Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

XBI lịch sử biến động kỳ vọng State Street SPDR S&P Biotech ETF

Mỗi ngày giao dịch sau khi đóng cửa, chúng tôi ghi lại những gì thị trường quyền chọn đang định giá — theo từng ngày đáo hạn, trước khi kết quả được biết. Khi một ngày đáo hạn qua đi, kết quả thực tế được ghi bên cạnh ước tính ban đầu. Các ước tính không bao giờ được điều chỉnh sau thực tế. Cách đọc các thống kê này · ghi lại từ Aug 31, 2026

Chưa có kỳ đáo hạn nào kết thúc — ảnh chụp đầu tiên được ghi lại vào Aug 31, 2026. Kết quả sẽ xuất hiện tại đây khi các kỳ đáo hạn trôi qua; không có dữ liệu nào được bổ sung hồi tố hay mô phỏng.

Đang được ghi nhận (chờ kết quả)

Ảnh chụp nhanhĐáo hạnDTEGiá giao ngay tại thời điểm đóBiến động kỳ vọngBiên độPhương pháp
Sep 02 Sep 04 2 164.86 ±2.0% 161.63–168.09 em-1.0
Sep 01 Sep 04 3 163.35 ±2.5% 159.31–167.38 em-1.0
Aug 31 Sep 04 4 161.15 ±2.8% 156.66–165.63 em-1.0
Sep 02 Sep 11 9 164.86 ±3.4% 159.21–170.51 em-1.0
Sep 01 Sep 11 10 163.35 ±3.7% 157.34–169.35 em-1.0
Aug 31 Sep 11 11 161.15 ±4.1% 154.53–167.77 em-1.0
Sep 02 Sep 18 16 164.86 ±4.8% 156.93–172.79 em-1.0
Sep 01 Sep 18 17 163.35 ±5.0% 155.12–171.57 em-1.0
Aug 31 Sep 18 18 161.15 ±5.4% 152.45–169.85 em-1.0
Sep 02 Sep 25 23 164.86 ±6.3% 154.44–175.28 em-1.0
Sep 01 Sep 25 24 163.35 ±6.1% 153.40–173.30 em-1.0
Aug 31 Sep 25 25 161.15 ±6.5% 150.60–171.70 em-1.0
Sep 02 Oct 02 30 164.86 ±7.2% 152.91–176.81 em-1.0
Sep 01 Oct 02 31 163.35 ±7.0% 151.85–174.85 em-1.0
Aug 31 Oct 02 32 161.15 ±7.2% 149.50–172.80 em-1.0
Sep 02 Oct 09 37 164.86 ±8.1% 151.49–178.24 em-1.0
Sep 01 Oct 09 38 163.35 ±8.2% 149.97–176.72 em-1.0
Aug 31 Oct 09 39 161.15 ±8.4% 147.62–174.68 em-1.0
Sep 02 Oct 16 44 164.86 ±8.8% 150.41–179.31 em-1.0
Sep 01 Oct 16 45 163.35 ±8.7% 149.18–177.53 em-1.0
Aug 31 Oct 16 46 161.15 ±8.8% 146.93–175.38 em-1.0
Sep 02 Dec 18 107 164.86 ±13.7% 142.26–187.46 em-1.0
Sep 01 Dec 18 108 163.35 ±13.7% 140.97–185.72 em-1.0
Aug 31 Dec 18 109 161.15 ±13.9% 138.82–183.47 em-1.0
Sep 02 Jan 15 135 164.86 ±15.5% 139.31–190.41 em-1.0
Sep 01 Jan 15 136 163.35 ±15.6% 137.85–188.85 em-1.0
Aug 31 Jan 15 137 161.15 ±15.7% 135.78–186.53 em-1.0
Sep 02 Mar 19 198 164.86 ±18.5% 134.41–195.31 em-1.0
Sep 01 Mar 19 199 163.35 ±19.2% 132.05–194.65 em-1.0
Aug 31 Mar 19 200 161.15 ±19.1% 130.35–191.95 em-1.0

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP