Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XOM chuỗi quyền chọn Exxon Mobil Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 00:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±13.9% (141.38–186.93) · ATM IV 28.6% · P/C open interest 0.69

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
77.85 81.25 12 0.99 0.0003 0.000 85 0 0.4500 1,508 51.9% -0.01 0.0004 -0.003
72.95 76.35 24 0.99 0.0004 0.000 90 0 0.2800 4,764 44.8% -0.01 0.0005 -0.004
68.10 72.00 4 1,139 46.6% 0.99 0.0006 0.000 95 0 0.3400 2 2,124 42.3% -0.01 0.0007 -0.004
63.75 67.05 60 1,649 48.8% 0.99 0.0008 0.000 100 0 0.3700 2 6,327 39.2% -0.01 0.0009 -0.005
58.85 61.25 7 1,688 36.2% 0.98 0.0011 0.000 105 0.0900 0.4700 6,259 38.2% -0.02 0.0012 -0.006
53.90 56.65 2,957 37.1% 0.98 0.0016 0.000 110 0.2700 0.4400 1 5,023 36.2% -0.03 0.0017 -0.008
49.20 51.80 1,998 36.2% 0.97 0.0022 0.000 115 0.2100 0.6100 23 5,497 33.6% -0.04 0.0022 -0.010
44.45 46.90 6,052 34.0% 0.95 0.0030 0.000 120 0.4500 0.8600 22 5,817 33.2% -0.05 0.0030 -0.012
39.75 41.75 1,709 30.6% 0.93 0.0040 -0.004 125 0.8700 1.20 1 8,090 33.0% -0.07 0.0040 -0.015
35.30 37.70 5,779 32.2% 0.91 0.0052 -0.009 130 1.30 1.63 20 8,050 32.1% -0.09 0.0052 -0.019
30.90 33.35 4,104 31.4% 0.88 0.0066 -0.014 135 1.83 2.30 2 5,637 31.4% -0.12 0.0066 -0.023
26.70 29.45 10 4,524 31.1% 0.84 0.0081 -0.020 140 2.65 3.05 6 3,442 30.7% -0.16 0.0082 -0.027
23.30 25.05 8 3,437 30.5% 0.79 0.0096 -0.025 145 3.70 4.00 167 2,956 30.0% -0.21 0.0098 -0.031
19.35 20.80 8 7,095 28.5% 0.74 0.0111 -0.030 150 4.85 5.45 4 7,439 29.5% -0.27 0.0114 -0.035
16.25 19.15 3 2,757 30.9% 0.68 0.0124 -0.034 155 6.40 7.00 17 1,595 28.8% -0.33 0.0127 -0.038
13.70 14.90 22 6,734 29.3% 0.61 0.0133 -0.037 160 8.40 9.05 17 2,476 28.5% -0.40 0.0137 -0.040
11.10 12.10 170 3,954 28.7% 0.54 0.0138 -0.039 165 10.70 11.65 63 689 28.5% -0.47 0.0143 -0.040
9.15 9.85 65 7,088 28.9% 0.47 0.0140 -0.039 170 13.30 14.35 319 28.0% -0.54 0.0144 -0.039
7.25 7.95 76 3,984 28.7% 0.41 0.0137 -0.038 175 16.30 17.90 361 28.3% -0.61 0.0141 -0.037
5.45 6.25 40 33.7K 28.2% 0.35 0.0130 -0.037 180 19.70 21.55 956 28.5% -0.67 0.0134 -0.034
4.40 4.95 34 6,999 28.4% 0.29 0.0121 -0.034 185 23.25 25.35 26 28.3% -0.73 0.0124 -0.030
3.40 3.85 50 2,110 28.4% 0.24 0.0110 -0.031 190 27.30 29.55 127 28.8% -0.78 0.0112 -0.025
2.56 3.05 153 2,150 28.4% 0.20 0.0098 -0.028 195 31.25 33.90 2 28.6% -0.82 0.0101 -0.021
2.00 2.57 6 3,730 29.0% 0.16 0.0085 -0.025 200 35.80 38.30 1 29.2% -0.86 0.0091 -0.017
1.14 1.51 1 1,768 29.0% 0.11 0.0063 -0.019 210 45.00 47.55 29.9% -0.92 0.0081 -0.012
0.7300 0.9200 1 762 29.7% 0.07 0.0046 -0.015 220 54.45 57.15 -0.98 0.0070 -0.015
0.2100 0.9100 20 669 30.7% 0.05 0.0033 -0.011 230 63.75 67.75 12 -1.00 0.0007 -0.037
0.0800 0.6200 21 186 31.2% 0.04 0.0024 -0.009 240 74.60 77.30 36.9% -1.00 0.0000 -0.041

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%28%31%33%164.2135.0190.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP