Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XLF chuỗi quyền chọn State Street Financial Select Sector SPDR ETF

Cboe delayed options data · tính đến 13:03 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.7% (56.26–59.40) · ATM IV 16.0% · P/C open interest 2.42

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
26.70 28.80 1 145.0% 1.00 0.0004 0.000 30 0 0.0500 359 127.6% -0.00 0.0004 -0.002
21.90 23.35 61 1.00 0.0007 0.000 35 0 0.5100 35.4K 142.5% -0.00 0.0007 -0.002
20.60 22.80 86 79.7% 1.00 0.0008 0.000 36 0 0.2200 63 116.5% -0.00 0.0008 -0.002
19.70 21.40 4 1.00 0.0010 0.000 37 0 0.1000 766 98.1% -0.00 0.0010 -0.002
18.95 20.40 179 1.00 0.0011 -0.000 38 0 0.2200 64 104.8% -0.00 0.0011 -0.003
18.15 18.85 113 1.00 0.0013 -0.001 39 0 0.0100 1 45 67.2% -0.00 0.0013 -0.003
16.95 18.45 1 94 1.00 0.0015 -0.001 40 0 0.2200 5,296 93.6% -0.00 0.0015 -0.003
15.95 17.45 199 0.99 0.0018 -0.001 41 0 0.2200 13.3K 88.1% -0.00 0.0018 -0.003
15.00 16.40 82 0.99 0.0021 -0.001 42 0 0.0300 20.4K 62.3% -0.01 0.0021 -0.003
14.60 14.90 35 120 66.0% 0.99 0.0025 -0.002 43 0 0.0100 205.3K 51.6% -0.01 0.0025 -0.003
13.45 13.90 21 0.99 0.0030 -0.002 44 0 0.0300 34.0K 54.0% -0.01 0.0030 -0.004
11.30 14.85 5,613 86.9% 0.99 0.0036 -0.002 45 0 0.2000 50.5K 66.2% -0.01 0.0037 -0.004
9.90 14.00 10 72.8% 0.99 0.0044 -0.003 46 0 0.0300 77.2K 46.1% -0.01 0.0045 -0.004
10.45 10.90 24 0.99 0.0055 -0.003 47 0 0.0300 57.4K 42.2% -0.01 0.0055 -0.004
9.65 9.90 1,404 46.2% 0.99 0.0068 -0.004 48 0.0100 0.0300 3 225.4K 39.8% -0.01 0.0068 -0.005
8.65 8.90 15.8K 41.5% 0.98 0.0086 -0.004 49 0.0100 0.1000 90.7K 41.9% -0.02 0.0087 -0.005
7.55 7.90 1 41.3K 0.98 0.0112 -0.004 50 0.0100 0.0300 17 92.2K 32.0% -0.02 0.0112 -0.005
6.50 6.90 1 28.2K 0.98 0.0148 -0.005 51 0.0100 0.0500 88.6K 29.9% -0.02 0.0149 -0.006
5.50 5.90 71.6K 0.97 0.0204 -0.006 52 0.0200 0.1200 43.2K 30.2% -0.03 0.0206 -0.006
5.00 5.40 1 1 0.97 0.0244 -0.006 52.5 0 0.0500 23.2% -0.03 0.0247 -0.007
4.70 4.95 24.6K 27.4% 0.96 0.0297 -0.007 53 0.0300 0.0600 30 29.8K 23.5% -0.04 0.0300 -0.007
4.20 4.60 29.0% 0.95 0.0368 -0.007 53.5 0 0.2600 46 27.0% -0.05 0.0373 -0.008
3.55 3.95 10 42.2K 16.1% 0.94 0.0466 -0.008 54 0.0500 0.1600 128 51.6K 23.2% -0.06 0.0471 -0.009
3.05 3.65 14 21.3% 0.93 0.0602 -0.010 54.5 0.0500 0.2900 3 22 23.8% -0.08 0.0609 -0.010
2.74 2.96 76 107.8K 18.7% 0.90 0.0788 -0.011 55 0.0800 0.1500 634 20.0K 18.7% -0.10 0.0798 -0.012
2.30 2.49 17.9% 0.87 0.1032 -0.014 55.5 0 0.1800 148 687 15.1% -0.14 0.1048 -0.014
1.87 2.02 67 30.2K 16.7% 0.82 0.1333 -0.016 56 0.1000 0.2700 1,802 94.1K 15.9% -0.19 0.1356 -0.017
1.29 1.62 6 3 13.8% 0.75 0.1668 -0.019 56.5 0.0600 0.9100 892 1,940 20.5% -0.25 0.1700 -0.019
0.9000 1.43 436 44.1K 15.4% 0.66 0.1990 -0.021 57 0.3500 0.4600 290 68.2K 14.8% -0.34 0.2034 -0.021
0.7600 0.9300 39 14.9% 0.56 0.2225 -0.022 57.5 0.3400 0.7900 27 1,000 13.9% -0.45 0.2284 -0.023
0.5700 0.6600 1,650 57.0K 15.3% 0.45 0.2278 -0.022 58 0.6000 1.31 6,042 98.8K 16.7% -0.57 0.2352 -0.022
0.2500 0.4600 41 314 13.7% 0.34 0.2107 -0.020 58.5 0.6500 1.41 12 481 11.2% -0.68 0.2185 -0.021
0.1900 0.3000 3,395 29.7K 14.4% 0.25 0.1789 -0.017 59 1.39 1.77 4 522 15.7% -0.77 0.1875 -0.018
0.0900 0.3800 502 3,235 17.1% 0.17 0.1421 -0.014 59.5 1.80 2.03 13.1% -0.85 0.1553 -0.015
0.0700 0.1200 239 31.7K 14.8% 0.12 0.1072 -0.011 60 2.26 2.65 478 17.3% -0.91 0.1278 -0.013
0.0100 0.2800 6 28 19.3% 0.08 0.0781 -0.008 60.5 2.72 2.97 -0.96 0.1010 -0.011
0 0.0600 20.7K 15.0% 0.06 0.0569 -0.007 61 1.25 5.25 21 -0.98 0.0583 -0.008
0 0.0500 10 26 16.2% 0.04 0.0426 -0.005 61.5 3.55 4.15 -0.99 0.0255 -0.006
0 0.0400 17 3,708 17.3% 0.03 0.0330 -0.005 62 4.20 4.65 24.7% -1.00 0.0105 -0.006
0 0.0300 20 701 19.7% 0.02 0.0220 -0.004 63 5.20 5.60 10 2 26.7% -1.00 0.0016 -0.006
0 0.2200 185 32.1% 0.02 0.0161 -0.004 64 6.20 6.65 32.6% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0200 1 10.5K 24.2% 0.02 0.0123 -0.003 65 7.20 7.65 1 8 36.2% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0300 2,421 28.3% 0.01 0.0098 -0.003 66 8.20 8.65 39.8% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.8300 232 58.6% 0.01 0.0079 -0.003 67 7.25 10.70 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.6300 1,790 58.1% 0.01 0.0065 -0.003 68 8.20 12.05 -1.00 0.0000 -0.006
0 1.15 300 72.9% 0.01 0.0055 -0.003 69 9.70 12.80 -1.00 0.0000 -0.006
0 2.13 4,098 93.5% 0.01 0.0047 -0.003 70 11.20 13.55 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0100 221 45.1% 0.00 0.0025 -0.002 75 16.10 18.85 80.6% -1.00 0.0000 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

10%28%45%62%57.8348.0068.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP