Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

WMT chuỗi quyền chọn Walmart Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.8% (92.41–119.66) · ATM IV 26.3% · P/C open interest 0.76

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
49.80 53.95 941 46.9% 1.00 0.0005 0.000 55 0.0100 0.1300 371 47.3% -0.01 0.0005 -0.002
45.10 48.30 685 0.99 0.0008 0.000 60 0.0400 0.1200 1,489 42.4% -0.01 0.0008 -0.002
41.30 43.40 287 47.2% 0.99 0.0013 0.000 65 0.0500 0.1500 20 3,159 38.2% -0.01 0.0013 -0.003
36.40 37.95 729 33.7% 0.98 0.0020 0.000 70 0.0700 0.2400 3,421 35.4% -0.02 0.0020 -0.004
33.55 35.90 101 31.5% 0.98 0.0025 0.000 72.5 0.1400 0.2900 1,004 34.7% -0.02 0.0026 -0.005
31.70 33.25 1,752 34.7% 0.97 0.0032 0.000 75 0.2300 0.3600 1 2,723 34.0% -0.03 0.0032 -0.005
29.25 31.05 97 34.3% 0.96 0.0040 0.000 77.5 0.2300 0.4200 527 31.9% -0.04 0.0041 -0.006
26.95 29.15 2 508 36.2% 0.95 0.0051 0.000 80 0.3700 0.5100 6 2,999 31.2% -0.05 0.0051 -0.007
24.60 26.20 297 31.1% 0.94 0.0063 -0.002 82.5 0.4900 0.7000 486 30.6% -0.06 0.0064 -0.009
22.50 24.15 10 5,142 32.1% 0.92 0.0078 -0.004 85 0.6800 0.7900 8,974 29.4% -0.08 0.0080 -0.010
19.45 22.15 1 313 28.6% 0.90 0.0096 -0.006 87.5 0.9300 1.04 12 1,654 28.9% -0.10 0.0098 -0.012
16.65 19.15 27 1,232 21.6% 0.87 0.0116 -0.009 90 1.22 1.51 29 4,486 28.8% -0.13 0.0119 -0.014
16.10 17.30 1 548 28.4% 0.84 0.0138 -0.012 92.5 1.52 1.92 5 4,336 28.0% -0.17 0.0141 -0.016
12.75 15.45 3 582 24.3% 0.80 0.0160 -0.014 95 2.05 2.26 63 5,710 27.2% -0.21 0.0164 -0.018
12.05 13.40 317 656 26.7% 0.76 0.0182 -0.017 97.5 2.70 2.92 1,455 6,091 27.0% -0.25 0.0187 -0.020
10.50 11.60 26 3,612 26.6% 0.71 0.0202 -0.019 100 3.45 3.60 55 14.2K 26.5% -0.30 0.0208 -0.022
7.65 8.35 475 6,466 26.0% 0.60 0.0231 -0.022 105 5.40 5.85 151 13.1K 26.6% -0.42 0.0242 -0.024
5.50 5.60 419 9,787 25.5% 0.48 0.0241 -0.023 110 7.95 8.40 18 8,985 26.2% -0.54 0.0258 -0.024
3.65 3.80 80 6,486 25.3% 0.37 0.0230 -0.022 115 10.55 11.85 263 6,654 25.1% -0.66 0.0255 -0.022
2.40 2.50 2,055 11.1K 25.3% 0.27 0.0202 -0.019 120 14.20 15.95 11 3,238 25.4% -0.78 0.0238 -0.019
1.51 1.59 186 11.5K 25.3% 0.19 0.0165 -0.016 125 18.70 20.00 7,057 25.5% -0.87 0.0207 -0.015
0.9600 1.13 136 9,684 26.0% 0.13 0.0128 -0.013 130 23.00 24.75 1,969 -0.95 0.0197 -0.012
0.6500 0.6800 117 18.8K 26.2% 0.09 0.0097 -0.010 135 26.85 30.85 77 -0.99 0.0041 -0.027
0.4200 0.4500 40 7,139 26.7% 0.06 0.0072 -0.008 140 32.60 35.20 6 -1.00 0.0000 -0.032
0.2000 0.5500 3 2,900 28.6% 0.05 0.0054 -0.006 145 36.85 41.00 1 -1.00 0.0000 -0.032
0.2000 0.3200 6 4,878 29.1% 0.03 0.0041 -0.005 150 41.85 46.00 -1.00 0.0000 -0.032
0.1200 0.2000 1 3,441 29.1% 0.03 0.0032 -0.004 155 47.45 51.00 46.2% -1.00 0.0000 -0.032

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%23%27%31%106.087.50125.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP