0.00 0.0001 -0.000
31.60 33.95 301 125.1% 1.00 0.0001 0.000 50 0 0.0900 1 1,839 103.0% -0.00 0.0001 -0.001
27.00 28.80 1 400 114.2% 1.00 0.0004 0.000 55 0 0.0900 3,595 85.2% -0.00 0.0004 -0.001
22.30 22.90 1,398 1.00 0.0012 -0.001 60 0 0.0500 1 1,860 63.8% -0.00 0.0012 -0.004
19.85 20.40 660 0.99 0.0021 -0.003 62.5 0 0.1000 834 61.8% -0.01 0.0021 -0.006
17.35 17.90 9 3,062 0.99 0.0037 -0.007 65 0.0100 0.1100 2,616 55.6% -0.01 0.0037 -0.009
14.85 15.45 493 38.3% 0.98 0.0064 -0.012 67.5 0.0100 0.1400 3 2,878 49.7% -0.02 0.0065 -0.014
13.40 13.95 39.7% 0.97 0.0089 -0.017 69 0.0100 0.1600 8 46.0% -0.03 0.0089 -0.018
12.45 13.00 21 5,234 42.5% 0.96 0.0109 -0.020 70 0.0500 0.1900 4 2,877 45.7% -0.04 0.0110 -0.022
11.45 12.05 41.3% 0.95 0.0134 -0.024 71 0.0500 0.2200 7 43.4% -0.05 0.0135 -0.026
10.50 11.10 41.1% 0.93 0.0164 -0.029 72 0.0800 0.2600 2 8 42.1% -0.07 0.0165 -0.030
10.05 10.60 880 40.7% 0.93 0.0181 -0.031 72.5 0.1100 0.3000 1 2,586 42.1% -0.07 0.0182 -0.033
9.55 10.15 40.1% 0.92 0.0199 -0.034 73 0.1300 0.3400 172 41.7% -0.08 0.0200 -0.035
8.65 9.20 39.6% 0.90 0.0239 -0.040 74 0.2100 0.4200 2 10 41.1% -0.10 0.0241 -0.041
7.75 8.35 8 1,831 39.9% 0.87 0.0284 -0.046 75 0.3000 0.4700 35 3,395 39.5% -0.13 0.0287 -0.047
7.00 7.45 2 1 40.5% 0.84 0.0334 -0.052 76 0.4600 0.6400 19 40.0% -0.16 0.0337 -0.053
6.10 6.60 39.0% 0.81 0.0387 -0.059 77 0.5900 0.8700 35 39.8% -0.19 0.0391 -0.060
5.30 5.85 2 38.9% 0.77 0.0441 -0.065 78 0.7900 0.9800 82 38.3% -0.23 0.0445 -0.066
4.60 5.10 10 21 38.9% 0.72 0.0493 -0.071 79 1.04 1.27 12 9 38.2% -0.28 0.0498 -0.072
4.00 4.40 173 5,522 39.2% 0.67 0.0539 -0.076 80 1.40 1.54 49 3,520 38.0% -0.33 0.0545 -0.077
3.30 3.75 26 43 38.2% 0.62 0.0576 -0.080 81 1.71 2.00 1 62 37.9% -0.39 0.0583 -0.081
2.78 3.15 33 211 38.1% 0.56 0.0601 -0.082 82 2.15 2.47 7 15 38.0% -0.45 0.0608 -0.083
2.28 2.64 86 618 37.9% 0.50 0.0610 -0.082 83 2.64 2.95 30 86 37.7% -0.51 0.0619 -0.083
1.85 2.20 70 166 37.9% 0.44 0.0605 -0.081 84 3.15 3.55 1 8 37.5% -0.57 0.0614 -0.082
1.54 1.81 1,323 8,408 38.3% 0.38 0.0584 -0.078 85 3.80 4.20 18 754 37.8% -0.63 0.0593 -0.079
1.23 1.48 24 35 38.3% 0.32 0.0551 -0.073 86 4.45 4.85 22 37.2% -0.68 0.0561 -0.074
0.9100 1.21 14 68 38.0% 0.27 0.0509 -0.068 87 5.15 5.70 37.9% -0.73 0.0518 -0.069
0.7100 0.9100 3 68 37.5% 0.23 0.0461 -0.062 88 5.95 6.45 3 37.8% -0.78 0.0470 -0.063
0.6200 0.7500 38 78 38.7% 0.19 0.0410 -0.056 89 6.75 7.35 38.3% -0.82 0.0420 -0.057
0.5000 0.5500 810 15.4K 38.6% 0.16 0.0360 -0.050 90 7.60 8.25 7 137 38.8% -0.85 0.0371 -0.050
0.3700 0.5300 7 360 39.9% 0.13 0.0313 -0.044 91 8.50 9.15 39.3% -0.88 0.0325 -0.044
0.2700 0.4200 5 67 39.9% 0.11 0.0269 -0.038 92 9.40 9.90 35.9% -0.91 0.0286 -0.039
0.1500 0.3600 2 53 39.6% 0.09 0.0230 -0.034 93 10.35 11.00 1 39.7% -0.93 0.0249 -0.035
0.0800 0.2200 32 3,227 40.1% 0.06 0.0165 -0.025 95 12.25 12.90 75 38.5% -0.96 0.0195 -0.029
0.0300 0.0800 12 6,310 43.6% 0.02 0.0069 -0.012 100 17.25 17.85 -1.00 0.0040 -0.012
0.0100 0.1100 4 1,248 53.5% 0.01 0.0030 -0.005 105 22.25 22.80 -1.00 0.0000 -0.012
0 0.0500 1,093 55.6% 0.00 0.0013 -0.003 110 26.60 28.75 78.6% -1.00 0.0000 -0.012
0 0.1000 1,141 68.5% 0.00 0.0006 -0.001 115 31.35 33.90 84.0% -1.00 0.0000 -0.012
0 0.0900 273 75.0% 0.00 0.0003 -0.001 120 36.55 38.90 100.8% -1.00 0.0000 -0.012

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

33%38%44%49%82.5069.0095.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP