Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XLF chuỗi quyền chọn State Street Financial Select Sector SPDR ETF

Cboe delayed options data · tính đến 14:05 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.7% (53.66–57.81) · ATM IV 15.7% · Open interest P/C 1.38

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
24.60 26.00 51 0.99 0.0010 0.000 30 0 0.3300 93 114.4% -0.00 0.0010 -0.003
18.75 22.35 43 0.99 0.0018 -0.001 35 0 0.1300 99 76.6% -0.01 0.0018 -0.003
16.75 20.35 43 0.99 0.0024 -0.001 37 0 0.1400 73 69.3% -0.01 0.0024 -0.004
15.80 19.50 92 0.99 0.0027 -0.002 38 0 0.1400 231 65.3% -0.01 0.0028 -0.004
14.80 18.50 62 0.99 0.0032 -0.002 39 0.0100 0.0900 221 58.4% -0.01 0.0032 -0.004
13.80 17.35 38 0.99 0.0036 -0.002 40 0.0100 0.1500 169 58.9% -0.01 0.0037 -0.004
13.55 15.60 5 0.99 0.0042 -0.002 41 0.0100 0.1500 767 55.1% -0.01 0.0043 -0.004
11.80 15.50 4 0.98 0.0050 -0.003 42 0 0.1500 60 50.9% -0.02 0.0050 -0.004
10.80 13.75 30 0.98 0.0059 -0.003 43 0 0.1500 291 47.3% -0.02 0.0059 -0.005
10.55 13.25 5 40.5% 0.98 0.0071 -0.003 44 0.0300 0.1500 126 45.1% -0.02 0.0071 -0.005
9.90 11.10 52 0.98 0.0086 -0.004 45 0.0400 0.0600 455 37.6% -0.02 0.0086 -0.005
8.90 10.10 27 0.97 0.0105 -0.004 46 0 0.0600 7,719 31.7% -0.03 0.0106 -0.005
8.05 9.15 120 0.97 0.0131 -0.005 47 0.0500 0.0800 944 32.5% -0.03 0.0132 -0.006
6.95 8.15 127 0.96 0.0167 -0.005 48 0.0600 0.0900 1 7,619 29.9% -0.04 0.0169 -0.006
5.95 7.15 117 0.95 0.0219 -0.006 49 0.0700 0.1100 10.9K 27.5% -0.05 0.0221 -0.007
5.00 6.10 30.9K 0.94 0.0295 -0.007 50 0.1000 0.1300 48.8K 25.4% -0.06 0.0298 -0.008
4.25 5.25 401 0.91 0.0406 -0.009 51 0.1400 0.1700 5,006 24.7K 23.5% -0.09 0.0410 -0.009
3.55 4.80 0.90 0.0479 -0.009 51.5 0.1600 0.2100 1 79 22.6% -0.10 0.0484 -0.010
3.75 4.30 7,568 19.1% 0.88 0.0566 -0.010 52 0.1900 0.2200 4 54.8K 21.3% -0.12 0.0573 -0.011
2.70 3.80 0.86 0.0669 -0.011 52.5 0.2200 0.2700 87 20.4% -0.14 0.0678 -0.012
2.41 3.45 1 2,119 11.2% 0.83 0.0788 -0.013 53 0.2800 0.3200 24 115.3K 19.6% -0.17 0.0800 -0.013
1.94 2.87 6 7.7% 0.79 0.0921 -0.014 53.5 0.3300 0.3900 5 376 18.7% -0.21 0.0936 -0.014
2.05 2.45 22 6,577 16.2% 0.75 0.1064 -0.015 54 0.4200 0.4700 110 180.3K 17.9% -0.25 0.1084 -0.015
1.65 2.09 15.9% 0.70 0.1208 -0.016 54.5 0.5100 0.5800 5 152 17.1% -0.31 0.1233 -0.016
1.41 1.70 61 29.2K 16.2% 0.64 0.1343 -0.017 55 0.6600 0.7200 25 67.3K 16.6% -0.37 0.1376 -0.017
1.08 1.35 45 15.4% 0.57 0.1455 -0.017 55.5 0.8200 0.9000 2 1 16.0% -0.44 0.1498 -0.017
0.9800 1.04 125 113.6K 16.2% 0.49 0.1521 -0.017 56 1.04 1.28 55.5K 16.8% -0.52 0.1577 -0.017
0.7300 0.8000 1 852 15.8% 0.42 0.1519 -0.016 56.5 1.28 1.78 18.1% -0.60 0.1590 -0.017
0.5400 0.6000 6 21.9K 15.6% 0.34 0.1449 -0.015 57 1.56 1.87 11.5K 15.9% -0.68 0.1535 -0.016
0.3900 0.4400 18 275 15.4% 0.27 0.1324 -0.013 57.5 1.95 2.79 21.2% -0.75 0.1424 -0.014
0.2700 0.3200 49 37.7K 15.3% 0.21 0.1160 -0.011 58 2.26 3.30 1,564 22.1% -0.82 0.1277 -0.012
0.1800 0.2300 1 31 15.2% 0.16 0.0979 -0.010 58.5 2.70 3.85 24.4% -0.87 0.1116 -0.011
0.1200 0.1600 219 11.1K 15.2% 0.12 0.0801 -0.008 59 3.15 4.35 18 26.1% -0.92 0.0965 -0.009
0 0.3000 8 17.2% 0.09 0.0646 -0.007 59.5 3.60 4.75 26.7% -0.95 0.0786 -0.008
0.0500 0.0800 60.9K 15.4% 0.07 0.0522 -0.006 60 3.40 6.00 7 29.2% -0.97 0.0598 -0.007
0 0.1800 18.0% 0.06 0.0429 -0.005 60.5 3.15 6.85 26.3% -0.98 0.0404 -0.006
0 0.1700 5,351 19.2% 0.05 0.0362 -0.005 61 4.20 7.00 30.7% -0.99 0.0271 -0.006
0 0.1700 20.6% 0.05 0.0311 -0.005 61.5 4.15 7.85 29.8% -0.99 0.0200 -0.006
0 0.0300 3,174 16.4% 0.04 0.0272 -0.004 62 5.35 7.90 34.9% -0.99 0.0154 -0.006
0 0.1600 2,123 24.3% 0.04 0.0216 -0.004 63 5.65 9.35 34.7% -1.00 0.0102 -0.005
0 0.0200 2,491 19.5% 0.03 0.0176 -0.004 64 6.65 10.20 35.1% -1.00 0.0071 -0.005
0 0.1300 17 8,013 28.1% 0.03 0.0147 -0.004 65 8.05 10.60 32.7% -1.00 0.0050 -0.005
0 0.1500 732 31.2% 0.02 0.0125 -0.004 66 8.65 12.35 43.7% -1.00 0.0036 -0.005
0 0.1500 1,643 33.5% 0.02 0.0108 -0.004 67 10.00 13.35 52.4% -1.00 0.0026 -0.005
0 0.1400 35.3% 0.02 0.0095 -0.004 68 10.65 13.60 -1.00 0.0019 -0.005
0 0.1400 77 37.4% 0.02 0.0084 -0.004 69 11.65 14.65 -1.00 0.0014 -0.005
0 0.0200 81.5K 30.4% 0.02 0.0074 -0.004 70 12.95 15.60 -1.00 0.0010 -0.005
0 0.1400 41.5% 0.02 0.0067 -0.004 71 13.50 17.35 53.6% -1.00 0.0007 -0.005
0 0.1400 43.5% 0.02 0.0060 -0.004 72 14.35 18.35 51.3% -1.00 0.0004 -0.005

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

7%17%27%37%55.7446.0065.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company