Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XLU chuỗi quyền chọn State Street Utilities Select Sector SPDR ETF

Cboe delayed options data · tính đến 15:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.5% (41.91–44.05) · ATM IV 15.2% · P/C open interest 0.78

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
17.80 18.10 17 1.00 0.0004 0.000 25 0 0.2300 5 143.1% -0.00 0.0004 -0.001
15.25 15.75 1.00 0.0008 0.000 27.5 0 0.0300 2 90.2% -0.00 0.0008 -0.001
12.80 13.10 20 1.00 0.0014 0.000 30 0 0.0300 28 74.2% -0.00 0.0014 -0.001
10.30 10.70 32 1.00 0.0024 0.000 32.5 0 0.0600 72 65.0% -0.00 0.0024 -0.002
8.80 9.35 16 57.0% 0.99 0.0035 0.000 34 0 0.0400 1 52.7% -0.00 0.0035 -0.002
7.90 8.10 528 0.99 0.0045 0.000 35 0 0.0200 1,949 42.9% -0.01 0.0045 -0.002
7.30 7.70 15 0.99 0.0052 0.000 35.5 0 0.0400 8 44.2% -0.01 0.0052 -0.002
6.85 7.10 19 0.99 0.0060 0.000 36 0 0.0400 22 41.3% -0.01 0.0060 -0.002
6.30 6.70 60 0.99 0.0070 0.000 36.5 0 0.0400 1,687 38.5% -0.01 0.0070 -0.002
5.80 6.20 102 0.99 0.0082 0.000 37 0 0.0400 603 35.8% -0.01 0.0083 -0.002
5.40 5.70 32 25.2% 0.99 0.0098 0.000 37.5 0 0.2300 1 3,154 45.8% -0.01 0.0099 -0.002
4.80 5.25 1 0.99 0.0120 0.000 38 0 0.0400 5,586 30.3% -0.01 0.0120 -0.002
4.30 4.75 42 0.99 0.0150 0.000 38.5 0 0.0400 566 27.6% -0.01 0.0151 -0.002
3.65 4.30 93 0.98 0.0199 -0.000 39 0 0.0500 10.4K 25.8% -0.02 0.0200 -0.002
3.45 3.65 1 0.98 0.0282 -0.001 39.5 0 0.0400 1 4,034 22.1% -0.02 0.0284 -0.003
2.90 3.15 258 0.97 0.0424 -0.003 40 0.0100 0.0400 1 9,226 20.2% -0.03 0.0428 -0.004
2.30 2.72 42 0.95 0.0658 -0.004 40.5 0 0.0800 329 19.1% -0.05 0.0665 -0.006
1.96 2.17 148 12.3% 0.91 0.1012 -0.007 41 0.0500 0.1000 5 7,840 18.6% -0.09 0.1024 -0.008
1.52 1.69 226 13.5% 0.86 0.1495 -0.010 41.5 0.1000 0.1400 34 2,390 17.5% -0.14 0.1516 -0.011
1.16 1.26 1 484 15.0% 0.78 0.2084 -0.013 42 0.1700 0.2000 143 14.9K 16.2% -0.23 0.2117 -0.014
0.7900 0.9100 28 5,436 15.1% 0.66 0.2663 -0.016 42.5 0.2900 0.3600 51 11.6K 16.0% -0.34 0.2712 -0.017
0.5400 0.5700 12 1,111 15.0% 0.52 0.2987 -0.017 43 0.4900 0.5400 550 12.0K 15.3% -0.48 0.3056 -0.018
0.2800 0.3500 2,316 14.3% 0.38 0.2861 -0.017 43.5 0.7500 0.8500 3 7,872 15.3% -0.64 0.2947 -0.017
0.1700 0.2000 33 3,361 14.9% 0.25 0.2365 -0.014 44 1.12 1.27 1 2,679 16.8% -0.77 0.2448 -0.014
0.0900 0.1200 15 3,553 15.4% 0.15 0.1738 -0.011 44.5 1.48 1.77 10.5K 18.0% -0.86 0.1822 -0.010
0.0500 0.0700 111 55.0K 16.1% 0.09 0.1170 -0.007 45 2.00 2.20 7,502 20.4% -0.93 0.1470 -0.007
0 0.0900 42 17.8% 0.05 0.0756 -0.005 45.5 2.39 2.83 24.2% -0.98 0.0855 -0.009
0.0100 0.0300 201 28.1K 17.5% 0.04 0.0506 -0.004 46 2.99 3.20 1 1,221 26.5% -0.99 0.0333 -0.012
0 0.0700 22.0% 0.03 0.0369 -0.003 46.5 3.35 3.80 28.1% -1.00 0.0126 -0.014
0 0.0700 5,113 24.4% 0.02 0.0291 -0.003 47 3.95 4.20 30.9% -1.00 0.0074 -0.014
0 0.0100 10.2K 20.1% 0.02 0.0240 -0.003 47.5 4.45 4.70 33.7% -1.00 0.0057 -0.015
0 0.0600 26 28.3% 0.02 0.0205 -0.003 48 4.90 5.25 36.3% -1.00 0.0047 -0.015
0 0.0600 30.5% 0.02 0.0177 -0.003 48.5 5.35 5.80 39.0% -1.00 0.0040 -0.015
0 0.0400 2 9,302 30.6% 0.02 0.0155 -0.003 49 5.95 6.20 41.5% -1.00 0.0034 -0.015
0 0.0600 34.7% 0.01 0.0138 -0.003 49.5 6.35 6.80 44.0% -1.00 0.0029 -0.015
0 0.0100 7,927 29.1% 0.01 0.0123 -0.003 50 6.95 7.35 52.8% -1.00 0.0026 -0.015
0 0.0600 3,276 40.8% 0.01 0.0100 -0.003 51 7.80 8.30 48.1% -1.00 0.0020 -0.015
0 0.0600 44.7% 0.01 0.0084 -0.003 52 8.80 9.45 60.7% -1.00 0.0015 -0.015
0 0.0100 4,250 37.3% 0.01 0.0077 -0.003 52.5 9.35 9.80 57.9% -1.00 0.0014 -0.015
0 0.0600 48.5% 0.01 0.0071 -0.003 53 9.85 10.30 60.1% -1.00 0.0012 -0.015
0 0.0600 52.1% 0.01 0.0062 -0.003 54 10.85 11.30 64.4% -1.00 0.0009 -0.015
0 0.0600 5,711 55.6% 0.01 0.0054 -0.003 55 11.95 12.25 71.5% -1.00 0.0007 -0.015
0 0.0600 2,265 64.1% 0.01 0.0040 -0.003 57.5 14.35 14.80 78.3% -1.00 0.0004 -0.016
0 0.0600 35 72.0% 0.01 0.0031 -0.003 60 16.85 17.45 97.0% -1.00 0.0001 -0.016
0 0.2300 80 96.7% 0.01 0.0025 -0.003 62.5 19.30 19.95 103.4% -1.00 0.0000 -0.016

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

11%26%41%56%42.9835.5050.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP