Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XRT chuỗi quyền chọn State Street SPDR S&P Retail ETF

Cboe delayed options data · tính đến 06:45 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.7% (83.55–89.95) · ATM IV 44.1% · Open interest P/C 0.78

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
34.35 38.80 214.4% 1.00 0.0000 0.000 50 0 0.0100 176.7% 0.00 0.0000 0.000
29.60 33.80 222.4% 1.00 0.0000 0.000 55 0 0.1500 199.3% 0.00 0.0000 0.000
24.35 28.80 144.4% 1.00 0.0000 0.000 60 0 2.13 280.1% 0.00 0.0000 0.000
19.35 23.80 113.7% 1.00 0.0000 0.000 65 0 2.13 232.0% 0.00 0.0000 0.000
14.35 18.80 85.2% 1.00 0.0001 0.000 70 0 2.13 1 186.3% -0.00 0.0001 -0.000
9.35 13.85 66.7% 1.00 0.0011 0.000 75 0 1.94 2 137.2% -0.00 0.0011 -0.001
8.85 12.85 89.8% 1.00 0.0018 -0.001 76 0 0.0200 1 50.8% -0.00 0.0018 -0.002
7.35 11.85 1 55.7% 1.00 0.0028 -0.002 77 0 0.0200 1 46.2% -0.00 0.0028 -0.003
7.15 10.85 85.1% 0.99 0.0046 -0.004 78 0 0.0200 457 41.7% -0.01 0.0046 -0.005
5.40 9.85 1 49.0% 0.99 0.0075 -0.007 79 0 0.0200 10 37.2% -0.01 0.0075 -0.008
4.40 8.85 43.3% 0.98 0.0125 -0.011 80 0 0.0500 525 1 37.1% -0.02 0.0125 -0.012
3.45 7.90 42.5% 0.97 0.0209 -0.018 81 0 1.67 22 24 79.2% -0.03 0.0209 -0.019
2.92 7.40 5 38.1% 0.96 0.0270 -0.023 81.5 0 2.17 11 1 84.0% -0.04 0.0270 -0.024
2.44 6.90 35.9% 0.95 0.0349 -0.029 82 0 2.19 2 8 79.6% -0.05 0.0350 -0.030
1.97 6.45 2 35.5% 0.94 0.0449 -0.037 82.5 0 0.8900 1 3 50.6% -0.06 0.0450 -0.037
1.49 5.95 13 32.8% 0.92 0.0575 -0.046 83 0 0.1400 1 10 26.8% -0.08 0.0577 -0.046
1.03 5.50 1 31.7% 0.89 0.0730 -0.056 83.5 0 2.29 1 19 66.6% -0.11 0.0733 -0.057
0.5900 4.85 22 25.8% 0.85 0.0914 -0.068 84 0 2.34 213 4 62.2% -0.15 0.0918 -0.069
0.5100 5.00 2 41 42.0% 0.81 0.1123 -0.081 84.5 0 2.41 10 9 58.0% -0.19 0.1128 -0.082
0 4.60 60 38.4% 0.75 0.1344 -0.094 85 0 2.49 1 16 53.7% -0.25 0.1352 -0.095
0.0100 4.15 2 17 41.3% 0.69 0.1555 -0.106 85.5 0.0600 2.60 2 15 50.3% -0.32 0.1565 -0.106
0.0100 3.85 67 45.2% 0.61 0.1724 -0.113 86 0 2.74 3 31 45.3% -0.40 0.1737 -0.114
0 3.50 4 5 47.4% 0.52 0.1816 -0.116 86.5 0 2.90 1 4 40.9% -0.49 0.1831 -0.117
0 3.25 22 34 50.5% 0.43 0.1808 -0.113 87 0 3.55 15 7 42.6% -0.58 0.1823 -0.114
0 2.48 29 45.7% 0.34 0.1695 -0.103 87.5 0.1100 3.90 1 40.9% -0.67 0.1710 -0.104
0 0.7200 11 65 24.7% 0.26 0.1500 -0.090 88 0.2600 4.30 6 10 39.6% -0.74 0.1514 -0.090
0 2.65 1 26 58.9% 0.19 0.1262 -0.075 88.5 0.1100 4.70 10 32.5% -0.81 0.1272 -0.075
0 0.2800 3 32 23.4% 0.14 0.1017 -0.060 89 0.4200 4.90 52 27.0% -0.86 0.1025 -0.060
0 0.3400 27 28.2% 0.10 0.0792 -0.046 89.5 0.8600 5.30 26.3% -0.90 0.0799 -0.046
0 1.32 25 51.6% 0.07 0.0603 -0.035 90 1.31 5.45 1 -0.93 0.0611 -0.035
0 2.30 14 72.0% 0.05 0.0451 -0.026 90.5 1.78 6.25 27.1% -0.95 0.0464 -0.026
0 2.25 189 75.4% 0.04 0.0334 -0.019 91 2.26 6.70 24.6% -0.97 0.0348 -0.019
0 0.8100 38 52.6% 0.03 0.0246 -0.014 91.5 2.74 7.20 -0.98 0.0257 -0.014
0 2.19 39 82.5% 0.02 0.0180 -0.011 92 3.20 7.45 2 -0.99 0.0180 -0.011
0 2.17 118 17 86.0% 0.01 0.0133 -0.008 92.5 3.70 8.15 1 -0.99 0.0120 -0.009
0 0.0200 1 74 29.7% 0.01 0.0098 -0.006 93 4.20 8.65 1 -1.00 0.0076 -0.007
0 0.0200 1 31.6% 0.01 0.0072 -0.004 93.5 4.70 9.15 1 -1.00 0.0044 -0.007
0 0.0200 17 33.5% 0.01 0.0054 -0.003 94 5.20 9.65 221 -1.00 0.0025 -0.006
0 0.0200 5 35.4% 0.00 0.0040 -0.002 94.5 5.70 10.15 220 -1.00 0.0012 -0.006
0 0.0200 10 37.3% 0.00 0.0030 -0.002 95 6.30 10.65 39.1% -1.00 0.0006 -0.006
0 0.0200 8 40.9% 0.00 0.0017 -0.001 96 7.20 11.65 -1.00 0.0001 -0.006
0 0.0200 44.5% 0.00 0.0010 -0.001 97 8.20 12.65 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.2000 11 67.0% 0.00 0.0006 -0.000 98 9.20 13.65 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.2100 4 76.4% 0.00 0.0002 -0.000 100 11.20 15.65 -1.00 0.0000 -0.006
0 2.13 163.7% 0.00 0.0000 0.000 105 16.20 20.65 -1.00 0.0000 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 23, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%63%104%145%86.7575.00100.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company