Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

WMB chuỗi quyền chọn The Williams Companies, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:46 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.4% (65.20–75.56) · ATM IV 30.9% · Open interest P/C 0.11

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
28.60 32.70 70.8% 0.99 0.0010 -0.000 40 0 0.1000 84.4% -0.01 0.0010 -0.004
23.50 27.70 0.99 0.0016 -0.002 45 0 2.15 124.1% -0.01 0.0016 -0.005
18.80 22.70 56.5% 0.99 0.0028 -0.003 50 0 0.4500 7 69.3% -0.01 0.0029 -0.005
14.40 17.00 0.98 0.0056 -0.005 55 0 2.15 48 79.8% -0.02 0.0057 -0.007
11.50 14.00 31.3% 0.97 0.0093 -0.007 58 0 1.65 61.8% -0.03 0.0094 -0.009
10.50 13.10 33.2% 0.96 0.0112 -0.008 59 0 1.30 53.8% -0.04 0.0113 -0.010
9.60 12.10 23 33.3% 0.95 0.0138 -0.009 60 0.0500 0.1500 12 372 31.9% -0.05 0.0139 -0.011
9.40 11.20 44.7% 0.94 0.0172 -0.011 61 0 0.9000 41.6% -0.06 0.0174 -0.013
7.70 10.30 33.1% 0.92 0.0216 -0.014 62 0 0.7000 35.6% -0.08 0.0218 -0.015
7.40 9.60 41.7% 0.89 0.0268 -0.018 63 0.1500 0.8500 36.0% -0.11 0.0271 -0.019
5.90 8.50 31.7% 0.86 0.0324 -0.023 64 0.2000 0.9500 34.1% -0.14 0.0328 -0.024
4.50 7.40 176 22.1% 0.82 0.0380 -0.027 65 0.6000 0.7500 1,083 5,007 32.4% -0.18 0.0385 -0.028
4.30 6.90 31.7% 0.78 0.0434 -0.031 66 0.8000 1.45 261 35.9% -0.22 0.0440 -0.032
3.60 6.50 34.3% 0.73 0.0485 -0.035 67 0.5500 1.45 262 29.8% -0.27 0.0492 -0.035
3.90 5.10 35.7% 0.68 0.0531 -0.037 68 1.40 2.00 261 35.0% -0.32 0.0539 -0.038
2.75 4.40 31.6% 0.62 0.0569 -0.039 69 1.55 2.10 31.5% -0.38 0.0579 -0.040
2.50 3.20 30 1,114 29.5% 0.57 0.0596 -0.040 70 2.05 2.60 27 7,266 32.2% -0.44 0.0608 -0.041
2.10 2.80 2 30.7% 0.51 0.0609 -0.041 71 2.35 3.10 88 30.9% -0.50 0.0623 -0.042
1.70 2.25 24 30.2% 0.45 0.0607 -0.040 72 2.10 4.50 31.0% -0.56 0.0623 -0.041
1.45 1.75 98 30.2% 0.39 0.0591 -0.038 73 2.90 4.30 26.8% -0.62 0.0610 -0.039
1.10 1.65 3 31.5% 0.33 0.0563 -0.036 74 4.20 5.20 32.1% -0.68 0.0584 -0.037
0.8500 1.10 95 39.5K 29.7% 0.28 0.0524 -0.033 75 4.10 6.60 2 2,377 31.0% -0.74 0.0548 -0.034
0.6000 1.00 1,172 30.3% 0.23 0.0477 -0.030 76 5.60 6.80 32.0% -0.79 0.0504 -0.031
0.4000 1.25 14 28.6% 0.19 0.0424 -0.026 77 5.80 7.50 23.7% -0.83 0.0454 -0.027
0.3500 0.7000 22 31.4% 0.15 0.0369 -0.023 78 6.80 9.10 33.6% -0.87 0.0403 -0.024
0.1000 1.10 5 35.6% 0.12 0.0316 -0.020 79 7.40 9.70 -0.90 0.0352 -0.021
0.2000 0.3000 28 31.7K 29.8% 0.10 0.0270 -0.017 80 8.40 10.50 59 -0.93 0.0307 -0.019
0 0.9500 38.0% 0.08 0.0231 -0.016 81 9.30 11.10 -0.95 0.0261 -0.017
0 0.9500 40.3% 0.07 0.0200 -0.014 82 10.30 12.90 32.8% -0.96 0.0240 -0.016
0.0500 0.3000 1 39.2K 37.4% 0.05 0.0141 -0.013 85 13.30 15.90 38.7% -0.98 0.0172 -0.013
0 0.9000 165 56.5% 0.04 0.0092 -0.012 90 18.20 20.90 -0.99 0.0096 -0.012
0 0.1000 26.8K 44.9% 0.03 0.0066 -0.011 95 23.20 26.70 71.5% -0.99 0.0061 -0.011
0 0.6000 193 68.3% 0.03 0.0050 -0.011 100 28.30 30.90 64.0% -1.00 0.0040 -0.009
0 1.05 11 53.0% 0.02 0.0039 -0.010 105 33.30 35.90 71.3% -1.00 0.0023 -0.009

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%35%50%66%70.3858.0082.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company