Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XLU chuỗi quyền chọn State Street Utilities Select Sector SPDR ETF

Cboe delayed options data · tính đến 00:47 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.6% (39.49–43.28) · ATM IV 19.2% · Open interest P/C 0.27

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
14.40 19.30 118.8% 1.00 0.0007 0.000 25 0 0.2700 96.3% -0.00 0.0007 -0.001
9.30 14.25 75.3% 1.00 0.0024 0.000 30 0 0.1300 57.7% -0.00 0.0024 -0.001
8.30 13.25 70.5% 0.99 0.0031 0.000 31 0 1.88 4 101.7% -0.01 0.0031 -0.001
7.05 12.00 38.6% 0.99 0.0042 -0.000 32 0 2.53 102.6% -0.01 0.0042 -0.001
6.30 11.25 57.9% 0.99 0.0058 -0.000 33 0 2.38 23 94.6% -0.01 0.0058 -0.001
5.40 10.25 53.1% 0.99 0.0082 -0.001 34 0 0.8800 67 60.4% -0.01 0.0083 -0.002
5.80 10.00 138 84.2% 0.98 0.0121 -0.001 35 0 0.1000 318 32.0% -0.02 0.0122 -0.002
5.35 5.80 108 27.4% 0.98 0.0188 -0.002 36 0 0.2400 15 662 23.6% -0.03 0.0190 -0.003
4.40 4.85 110 26.5% 0.96 0.0310 -0.003 37 0 0.1200 7 2,360 21.1% -0.04 0.0314 -0.004
3.90 4.60 4 30.1% 0.95 0.0404 -0.004 37.5 0 0.1100 21.3% -0.05 0.0410 -0.004
2.90 3.95 252 0.93 0.0530 -0.005 38 0.0500 0.1600 2,140 6,136 22.2% -0.07 0.0538 -0.005
3.00 3.95 7 31.6% 0.90 0.0691 -0.006 38.5 0.0400 0.1900 11 20.2% -0.10 0.0703 -0.007
2.45 2.99 28 4,270 20.3% 0.87 0.0889 -0.008 39 0.0900 0.2300 166 11.4K 19.2% -0.13 0.0906 -0.008
2.06 2.70 22.2% 0.82 0.1115 -0.009 39.5 0.0100 0.4000 38 18.1% -0.18 0.1139 -0.010
1.76 2.06 71 30.2K 21.1% 0.76 0.1354 -0.011 40 0.2500 0.3400 275 18.4K 17.7% -0.24 0.1388 -0.011
1.32 1.76 1 19.1% 0.69 0.1580 -0.012 40.5 0.2200 0.5600 51 16.5% -0.31 0.1625 -0.013
1.04 1.29 517 47.4K 17.8% 0.61 0.1760 -0.013 41 0.5300 0.7600 340 3,726 18.0% -0.40 0.1821 -0.013
0.6500 1.34 10 19.8% 0.52 0.1859 -0.013 41.5 0.6000 1.20 370 18.6% -0.49 0.1941 -0.014
0.6300 0.7500 555 34.4K 18.2% 0.43 0.1852 -0.013 42 0.9600 1.25 459 6,422 17.0% -0.59 0.1958 -0.014
0.3600 0.8600 439 20.6% 0.34 0.1734 -0.012 42.5 1.19 1.64 1 16.5% -0.69 0.1864 -0.013
0.2200 0.4400 1,330 52.7K 17.4% 0.26 0.1532 -0.011 43 1.60 2.00 6 342 16.8% -0.77 0.1684 -0.011
0.1100 0.2800 59 16.5% 0.20 0.1288 -0.009 43.5 1.55 2.44 -0.84 0.1465 -0.010
0.1300 0.2700 266 11.2K 19.2% 0.15 0.1046 -0.008 44 2.35 2.91 57 -0.90 0.1232 -0.009
0.0200 0.2000 4 18.1% 0.11 0.0830 -0.006 44.5 2.35 3.35 -0.94 0.1050 -0.008
0.0500 0.1000 38 1,479 18.4% 0.08 0.0654 -0.005 45 3.30 3.80 10 44 -0.97 0.0773 -0.006
0.0100 0.0900 2 18.7% 0.06 0.0516 -0.005 45.5 2.64 5.85 27.5% -0.99 0.0453 -0.006
0.0200 0.0600 5 4,010 20.0% 0.05 0.0414 -0.004 46 1.97 6.70 1 -1.00 0.0187 -0.005
0 0.0700 3 20.7% 0.04 0.0337 -0.004 46.5 2.60 7.50 -1.00 0.0040 -0.005
0 0.0900 3 16 23.3% 0.04 0.0281 -0.003 47 2.83 7.70 -1.00 0.0000 -0.005
0 0.0800 24.4% 0.03 0.0239 -0.003 47.5 3.20 8.10 -1.00 0.0000 -0.005
0 0.0900 33 26.5% 0.03 0.0207 -0.003 48 3.70 8.60 -1.00 0.0000 -0.005
0 0.0800 29.0% 0.02 0.0161 -0.003 49 4.70 9.60 -1.00 0.0000 -0.005
0 0.0900 1 2 32.5% 0.02 0.0131 -0.003 50 6.70 9.65 -1.00 0.0000 -0.005
0 0.0700 3 34.0% 0.02 0.0109 -0.003 51 6.70 11.60 -1.00 0.0000 -0.005
0 5.00 116.2% 0.02 0.0093 -0.002 52 7.75 12.60 -1.00 0.0000 -0.005
0 0.3300 51.4% 0.01 0.0080 -0.002 53 9.00 13.95 -1.00 0.0000 -0.005
0 0.1300 45.9% 0.01 0.0070 -0.002 54 9.60 14.50 -1.00 0.0000 -0.005
0 0.3300 57.3% 0.01 0.0062 -0.002 55 11.00 15.95 -1.00 0.0000 -0.005

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

15%40%65%89%41.3834.0048.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company