Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

WMB chuỗi quyền chọn The Williams Companies, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:55 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.0% (72.20–76.70) · ATM IV 23.2% · P/C open interest 12.04

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
33.80 36.20 4 312.0% 1.00 0.0004 0.000 40 0 1.40 280.5% -0.00 0.0006 -0.008
28.60 31.20 4 254.5% 1.00 0.0007 0.000 45 0 1.60 242.4% -0.00 0.0009 -0.009
23.60 26.20 210.0% 1.00 0.0012 0.000 50 0 0.0500 108.2% -0.01 0.0015 -0.011
18.50 21.20 166.4% 0.99 0.0021 -0.000 55 0 1.15 146.6% -0.01 0.0028 -0.013
15.60 18.20 146.2% 0.99 0.0031 -0.003 58 0 1.20 126.9% -0.01 0.0042 -0.015
14.50 17.30 1 138.5% 0.99 0.0036 -0.004 59 0 1.35 124.0% -0.01 0.0048 -0.015
13.60 16.20 2 131.0% 0.99 0.0042 -0.005 60 0 1.15 111.7% -0.02 0.0057 -0.016
12.10 14.60 92.7% 0.99 0.0050 -0.006 61 0 0.9500 99.4% -0.02 0.0067 -0.017
11.80 14.20 120.4% 0.99 0.0059 -0.007 62 0 1.35 103.0% -0.02 0.0080 -0.017
10.80 13.30 115.1% 0.98 0.0071 -0.008 63 0 1.35 96.0% -0.02 0.0096 -0.018
9.80 12.20 105.5% 0.98 0.0087 -0.009 64 0 0.9500 34.9K 79.8% -0.03 0.0117 -0.019
8.90 10.80 92.0% 0.98 0.0107 -0.011 65 0 0.7500 16.2K 68.4% -0.03 0.0145 -0.021
7.80 9.80 82.7% 0.97 0.0135 -0.012 66 0 0.9500 3 66.8% -0.04 0.0183 -0.022
7.00 8.80 1 75.6% 0.97 0.0175 -0.014 67 0 1.15 25 64.3% -0.05 0.0237 -0.024
5.70 7.80 9 66.4% 0.96 0.0233 -0.016 68 0 0.8500 34 51.6% -0.06 0.0315 -0.026
4.90 7.30 1 70.4% 0.95 0.0326 -0.019 69 0.0500 0.3000 18 271 34.1% -0.08 0.0434 -0.030
4.00 6.20 30 62.3% 0.92 0.0481 -0.025 70 0.0500 0.3500 20 1,031 29.5% -0.11 0.0623 -0.035
3.10 4.70 23 48.3% 0.88 0.0741 -0.035 71 0.0500 0.6000 8 318 28.0% -0.17 0.0904 -0.045
2.25 3.80 16 38 43.3% 0.79 0.1084 -0.051 72 0.3500 0.5500 5 725 24.5% -0.28 0.1212 -0.058
1.55 2.00 108 96 27.8% 0.66 0.1376 -0.066 73 0.6500 0.9000 27 15 23.9% -0.41 0.1414 -0.068
0.7000 1.35 45 24 23.6% 0.52 0.1508 -0.072 74 1.05 1.40 189 34 22.9% -0.55 0.1442 -0.069
0.6000 0.8500 11 1,481 26.7% 0.37 0.1433 -0.068 75 1.65 2.20 53 58 24.2% -0.69 0.1291 -0.060
0.3500 0.5000 7 131 26.8% 0.24 0.1175 -0.056 76 2.25 2.95 2 10 20.8% -0.80 0.1011 -0.047
0.1500 0.3500 9 44 27.5% 0.16 0.0859 -0.045 77 2.65 3.70 -0.87 0.0725 -0.036
0.0500 0.2000 2 280 27.2% 0.11 0.0617 -0.038 78 3.00 4.90 -0.91 0.0522 -0.030
0 0.2000 5 1,981 30.3% 0.09 0.0458 -0.034 79 4.00 5.90 -0.93 0.0392 -0.026
0 0.2500 283 36.5% 0.07 0.0348 -0.030 80 4.70 7.20 -0.94 0.0303 -0.023
0 0.2000 16 38.9% 0.05 0.0270 -0.027 81 5.90 7.60 -0.95 0.0237 -0.020
0 1.15 67.2% 0.04 0.0212 -0.023 82 6.40 9.00 -0.96 0.0187 -0.017
0 0.9500 68.2% 0.03 0.0168 -0.020 83 7.50 10.20 -0.97 0.0150 -0.014
0 0.9500 73.0% 0.03 0.0136 -0.018 84 8.60 10.70 -0.97 0.0122 -0.011
0 1.20 83.0% 0.02 0.0112 -0.016 85 9.20 12.20 -0.98 0.0102 -0.010
0 1.35 90.8% 0.02 0.0094 -0.015 86 10.30 12.80 -0.98 0.0086 -0.008
0 1.15 91.1% 0.02 0.0081 -0.014 87 11.30 14.10 -0.98 0.0074 -0.007
0 1.60 114.0% 0.01 0.0054 -0.012 90 14.50 17.10 -0.99 0.0051 -0.004

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 11, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%55%92%128%74.4562.0087.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP