Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XRT chuỗi quyền chọn State Street SPDR S&P Retail ETF

Cboe delayed options data · tính đến 15:46 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.7% (82.68–92.76) · ATM IV 24.5% · Open interest P/C 0.43

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
36.10 39.80 93.1% 1.00 0.0003 0.000 50 0 2.13 141.5% -0.00 0.0003 -0.001
31.95 34.85 104.0% 1.00 0.0006 0.000 55 0 2.13 121.7% -0.00 0.0006 -0.002
26.15 29.80 64.5% 0.99 0.0011 0.000 60 0 0.9500 84.9% -0.01 0.0011 -0.003
21.05 24.45 0.99 0.0024 -0.002 65 0 0.7500 66.5% -0.01 0.0024 -0.005
17.05 19.35 50.0% 0.98 0.0053 -0.006 70 0 0.8000 2 53.8% -0.02 0.0053 -0.009
15.15 17.35 2 46.4% 0.97 0.0073 -0.009 72 0 1.00 4 51.3% -0.03 0.0074 -0.011
14.05 16.40 42.9% 0.96 0.0086 -0.010 73 0.0100 0.7500 31 45.3% -0.04 0.0087 -0.012
13.15 15.35 41.0% 0.95 0.0102 -0.012 74 0.0200 0.7500 37 42.8% -0.04 0.0102 -0.013
12.15 14.50 40.5% 0.95 0.0120 -0.013 75 0.0500 0.7500 83 40.6% -0.05 0.0121 -0.015
11.15 13.35 35.8% 0.94 0.0142 -0.015 76 0.0700 0.7500 18 38.3% -0.06 0.0143 -0.017
10.30 11.95 29.4% 0.92 0.0168 -0.017 77 0.1300 0.6500 445 35.2% -0.07 0.0169 -0.018
9.30 11.20 30.6% 0.91 0.0198 -0.019 78 0.1700 0.6100 103 32.6% -0.09 0.0199 -0.021
8.30 10.55 31.9% 0.89 0.0233 -0.021 79 0.2400 0.7500 396 32.2% -0.11 0.0235 -0.023
7.75 9.35 29 31.4% 0.87 0.0274 -0.024 80 0.3400 0.9300 489 32.0% -0.13 0.0276 -0.025
6.65 8.15 16 25.9% 0.85 0.0320 -0.026 81 0.4800 1.20 855 32.3% -0.15 0.0323 -0.028
5.85 7.15 759 24.8% 0.82 0.0371 -0.029 82 0.6200 0.7400 178 111 27.0% -0.18 0.0374 -0.030
5.75 6.90 28.1% 0.80 0.0398 -0.030 82.5 0.6800 0.9400 36 27.3% -0.20 0.0401 -0.031
5.20 6.35 4 25.8% 0.78 0.0426 -0.032 83 0.8200 0.8900 11 223 26.3% -0.22 0.0430 -0.033
4.75 6.00 25.5% 0.76 0.0454 -0.033 83.5 0.9000 2.57 35.3% -0.24 0.0459 -0.034
4.65 5.75 4,140 27.8% 0.74 0.0482 -0.034 84 1.01 1.22 1 100 26.3% -0.26 0.0488 -0.035
4.10 5.05 24.5% 0.72 0.0510 -0.035 84.5 1.10 1.39 13 26.1% -0.29 0.0516 -0.036
4.10 4.45 1 20 25.0% 0.69 0.0537 -0.036 85 1.24 1.52 1 46 25.8% -0.31 0.0544 -0.037
3.80 4.30 26.1% 0.66 0.0563 -0.037 85.5 1.36 1.83 26.2% -0.34 0.0570 -0.038
3.40 3.80 19 24.6% 0.64 0.0586 -0.038 86 1.55 1.83 73 25.1% -0.37 0.0594 -0.039
3.15 3.50 24.8% 0.61 0.0606 -0.039 86.5 1.73 2.21 25.9% -0.40 0.0615 -0.039
2.66 3.25 493 23.9% 0.58 0.0622 -0.039 87 1.87 2.22 2 24.4% -0.43 0.0632 -0.040
2.60 2.93 24.6% 0.54 0.0635 -0.039 87.5 2.13 2.42 24.4% -0.46 0.0646 -0.040
2.31 2.51 535 23.6% 0.51 0.0642 -0.039 88 2.38 2.74 1 24.7% -0.49 0.0654 -0.040
2.09 2.44 24.5% 0.48 0.0645 -0.039 88.5 2.64 3.05 24.9% -0.52 0.0658 -0.040
1.84 2.21 209 24.3% 0.45 0.0642 -0.039 89 2.92 3.30 24.7% -0.56 0.0657 -0.040
1.70 2.01 2 24.6% 0.42 0.0635 -0.038 89.5 3.20 3.80 25.6% -0.59 0.0650 -0.039
1.51 1.84 1 50 24.7% 0.39 0.0623 -0.037 90 3.50 3.85 2 24.2% -0.62 0.0639 -0.038
1.23 1.62 23.9% 0.36 0.0606 -0.036 90.5 3.60 4.95 27.1% -0.65 0.0624 -0.037
1.17 1.54 47 24.8% 0.33 0.0586 -0.035 91 4.25 4.50 24.5% -0.68 0.0605 -0.036
0.8900 1.28 23.5% 0.30 0.0563 -0.034 91.5 4.35 4.95 23.6% -0.71 0.0584 -0.035
0.7700 1.25 747 24.1% 0.28 0.0539 -0.033 92 4.75 6.25 21 29.1% -0.73 0.0559 -0.034
0.8100 0.8900 57 23.6% 0.25 0.0511 -0.032 92.5 5.00 6.60 28.3% -0.76 0.0533 -0.033
0.7200 0.8300 1 97 24.0% 0.23 0.0484 -0.030 93 5.45 7.45 6 31.6% -0.78 0.0506 -0.031
0.5200 0.8600 24.2% 0.21 0.0455 -0.029 93.5 5.80 7.40 28.7% -0.80 0.0479 -0.030
0.4200 1.14 21 26.6% 0.19 0.0428 -0.028 94 6.20 8.40 32.6% -0.82 0.0451 -0.028
0.4200 0.7500 5 26.2% 0.16 0.0374 -0.025 95 7.15 8.80 31.0% -0.86 0.0398 -0.026
0.2300 0.7500 88 27.0% 0.13 0.0323 -0.022 96 8.00 9.95 33.4% -0.89 0.0348 -0.023
0.1700 0.8400 29.4% 0.11 0.0278 -0.020 97 8.95 10.60 32.7% -0.91 0.0305 -0.021
0.1200 0.8200 30.8% 0.09 0.0238 -0.018 98 9.85 11.90 36.5% -0.93 0.0264 -0.018
0.0600 0.7500 33.4% 0.06 0.0174 -0.014 100 11.65 13.40 33.9% -0.96 0.0205 -0.015
0 1.41 48.8% 0.03 0.0082 -0.008 105 16.60 19.00 49.4% -0.99 0.0056 -0.009

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%33%43%54%87.7272.00100.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company