Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XLU chuỗi quyền chọn State Street Utilities Select Sector SPDR ETF

Cboe delayed options data · tính đến 12:43 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.6% (40.23–44.08) · ATM IV 18.3% · Open interest P/C 0.27

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
0 0 0.00 0.0000 0.000 25 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 30 0 0 0.00 0.0000 0.000
9.95 13.35 77.4% 1.00 0.0019 -0.001 31 0 1.88 4 100.8% -0.00 0.0019 -0.001
8.25 12.40 48.0% 1.00 0.0027 -0.001 32 0 4.90 138.8% -0.00 0.0027 -0.001
7.25 10.90 0.99 0.0040 -0.001 33 0 0.3900 23 54.4% -0.01 0.0040 -0.001
6.45 9.50 0.99 0.0060 -0.001 34 0 0.0600 67 34.5% -0.01 0.0060 -0.001
7.15 7.75 298 138 42.9% 0.99 0.0092 -0.002 35 0.0100 0.0700 106 318 31.9% -0.01 0.0093 -0.002
5.00 6.60 108 0.98 0.0147 -0.002 36 0 0.0700 10 662 27.3% -0.02 0.0148 -0.002
5.00 5.50 1 110 0.97 0.0237 -0.003 37 0.0200 0.0500 1,107 2,360 23.3% -0.03 0.0240 -0.003
0 0 0.00 0.0000 0.000 37.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
4.05 4.60 252 19.6% 0.94 0.0388 -0.005 38 0.0500 0.1200 107 6,136 23.2% -0.06 0.0393 -0.005
0 0 0.00 0.0000 0.000 38.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
3.25 3.60 41 4,270 21.0% 0.90 0.0633 -0.006 39 0.1000 0.1800 2,202 11.4K 21.3% -0.10 0.0642 -0.006
0 0 0.00 0.0000 0.000 39.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
2.33 2.67 488 30.2K 18.5% 0.83 0.0992 -0.009 40 0.2000 0.2900 1,636 18.4K 19.7% -0.17 0.1010 -0.009
0 0 0.00 0.0000 0.000 40.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.56 1.84 2,091 47.4K 17.6% 0.72 0.1408 -0.011 41 0.3900 0.5700 1,488 3,726 19.3% -0.29 0.1443 -0.012
0 0 0.00 0.0000 0.000 41.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.9600 1.17 7,775 34.4K 17.4% 0.56 0.1707 -0.013 42 0.7200 1.00 393 6,422 19.1% -0.45 0.1768 -0.013
0 0 0.00 0.0000 0.000 42.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.4900 0.6200 3,304 52.7K 16.3% 0.39 0.1706 -0.012 43 1.18 1.55 146 342 18.1% -0.63 0.1806 -0.013
0 0 0.00 0.0000 0.000 43.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.2500 0.3500 5,079 11.2K 17.0% 0.24 0.1389 -0.010 44 1.88 2.21 57 17.2% -0.79 0.1532 -0.011
0 0 0.00 0.0000 0.000 44.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.0700 0.1700 107 1,479 16.4% 0.13 0.0939 -0.007 45 2.65 3.15 10 44 16.6% -0.91 0.1070 -0.008
0 0 0.00 0.0000 0.000 45.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.0500 0.0900 2,026 4,010 17.9% 0.07 0.0584 -0.005 46 3.65 4.20 1 22.0% -0.97 0.0544 -0.004
0 0 0.00 0.0000 0.000 46.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.0300 0.0700 1 16 20.0% 0.05 0.0387 -0.004 47 2.80 6.85 -0.99 0.0265 -0.002
0 0 0.00 0.0000 0.000 47.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0.0900 9 33 22.7% 0.04 0.0283 -0.003 48 4.75 7.45 37.3% -0.99 0.0159 -0.002
0 0.0800 25.1% 0.03 0.0222 -0.003 49 5.05 8.85 34.5% -0.99 0.0114 -0.001
0 0.1600 2 31.6% 0.03 0.0181 -0.003 50 5.80 9.85 -0.99 0.0088 -0.001
0 0.2700 3 38.3% 0.03 0.0152 -0.003 51 6.80 10.85 -1.00 0.0071 -0.001
0 0.3900 44.8% 0.02 0.0130 -0.003 52 7.80 11.85 -1.00 0.0058 -0.001
0 0 0.00 0.0000 0.000 53 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 54 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 55 0 0 0.00 0.0000 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

15%25%35%45%42.1535.0049.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company