Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XRT chuỗi quyền chọn State Street SPDR S&P Retail ETF

Cboe delayed options data · tính đến 12:40 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.1% (82.97–90.08) · ATM IV 24.5% · P/C open interest 2.83

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
40.60 42.40 1.00 0.0000 0.000 45 0 0.2000 91 144.7% -0.00 0.0000 -0.000
35.75 37.35 2 1.00 0.0001 0.000 50 0 2.13 10 194.0% -0.00 0.0001 -0.001
30.65 33.40 2 134.3% 1.00 0.0002 0.000 55 0 0.2000 1,119 104.2% -0.00 0.0002 -0.001
25.85 27.00 1 1.00 0.0005 0.000 60 0 0.1200 122 80.2% -0.00 0.0005 -0.002
21.10 22.25 1 64.1% 1.00 0.0012 -0.001 65 0 0.4500 312 80.4% -0.00 0.0012 -0.003
16.00 17.20 86 0.99 0.0031 -0.004 70 0 0.5000 2,573 64.3% -0.01 0.0031 -0.006
11.35 12.25 28 42.7% 0.97 0.0091 -0.010 75 0 0.2600 4 2,922 40.9% -0.03 0.0091 -0.011
8.85 10.30 0.96 0.0145 -0.014 77 0 0.3900 1 37.9% -0.04 0.0145 -0.015
8.30 9.30 32 32.9% 0.95 0.0184 -0.017 78 0.0200 0.2000 486 30.6% -0.05 0.0184 -0.018
7.15 8.25 25 21.5% 0.93 0.0234 -0.020 79 0.0400 0.2200 3,866 28.6% -0.07 0.0236 -0.021
5.95 7.35 224 0.92 0.0300 -0.023 80 0.0500 0.6000 845 32.2% -0.08 0.0302 -0.024
5.40 6.30 78 24.8% 0.89 0.0384 -0.027 81 0.0100 0.5500 1 2,902 27.3% -0.11 0.0387 -0.028
5.00 5.90 26.0% 0.87 0.0435 -0.029 81.5 0.1400 0.4100 1 25.4% -0.12 0.0436 -0.030
4.25 5.45 365 21.3% 0.86 0.0491 -0.031 82 0.1800 0.4500 5 534 24.6% -0.14 0.0494 -0.032
3.85 5.05 22.3% 0.84 0.0553 -0.034 82.5 0.0500 0.5800 3 22.7% -0.16 0.0557 -0.034
3.65 4.70 37 23.1% 0.81 0.0621 -0.036 83 0.2900 0.5100 2 512 22.7% -0.19 0.0626 -0.037
3.20 4.15 23.0% 0.78 0.0693 -0.038 83.5 0.2400 0.9400 21 2,305 24.3% -0.22 0.0699 -0.039
2.94 3.85 148 24.6% 0.75 0.0769 -0.040 84 0.4000 0.7900 1,595 1,582 22.1% -0.25 0.0775 -0.041
2.65 3.00 21.1% 0.71 0.0845 -0.042 84.5 0.5300 0.9800 45 22.5% -0.29 0.0853 -0.043
2.18 2.74 1 229 20.7% 0.67 0.0917 -0.044 85 0.7400 0.9400 250 16.0K 21.3% -0.33 0.0927 -0.045
2.02 2.30 21.0% 0.63 0.0982 -0.046 85.5 0.3000 1.14 2,418 16.8% -0.38 0.0993 -0.046
1.70 2.12 1 29 21.6% 0.58 0.1033 -0.046 86 0.9900 1.37 3 606 20.5% -0.43 0.1045 -0.047
1.50 2.80 28.6% 0.53 0.1064 -0.047 86.5 1.24 1.57 2 20.4% -0.48 0.1078 -0.047
0.9000 1.45 3 51 18.4% 0.47 0.1073 -0.046 87 1.52 1.82 2 236 20.5% -0.53 0.1089 -0.047
1.02 1.26 35 20.9% 0.42 0.1058 -0.045 87.5 1.79 2.12 17 20.4% -0.59 0.1075 -0.046
0.8400 1.04 13 198 20.7% 0.37 0.1020 -0.044 88 2.04 2.41 1 296 19.8% -0.64 0.1037 -0.044
0.1900 0.8800 77 17.0% 0.32 0.0963 -0.042 88.5 2.49 2.94 16 22.1% -0.69 0.0981 -0.042
0 0.7100 265 16.0% 0.28 0.0893 -0.039 89 2.80 3.20 2,593 20.9% -0.73 0.0911 -0.040
0.4400 0.6000 26 79 20.9% 0.24 0.0816 -0.037 89.5 2.50 4.55 23.5% -0.77 0.0833 -0.037
0.2900 0.6100 9 6,042 21.6% 0.21 0.0736 -0.034 90 3.35 4.10 475 19.7% -0.80 0.0753 -0.034
0.0100 0.6300 168 20.7% 0.18 0.0659 -0.031 90.5 3.70 4.95 23.6% -0.83 0.0675 -0.032
0.1900 0.4000 2 174 21.8% 0.15 0.0586 -0.029 91 4.20 4.90 1 71 -0.86 0.0604 -0.029
0.0100 0.3200 1 19.7% 0.13 0.0518 -0.026 91.5 4.60 5.70 22.9% -0.88 0.0538 -0.026
0 0.4200 344 22.7% 0.11 0.0457 -0.024 92 4.90 6.30 15 23.0% -0.90 0.0481 -0.024
0 0.4700 85 24.9% 0.10 0.0403 -0.022 92.5 5.50 6.80 26.0% -0.92 0.0430 -0.022
0 0.2800 21 270 23.1% 0.08 0.0355 -0.020 93 5.85 7.15 59 21.7% -0.93 0.0384 -0.021
0 0.5300 863 30.1% 0.06 0.0275 -0.017 94 6.95 8.30 1 29.6% -0.95 0.0313 -0.019
0 0.2900 1 2,333 28.5% 0.05 0.0215 -0.014 95 7.95 9.10 11 -0.97 0.0256 -0.016
0 0.3100 183 31.4% 0.04 0.0169 -0.012 96 8.85 10.55 34 37.7% -0.98 0.0206 -0.014
0 0.3000 42 33.7% 0.03 0.0134 -0.010 97 9.85 11.45 37.7% -0.99 0.0157 -0.011
0 0.1100 154 30.0% 0.02 0.0107 -0.009 98 10.80 13.25 51.8% -0.99 0.0101 -0.009
0 0.4900 21 42.6% 0.02 0.0086 -0.007 99 11.85 13.45 2 43.8% -1.00 0.0060 -0.008
0 0.1900 2,295 37.3% 0.02 0.0070 -0.006 100 12.85 14.10 -1.00 0.0031 -0.007
0 0.2900 173 42.6% 0.01 0.0057 -0.006 101 13.80 15.45 48 46.4% -1.00 0.0014 -0.007
0 0.1000 22 37.5% 0.01 0.0047 -0.005 102 14.80 16.40 48.7% -1.00 0.0003 -0.007
0 0.2800 4 50.7% 0.01 0.0027 -0.003 105 16.70 20.45 53.9% -1.00 0.0000 -0.007
0 0.2800 2 60.4% 0.00 0.0012 -0.002 110 23.15 24.45 72.3% -1.00 0.0000 -0.007
0 0.2800 69.4% 0.00 0.0006 -0.001 115 27.90 29.40 78.6% -1.00 0.0000 -0.007
0 0.2800 1 77.8% 0.00 0.0004 -0.001 120 32.40 34.45 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.2800 55 85.7% 0.00 0.0002 -0.001 125 37.60 39.45 83.2% -1.00 0.0000 -0.007

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

15%28%41%55%86.5375.00102.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP