Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XOM chuỗi quyền chọn Exxon Mobil Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 06:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.5% (143.71–184.81) · ATM IV 29.0% · P/C open interest 0.94

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
78.55 81.20 1 57.6% 1.00 0.0002 0.000 85 0 0.1700 1,027 51.1% -0.00 0.0003 -0.002
72.90 76.45 15 1.00 0.0003 0.000 90 0 0.6300 2,641 56.4% -0.01 0.0004 -0.003
68.00 71.30 9 0.99 0.0004 0.000 95 0 0.4600 2,527 49.4% -0.01 0.0005 -0.003
63.70 66.35 775 45.2% 0.99 0.0005 0.000 100 0.0300 0.2800 1,987 42.8% -0.01 0.0007 -0.004
58.20 62.10 948 43.8% 0.99 0.0008 0.000 105 0 0.1900 10 3,172 36.5% -0.01 0.0010 -0.005
53.90 56.55 1,196 40.6% 0.98 0.0011 0.000 110 0.1100 0.6400 12 2,935 40.8% -0.02 0.0014 -0.007
48.40 52.30 2,245 38.3% 0.98 0.0017 0.000 115 0.1400 0.5700 4 2,834 36.5% -0.03 0.0019 -0.009
44.20 46.80 3,707 36.1% 0.97 0.0024 0.000 120 0.2800 0.5500 4,637 33.8% -0.04 0.0026 -0.011
40.35 41.55 2 4,516 36.8% 0.95 0.0034 0.000 125 0.5800 0.9300 6,825 34.1% -0.05 0.0037 -0.015
34.95 37.25 1 5,730 33.6% 0.93 0.0047 -0.005 130 0.7800 1.12 2 4,759 31.9% -0.08 0.0050 -0.019
29.95 32.75 99 2,809 30.9% 0.90 0.0064 -0.012 135 1.39 1.61 1 3,646 31.6% -0.11 0.0066 -0.023
25.35 28.50 101 7,022 29.8% 0.86 0.0082 -0.019 140 2.00 2.41 12 2,813 31.1% -0.14 0.0084 -0.028
22.25 24.05 1 2,629 30.8% 0.81 0.0102 -0.026 145 2.94 3.30 5 30.9K 30.4% -0.19 0.0103 -0.033
17.50 21.00 9 8,216 29.7% 0.76 0.0122 -0.033 150 4.15 4.45 153 3,897 29.7% -0.25 0.0122 -0.038
14.55 17.95 2 4,374 30.7% 0.69 0.0138 -0.038 155 5.55 6.10 17 2,468 29.1% -0.32 0.0139 -0.042
12.25 13.65 3 3,024 29.4% 0.61 0.0150 -0.043 160 7.65 8.25 12 1,323 29.3% -0.40 0.0151 -0.044
10.10 10.50 19 6,637 29.1% 0.54 0.0156 -0.045 165 10.10 10.40 45 727 28.8% -0.47 0.0157 -0.045
7.90 8.30 153 6,720 28.9% 0.46 0.0156 -0.045 170 12.55 13.40 1 211 28.5% -0.55 0.0157 -0.043
6.10 6.45 102 2,610 28.8% 0.38 0.0151 -0.043 175 15.55 17.50 34 29.5% -0.62 0.0152 -0.040
4.40 5.10 67 4,850 28.6% 0.32 0.0141 -0.041 180 18.95 20.40 9 28.2% -0.69 0.0141 -0.035
3.45 3.85 53 12.9K 28.8% 0.26 0.0127 -0.037 185 22.70 24.70 38 28.9% -0.75 0.0128 -0.030
2.50 2.90 5 655 28.7% 0.21 0.0112 -0.033 190 26.60 28.95 17 28.9% -0.81 0.0113 -0.024
1.79 2.21 25 1,184 28.8% 0.16 0.0096 -0.028 195 30.95 33.45 29.6% -0.85 0.0100 -0.019
1.31 1.66 5 1,812 28.9% 0.13 0.0081 -0.024 200 35.40 37.75 3 29.2% -0.89 0.0091 -0.015
0.7600 1.03 2 951 29.9% 0.08 0.0056 -0.018 210 44.80 47.30 1 30.5% -0.95 0.0082 -0.007
0.3800 0.7000 1 200 30.8% 0.05 0.0038 -0.013 220 54.45 57.10 -0.99 0.0039 -0.025
0.0500 0.4300 21 921 30.1% 0.03 0.0027 -0.010 230 64.45 67.10 -1.00 0.0000 -0.048
0.0400 0.3600 257 32.4% 0.02 0.0019 -0.007 240 74.25 77.30 -1.00 0.0000 -0.051

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%28%31%34%164.3135.0190.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP