Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XLF chuỗi quyền chọn State Street Financial Select Sector SPDR ETF

Cboe delayed options data · tính đến 09:46 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.5% (53.32–57.24) · ATM IV 14.7% · Open interest P/C 1.38

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
22.70 27.30 51 1.00 0.0008 0.000 30 0 1.16 93 144.0% -0.00 0.0008 -0.002
17.70 22.30 43 0.99 0.0015 0.000 35 0 1.35 99 117.8% -0.01 0.0015 -0.002
15.75 20.30 43 0.99 0.0020 -0.000 37 0 0.2000 73 70.9% -0.01 0.0020 -0.003
14.75 19.35 92 0.99 0.0024 -0.001 38 0 0.1400 231 63.0% -0.01 0.0024 -0.003
13.75 18.35 62 0.99 0.0028 -0.001 39 0.0100 0.1600 6 221 61.1% -0.01 0.0028 -0.003
12.75 17.35 38 0.99 0.0032 -0.001 40 0 0.2100 169 59.8% -0.01 0.0033 -0.003
11.75 16.35 26 5 0.99 0.0038 -0.001 41 0.0100 0.1500 3 767 52.9% -0.01 0.0039 -0.003
10.80 15.35 4 0.99 0.0046 -0.002 42 0 0.3000 60 55.2% -0.01 0.0046 -0.003
9.80 14.35 30 0.99 0.0056 -0.002 43 0 0.3800 291 53.8% -0.01 0.0056 -0.004
8.80 13.40 5 0.98 0.0069 -0.003 44 0.0100 0.2800 126 47.0% -0.02 0.0070 -0.004
7.80 12.40 52 0.98 0.0088 -0.003 45 0 0.6800 455 52.9% -0.02 0.0088 -0.004
6.80 11.40 27 0.97 0.0112 -0.004 46 0 0.0700 14 7,719 30.5% -0.03 0.0112 -0.005
5.80 10.40 1 120 0.97 0.0143 -0.004 47 0 0.2200 944 33.7% -0.03 0.0144 -0.005
4.85 9.45 127 0.96 0.0185 -0.005 48 0 0.0700 8 7,619 24.3% -0.04 0.0187 -0.006
3.85 8.45 117 0.95 0.0249 -0.006 49 0 0.3000 32 10.9K 28.4% -0.05 0.0252 -0.006
3.60 6.25 30.9K 0.93 0.0349 -0.007 50 0.0500 0.1300 7,599 48.8K 21.9% -0.07 0.0354 -0.008
2.35 6.90 36 401 27.9% 0.90 0.0494 -0.009 51 0.0700 0.3400 73 24.7K 20.3% -0.10 0.0501 -0.010
1.57 6.45 22.0% 0.88 0.0586 -0.010 51.5 0 0.4500 80 79 21.4% -0.12 0.0596 -0.011
3.15 5.00 32 7,568 32.3% 0.86 0.0696 -0.011 52 0.2000 0.5000 20.5K 54.8K 22.5% -0.14 0.0708 -0.011
1.32 5.00 21.2% 0.83 0.0826 -0.012 52.5 0 0.4900 151 87 17.7% -0.17 0.0843 -0.012
1.52 3.05 16 2,119 12.1% 0.79 0.0975 -0.013 53 0.3400 0.5100 16.7K 115.3K 19.4% -0.21 0.0997 -0.013
0.8900 5.00 6 6 30.1% 0.74 0.1127 -0.014 53.5 0.1700 0.5100 428 376 15.2% -0.26 0.1156 -0.015
1.70 2.00 137 6,577 17.0% 0.69 0.1267 -0.015 54 0.5400 0.7300 199 180.3K 18.0% -0.32 0.1304 -0.016
0.8200 2.16 16.3% 0.62 0.1394 -0.016 54.5 0 1.56 177 152 17.2% -0.39 0.1442 -0.017
1.15 1.23 773 29.2K 16.1% 0.55 0.1499 -0.016 55 0.9100 1.01 630 67.3K 16.5% -0.46 0.1563 -0.017
0 1.69 46 45 14.6% 0.48 0.1554 -0.016 55.5 0.7500 1.48 1 1 14.9% -0.54 0.1638 -0.017
0.6300 0.7400 701 113.6K 15.3% 0.40 0.1535 -0.015 56 1.14 1.72 128 55.5K 15.2% -0.62 0.1640 -0.016
0.2000 1.03 924 852 16.5% 0.32 0.1444 -0.014 56.5 1.58 2.16 16.9% -0.70 0.1571 -0.015
0.3000 0.4000 15.8K 21.9K 14.8% 0.26 0.1299 -0.012 57 0 3.95 9 11.5K 10.5% -0.78 0.1450 -0.013
0.1800 0.4900 351 275 14.5% 0.20 0.1122 -0.011 57.5 0.2000 5.00 16.2% -0.85 0.1296 -0.012
0.1100 0.2000 759 37.7K 14.3% 0.15 0.0936 -0.009 58 0.9600 4.90 6 1,564 21.2% -0.90 0.1117 -0.010
0 0.3400 31 31 16.5% 0.11 0.0760 -0.007 58.5 1.70 5.00 -0.95 0.1002 -0.009
0 0.1200 89 11.1K 13.5% 0.09 0.0607 -0.006 59 1.60 6.45 18 19.5% -0.98 0.0639 -0.008
0 0.4000 8 8 20.8% 0.06 0.0481 -0.005 59.5 1.96 6.80 -0.99 0.0274 -0.007
0.0200 0.2400 12.0K 60.9K 20.0% 0.05 0.0383 -0.004 60 2.46 7.40 7 -1.00 0.0020 -0.007
0 0.3200 22.7% 0.04 0.0310 -0.004 60.5 2.96 7.50 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.4500 5,351 26.4% 0.03 0.0256 -0.003 61 3.50 8.25 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.3000 25.2% 0.03 0.0217 -0.003 61.5 4.00 8.80 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.4300 10 3,174 29.1% 0.03 0.0188 -0.003 62 4.50 9.20 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.1500 2,123 25.5% 0.02 0.0148 -0.003 63 5.50 9.75 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.0500 2,491 23.4% 0.02 0.0121 -0.003 64 6.50 10.75 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.0800 35 8,013 27.3% 0.02 0.0102 -0.003 65 7.50 11.75 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.1500 732 32.6% 0.02 0.0087 -0.003 66 8.50 12.75 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.3300 1,643 40.4% 0.01 0.0075 -0.002 67 9.50 13.75 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.4700 46.1% 0.01 0.0066 -0.002 68 10.50 14.75 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.4100 77 47.2% 0.01 0.0058 -0.002 69 11.50 15.75 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.0200 81.5K 31.4% 0.01 0.0052 -0.002 70 12.50 16.75 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.8800 61.5% 0.01 0.0046 -0.002 71 13.50 17.75 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.3300 51.8% 0.01 0.0042 -0.002 72 14.50 18.75 -1.00 0.0000 -0.007

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

10%18%27%36%55.2846.0065.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company