Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XLY chuỗi quyền chọn State Street Consumer Discretionary Select Sector SPDR ETF

Cboe delayed options data · tính đến 15:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±1.4% (114.48–117.64) · ATM IV 29.1% · P/C open interest 1.28

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
34.50 37.60 7 1.00 0.0000 0.000 80 0 0.2500 311.2% 0.00 0.0000 0.000
29.60 32.50 6 1.00 0.0000 0.000 85 0 0.0500 1 215.4% 0.00 0.0000 0.000
24.60 27.60 1 1.00 0.0000 0.000 90 0 0.7500 273.6% 0.00 0.0000 0.000
19.90 22.50 164.8% 1.00 0.0000 0.000 95 0 0.0500 2 145.0% 0.00 0.0000 -0.000
15.70 18.50 1 1.00 0.0001 0.000 99 0 0.2500 150.4% -0.00 0.0001 -0.000
14.90 17.30 3 1.00 0.0002 0.000 100 0 0.1000 4 122.8% -0.00 0.0002 -0.000
13.90 16.30 2 1.00 0.0002 0.000 101 0 0.4500 150.9% -0.00 0.0002 -0.000
12.90 15.30 1.00 0.0003 0.000 102 0 1.00 1 172.1% -0.00 0.0003 -0.001
11.50 14.70 1.00 0.0005 0.000 103 0 0.2000 113.9% -0.00 0.0005 -0.001
10.80 13.40 2 1.00 0.0007 0.000 104 0 1.00 152.6% -0.00 0.0007 -0.001
9.70 12.40 2 1.00 0.0010 0.000 105 0 0.0500 4 79.0% -0.00 0.0010 -0.001
8.80 11.40 1 1.00 0.0016 0.000 106 0 0.1500 86.2% -0.00 0.0016 -0.002
7.80 10.40 1 1.00 0.0025 0.000 107 0 0.0500 66.1% -0.00 0.0025 -0.003
6.80 9.40 1 1.00 0.0039 -0.000 108 0 1.00 1 113.0% -0.00 0.0039 -0.004
6.00 8.30 46.0% 0.99 0.0063 -0.003 109 0 0.0500 53.0% -0.01 0.0063 -0.006
5.50 7.30 1 3 75.5% 0.99 0.0106 -0.007 110 0 0.2000 4 59.8% -0.01 0.0106 -0.010
4.60 6.10 3 1 62.2% 0.98 0.0181 -0.015 111 0 0.2000 3 51.8% -0.02 0.0181 -0.017
4.10 5.60 2 57.7% 0.97 0.0240 -0.020 111.5 0 0.7500 5 69.3% -0.03 0.0240 -0.022
3.50 5.20 53.0% 0.97 0.0321 -0.028 112 0 0.9500 5 70.0% -0.03 0.0321 -0.030
2.35 4.80 1 0.95 0.0432 -0.038 112.5 0 0.9500 1 64.6% -0.05 0.0432 -0.040
2.40 3.80 3 0.94 0.0585 -0.053 113 0.0500 0.1500 8 35.4% -0.06 0.0585 -0.055
2.10 3.50 12 35.4% 0.91 0.0795 -0.074 113.5 0 0.9500 44 53.3% -0.09 0.0795 -0.076
0.9000 3.60 21 27.1% 0.88 0.1078 -0.105 114 0 0.3500 69 31.8% -0.12 0.1080 -0.106
1.45 2.60 27 37.1% 0.83 0.1450 -0.150 114.5 0.0500 1.20 90 47.9% -0.17 0.1455 -0.151
1.30 1.90 5 37 34.1% 0.76 0.1904 -0.210 115 0.2000 0.7500 21 34.9% -0.24 0.1919 -0.211
0.9000 1.60 33.1% 0.67 0.2381 -0.277 115.5 0.3000 0.5500 3 16 26.0% -0.34 0.2420 -0.278
0.5500 1.35 2 32.5% 0.54 0.2732 -0.317 116 0.5000 0.7500 2 15 25.7% -0.46 0.2816 -0.320
0.3500 0.7500 4 49 26.4% 0.40 0.2756 -0.290 116.5 0.7500 1.05 2 126 26.0% -0.61 0.2889 -0.296
0.2000 0.8000 5 31.8% 0.27 0.2387 -0.207 117 1.05 1.55 23 29.3% -0.75 0.2515 -0.221
0.1000 0.6000 2 31.8% 0.17 0.1805 -0.126 117.5 1.00 1.85 1 33 13.2% -0.85 0.1862 -0.149
0 0.7500 15 38.7% 0.11 0.1249 -0.072 118 1.40 2.35 14 -0.92 0.1218 -0.105
0 0.5000 94 37.6% 0.06 0.0826 -0.042 118.5 1.80 3.20 2 29.3% -0.95 0.0745 -0.083
0 0.0500 42 23.6% 0.04 0.0539 -0.025 119 2.25 3.50 5 -0.97 0.0442 -0.072
0 0.4000 2 43.8% 0.03 0.0353 -0.016 119.5 2.60 4.00 -0.99 0.0261 -0.066
0 0.6500 12 56.3% 0.02 0.0234 -0.010 120 2.90 4.70 1 -0.99 0.0155 -0.064
0 0.7500 10 63.9% 0.01 0.0157 -0.007 120.5 3.60 4.70 -1.00 0.0092 -0.062
0 0.7500 7 68.5% 0.01 0.0107 -0.005 121 4.10 5.50 -1.00 0.0057 -0.061
0 0.9500 89 79.1% 0.01 0.0074 -0.003 121.5 4.40 6.00 -1.00 0.0036 -0.061
0 0.7500 31 77.4% 0.00 0.0052 -0.002 122 4.70 6.90 -1.00 0.0022 -0.060
0 0.7500 86.0% 0.00 0.0027 -0.001 123 5.90 7.90 -1.00 0.0009 -0.060
0 0.7500 94.3% 0.00 0.0015 -0.001 124 6.90 8.90 -1.00 0.0004 -0.060
0 0.7500 1 102.3% 0.00 0.0009 -0.000 125 7.60 10.30 67.0% -1.00 0.0002 -0.060
0 0.7500 110.1% 0.00 0.0005 -0.000 126 9.00 10.70 -1.00 0.0001 -0.060
0 0.9500 125.5% 0.00 0.0003 -0.000 127 9.00 12.40 130 -1.00 0.0000 -0.060
0 0.7500 125.1% 0.00 0.0002 -0.000 128 10.50 13.30 -1.00 0.0000 -0.060
0 0.7500 132.4% 0.00 0.0001 -0.000 129 11.60 14.70 122.7% -1.00 0.0000 -0.060
0 0.7500 139.5% 0.00 0.0001 0.000 130 12.50 15.30 3 3 -1.00 0.0000 -0.060
0 0.7500 146.5% 0.00 0.0001 0.000 131 13.20 16.70 100.6% -1.00 0.0000 -0.060
0 0.7500 153.3% 0.00 0.0000 0.000 132 13.90 18.10 119.6% -1.00 0.0000 -0.060
0 0.7500 1 173.1% 0.00 0.0000 0.000 135 16.90 21.00 121.2% -1.00 0.0000 -0.060

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 04, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

12%69%126%184%116.199.00135.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP