Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XLRE chuỗi quyền chọn State Street Real Estate Select Sector SPDR ETF

Cboe delayed options data · tính đến 12:43 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.7% (40.59–43.73) · ATM IV 14.8% · Open interest P/C 1.06

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
9.60 14.50 1.00 0.0007 -0.000 30 0 1.15 92.9% -0.00 0.0007 -0.000
7.00 11.90 1 53.7% 1.00 0.0026 -0.001 33 0 4.90 44 130.3% -0.00 0.0026 -0.001
6.00 10.90 48.2% 0.99 0.0042 -0.001 34 0 4.90 44 121.3% -0.01 0.0042 -0.001
5.00 9.90 42.8% 0.99 0.0068 -0.001 35 0 1.00 2 57.4% -0.01 0.0068 -0.001
4.00 8.90 37.5% 0.99 0.0112 -0.002 36 0 4.90 103.7% -0.01 0.0113 -0.002
3.10 7.90 34.7% 0.98 0.0189 -0.002 37 0 4.90 6 95.0% -0.02 0.0191 -0.002
3.60 5.00 16.0% 0.96 0.0324 -0.003 38 0 0.3000 15 26.6% -0.04 0.0329 -0.003
2.70 3.70 0.93 0.0566 -0.004 39 0 0.1500 4 31 18.1% -0.07 0.0574 -0.004
2.20 2.75 1 125 17.6% 0.87 0.0983 -0.006 40 0.1000 0.2000 11 1,281 15.7% -0.13 0.1003 -0.006
1.30 1.85 45 1,414 17.0% 0.76 0.1625 -0.008 41 0.1000 0.3500 140 1,319 14.6% -0.24 0.1673 -0.009
0.8000 1.10 48 966 15.2% 0.58 0.2278 -0.010 42 0.5000 0.7500 11 1,195 14.5% -0.43 0.2394 -0.010
0.3000 0.5000 56 486 13.1% 0.35 0.2253 -0.009 43 0.8500 1.25 6 90 11.5% -0.69 0.2484 -0.009
0.1000 0.2000 71 170 13.0% 0.17 0.1495 -0.006 44 1.60 2.30 107 14.4% -0.89 0.1747 -0.007
0 0.7500 454 13.2% 0.08 0.0803 -0.004 45 1.75 3.80 51 -0.98 0.0617 -0.003
0 0.2500 2 103 20.6% 0.04 0.0413 -0.002 46 1.70 6.50 1 28.7% -1.00 0.0096 -0.000
0 0.2000 2 197 23.1% 0.02 0.0218 -0.001 47 3.70 5.90 -1.00 0.0006 0.000
0 0.3500 14 30.3% 0.01 0.0121 -0.001 48 4.80 6.80 -1.00 0.0000 0.000
0 4.90 91.3% 0.01 0.0070 -0.001 49 4.50 9.40 34.7% -1.00 0.0000 0.000
0 1.55 7 57.8% 0.00 0.0042 -0.000 50 5.60 10.50 43.2% -1.00 0.0000 0.000
0 4.90 101.2% 0.00 0.0026 -0.000 51 6.50 11.40 41.4% -1.00 0.0000 0.000
0 4.90 105.9% 0.00 0.0017 -0.000 52 7.60 12.50 50.1% -1.00 0.0000 0.000
0 4.90 110.4% 0.00 0.0012 -0.000 53 8.50 13.40 47.7% -1.00 0.0000 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

11%44%77%110%42.1635.0049.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company