Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XOM chuỗi quyền chọn Exxon Mobil Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 17:03 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.3% (156.49–170.72) · ATM IV 26.4% · P/C open interest 0.93

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
78.15 80.65 181.1% 1.00 0.0000 0.000 85 0 0.0100 1,267 102.2% 0.00 0.0000 0.000
73.15 75.65 166.7% 1.00 0.0000 0.000 90 0 0.1500 1,090 121.7% 0.00 0.0000 -0.000
68.15 70.65 153.0% 1.00 0.0000 0.000 95 0 0.0200 4,478 90.9% 0.00 0.0000 -0.000
63.30 65.70 14 144.3% 1.00 0.0000 0.000 100 0 0.0100 5,823 78.2% -0.00 0.0000 -0.000
58.30 59.60 1 101.6% 1.00 0.0000 0.000 105 0 0.0400 6,226 80.2% -0.00 0.0000 -0.000
53.15 55.05 5 102.0% 1.00 0.0000 0.000 110 0 1.33 4,182 118.8% -0.00 0.0000 -0.000
48.15 50.70 8 105.5% 1.00 0.0001 0.000 115 0 0.4300 1,815 87.8% -0.00 0.0001 -0.000
43.35 45.85 245 99.8% 1.00 0.0001 0.000 120 0 0.0500 5,216 59.2% -0.00 0.0001 -0.001
38.30 40.75 100 86.8% 1.00 0.0002 0.000 125 0 0.0200 1 5,877 47.5% -0.00 0.0002 -0.001
33.30 35.65 224 75.0% 1.00 0.0004 0.000 130 0 0.0100 1 9,356 38.6% -0.00 0.0004 -0.002
28.35 29.80 714 52.3% 1.00 0.0009 0.000 135 0 0.0200 1 9,450 35.0% -0.00 0.0009 -0.004
23.40 24.70 530 42.6% 0.99 0.0023 0.000 140 0.0300 0.0400 17 9,589 33.4% -0.01 0.0023 -0.009
18.85 19.75 30 6,460 41.3% 0.97 0.0057 -0.010 145 0.0900 0.1100 70 7,382 31.2% -0.03 0.0058 -0.020
14.00 14.90 17 5,736 34.8% 0.93 0.0131 -0.034 150 0.2800 0.3200 317 7,697 29.7% -0.07 0.0132 -0.041
11.50 13.00 4 34.2% 0.90 0.0188 -0.050 152.5 0.4200 0.5100 6 214 28.4% -0.10 0.0189 -0.056
9.50 10.00 110 8,599 28.8% 0.84 0.0257 -0.068 155 0.7200 0.8000 489 3,982 27.6% -0.16 0.0259 -0.073
7.40 7.80 14 209 26.9% 0.77 0.0332 -0.087 157.5 1.16 1.27 37 152 27.0% -0.23 0.0335 -0.091
5.65 6.00 68 11.0K 26.8% 0.68 0.0399 -0.103 160 1.76 1.95 98 3,628 26.2% -0.32 0.0404 -0.106
4.10 4.45 24 187 26.6% 0.57 0.0444 -0.113 162.5 2.71 2.97 30 155 26.3% -0.43 0.0449 -0.115
2.90 3.15 385 13.6K 26.5% 0.46 0.0454 -0.114 165 3.95 4.20 67 2,076 26.0% -0.54 0.0461 -0.115
1.95 2.17 59 787 26.5% 0.35 0.0427 -0.106 167.5 5.10 5.80 2 12 24.6% -0.65 0.0435 -0.106
1.26 1.40 205 14.7K 26.4% 0.26 0.0369 -0.092 170 6.85 7.60 1,083 24.0% -0.75 0.0377 -0.091
0.7700 0.9000 78 215 26.5% 0.18 0.0297 -0.075 172.5 8.75 9.85 5 24.0% -0.83 0.0304 -0.073
0.4500 0.5900 72 18.0K 26.8% 0.12 0.0226 -0.059 175 10.85 12.20 1,003 23.5% -0.89 0.0232 -0.055
0.2900 0.4000 5 483 27.7% 0.08 0.0167 -0.045 177.5 13.10 14.45 -0.93 0.0183 -0.040
0.1800 0.2600 170 4,510 28.4% 0.06 0.0120 -0.034 180 15.55 16.95 -0.96 0.0148 -0.032
0.1100 0.2200 42 12 29.9% 0.04 0.0085 -0.025 182.5 16.95 19.50 -0.98 0.0098 -0.037
0.0800 0.1600 24 3,677 31.2% 0.03 0.0060 -0.018 185 19.75 21.85 -0.99 0.0044 -0.049
0.0100 0.2900 6 35.3% 0.02 0.0042 -0.013 187.5 21.95 24.45 -1.00 0.0011 -0.059
0.0200 0.1000 11 2,235 33.2% 0.01 0.0030 -0.010 190 24.45 27.00 -1.00 0.0002 -0.067
0 0.1900 1,780 40.6% 0.01 0.0017 -0.006 195 29.45 31.85 1 -1.00 0.0000 -0.072
0 0.0200 2 2,632 35.1% 0.00 0.0010 -0.004 200 35.60 36.80 -1.00 0.0000 -0.073
0 0.2300 32 51.7% 0.00 0.0007 -0.004 205 39.50 42.00 -1.00 0.0000 -0.074
0 0.0500 700 46.8% 0.00 0.0005 -0.003 210 44.40 46.95 -1.00 0.0000 -0.074
0 0.1000 671 58.7% 0.00 0.0003 -0.002 220 54.45 56.85 -1.00 0.0000 -0.074
0 0.1000 116 66.3% 0.00 0.0002 -0.002 230 64.45 67.00 -1.00 0.0000 -0.074
0 0.0700 753 70.8% 0.00 0.0001 -0.001 240 74.45 77.00 -1.00 0.0000 -0.074

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%33%44%55%163.6135.0190.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP