Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

WYNN chuỗi quyền chọn Wynn Resorts, Limited

Cboe delayed options data · tính đến 12:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.6% (67.91–83.95) · ATM IV 42.8% · Open interest P/C 0.47

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
23.75 27.90 61.4% 0.99 0.0019 -0.005 50 0 0.1100 6,532 60.8% -0.01 0.0021 -0.006
18.80 22.95 52.4% 0.98 0.0038 -0.008 55 0 1.23 223 76.2% -0.02 0.0041 -0.009
14.50 18.10 6 57.5% 0.95 0.0089 -0.016 60 0 0.6600 20 342 50.9% -0.05 0.0094 -0.017
0 0 0.00 0.0000 0.000 64 0 0 0.00 0.0000 0.000
10.30 13.10 89 50.2% 0.88 0.0191 -0.031 65 0.6700 1.10 7 346 49.1% -0.13 0.0196 -0.032
0 0 0.00 0.0000 0.000 66 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 67 0 0 0.00 0.0000 0.000
8.05 11.00 1 46.9% 0.82 0.0253 -0.041 67.5 0.0900 2.23 11 45.1% -0.19 0.0256 -0.041
0 0 0.00 0.0000 0.000 68 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 69 0 0 0.00 0.0000 0.000
6.50 8.95 57 47.1% 0.74 0.0312 -0.049 70 1.72 2.06 22 510 45.9% -0.27 0.0314 -0.049
0 0 0.00 0.0000 0.000 71 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 72 0 0 0.00 0.0000 0.000
4.00 7.60 43.3% 0.66 0.0362 -0.055 72.5 1.35 3.90 13 194 43.9% -0.35 0.0362 -0.055
0 0 0.00 0.0000 0.000 73 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 74 0 0 0.00 0.0000 0.000
3.05 5.70 9 158 42.9% 0.56 0.0394 -0.058 75 2.74 4.55 2 1,022 42.7% -0.45 0.0392 -0.057
0 0 0.00 0.0000 0.000 76 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 77 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.90 4.25 5 166 41.1% 0.46 0.0400 -0.057 77.5 3.60 6.85 3 175 45.0% -0.55 0.0397 -0.057
0 0 0.00 0.0000 0.000 78 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 79 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.95 2.80 342 859 43.4% 0.37 0.0381 -0.054 80 5.35 7.00 12 1,263 37.5% -0.64 0.0377 -0.053
0 0 0.00 0.0000 0.000 81 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 82 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.7100 2.29 96 267 41.1% 0.28 0.0342 -0.048 82.5 7.05 9.50 61 40.7% -0.72 0.0338 -0.047
0 0 0.00 0.0000 0.000 83 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 84 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.01 1.11 1,218 692 41.9% 0.21 0.0292 -0.040 85 9.00 11.65 2,604 41.2% -0.80 0.0289 -0.040
0 0 0.00 0.0000 0.000 86 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 87 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.6800 0.7400 1,294 2,266 42.1% 0.15 0.0238 -0.032 87.5 10.50 13.85 322 34.7% -0.85 0.0236 -0.032
0 0 0.00 0.0000 0.000 88 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.4000 1.06 6 1,748 47.8% 0.11 0.0187 -0.026 90 13.45 16.10 1 296 42.3% -0.90 0.0191 -0.026
0 0.8500 766 45.9% 0.08 0.0146 -0.021 92.5 16.10 19.00 1 5,522 53.5% -0.93 0.0156 -0.023
0 0.6700 1 1,913 47.7% 0.06 0.0115 -0.018 95 17.55 20.80 313 -0.95 0.0128 -0.020
0 0.9500 2,471 56.0% 0.05 0.0092 -0.015 97.5 19.95 23.50 125 -0.96 0.0106 -0.018
0.0100 0.4700 2 1,441 52.2% 0.04 0.0076 -0.014 100 22.40 26.00 3 -0.97 0.0086 -0.016
0.0300 0.3900 3,199 57.8% 0.03 0.0053 -0.011 105 27.30 31.40 -0.98 0.0056 -0.012
0 0.1600 6 2,656 55.4% 0.02 0.0039 -0.009 110 32.35 36.45 -0.99 0.0036 -0.008

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

32%39%46%53%75.9365.0087.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company