Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

WMB chuỗi quyền chọn The Williams Companies, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.2% (72.25–75.50) · ATM IV 34.8% · P/C open interest 3.13

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
33.60 34.20 1 1.00 0.0000 0.000 40 0 0.2500 383.8% 0.00 0.0000 0.000
28.60 29.10 1 1.00 0.0000 0.000 45 0 1.95 483.2% 0.00 0.0000 0.000
23.20 25.80 349.8% 1.00 0.0000 0.000 50 0 1.60 379.0% 0.00 0.0000 0.000
18.20 20.90 285.8% 1.00 0.0001 0.000 55 0 1.15 279.1% -0.00 0.0001 -0.000
15.20 17.80 1 239.7% 1.00 0.0002 0.000 58 0 0.9500 227.8% -0.00 0.0002 -0.000
14.30 16.80 1 232.0% 1.00 0.0003 0.000 59 0 0.9500 215.2% -0.00 0.0003 -0.001
13.20 15.80 4 213.8% 1.00 0.0005 0.000 60 0 1.15 1 213.6% -0.00 0.0005 -0.001
12.20 14.80 3 200.9% 1.00 0.0007 0.000 61 0 1.15 3 200.8% -0.00 0.0007 -0.001
11.40 13.30 172.9% 1.00 0.0010 -0.000 62 0 1.15 1 188.1% -0.00 0.0010 -0.002
10.40 12.30 160.9% 1.00 0.0016 -0.001 63 0 0.7500 830 155.6% -0.00 0.0016 -0.002
9.20 11.80 162.8% 1.00 0.0024 -0.002 64 0 0.9500 153.8% -0.00 0.0024 -0.003
8.40 10.80 158.2% 1.00 0.0038 -0.004 65 0 0.9500 2 141.6% -0.00 0.0038 -0.005
7.50 9.80 15 148.8% 0.99 0.0060 -0.007 66 0 0.7500 24 120.6% -0.01 0.0060 -0.008
6.50 8.80 5 135.5% 0.99 0.0097 -0.012 67 0 0.9500 27 117.2% -0.01 0.0097 -0.013
5.60 7.10 4 100.7% 0.98 0.0161 -0.019 68 0 0.7500 149 97.0% -0.02 0.0161 -0.020
4.60 6.30 2 95.5% 0.97 0.0270 -0.032 69 0 0.7500 61 85.0% -0.03 0.0270 -0.033
3.60 5.60 4 91.5% 0.94 0.0455 -0.053 70 0 0.2000 1 968 49.2% -0.06 0.0456 -0.054
2.65 4.60 27 78.7% 0.89 0.0756 -0.087 71 0.0500 0.3500 66 48.1% -0.11 0.0758 -0.087
1.75 3.60 178 66.2% 0.81 0.1202 -0.133 72 0.0500 0.3000 129 34.6% -0.19 0.1208 -0.133
1.00 2.70 216 57.7% 0.68 0.1716 -0.182 73 0.2500 0.5000 10 8,053 32.5% -0.32 0.1732 -0.183
0.5500 0.9500 1 85 33.7% 0.49 0.1940 -0.206 74 0.7000 1.05 1,057 36.0% -0.51 0.1964 -0.209
0.1500 0.6000 1 723 34.1% 0.31 0.1682 -0.180 75 1.25 1.70 1 829 35.2% -0.69 0.1703 -0.183
0.0500 0.4500 344 40.1% 0.17 0.1204 -0.112 76 0.9500 2.55 34 -0.84 0.1214 -0.112
0.0500 0.2000 1 122 41.4% 0.08 0.0704 -0.057 77 1.80 4.00 -0.93 0.0703 -0.055
0 0.3500 51 55.4% 0.05 0.0448 -0.044 78 2.40 4.70 -0.95 0.0443 -0.042
0 0.5000 1,674 71.3% 0.04 0.0324 -0.040 79 3.40 5.80 -0.96 0.0319 -0.038
0 0.7000 262 88.9% 0.04 0.0245 -0.037 80 4.40 6.70 1 -0.97 0.0239 -0.035
0 0.9500 193 108.0% 0.03 0.0189 -0.033 81 5.20 7.80 2 -0.97 0.0184 -0.032
0 0.9500 117.5% 0.02 0.0149 -0.030 82 6.20 9.30 1 -0.98 0.0144 -0.029
0 0.1000 76.8% 0.02 0.0117 -0.026 83 7.20 9.60 -0.98 0.0112 -0.025
0 1.15 143.5% 0.02 0.0092 -0.022 84 8.20 11.40 -0.99 0.0087 -0.022
0 0.9500 144.2% 0.01 0.0072 -0.018 85 9.20 12.10 -0.99 0.0066 -0.018
0 1.35 168.9% 0.01 0.0054 -0.013 86 10.20 13.30 -0.99 0.0049 -0.015
0 1.35 177.5% 0.01 0.0039 -0.009 87 11.20 14.10 -1.00 0.0034 -0.012
0 2.00 227.2% 0.00 0.0010 -0.002 90 14.20 17.70 -1.00 0.0006 -0.008

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 04, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

30%91%152%213%73.8861.0087.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP