Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

WING chuỗi quyền chọn Wingstop Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.7% (105.39–125.44) · ATM IV 52.0% · P/C open interest 1.00

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
44.70 52.60 148.2% 1.00 0.0002 0.000 65 0 6.80 254.0% -0.00 0.0002 -0.002
39.70 47.60 19 130.2% 1.00 0.0004 0.000 70 0 6.90 5 5 228.9% -0.00 0.0004 -0.005
34.70 42.70 116.3% 0.99 0.0009 -0.005 75 0 6.80 25 203.1% -0.01 0.0009 -0.009
29.70 37.70 1 100.3% 0.99 0.0018 -0.013 80 0.0500 1.50 8 156 84.2% -0.01 0.0018 -0.017
24.80 32.80 3 89.3% 0.98 0.0034 -0.027 85 0.0500 0.6000 248 82.1% -0.03 0.0034 -0.030
19.90 27.90 2 21 77.8% 0.95 0.0062 -0.049 90 0 0.9000 4 108 73.3% -0.05 0.0062 -0.051
15.20 23.00 1 3 68.2% 0.91 0.0104 -0.078 95 0.2500 1.60 55 574 74.8% -0.09 0.0105 -0.081
10.70 18.70 2 22 64.3% 0.84 0.0159 -0.115 100 0.6000 2.50 89 896 67.6% -0.16 0.0160 -0.117
6.50 15.00 2 13 61.7% 0.74 0.0217 -0.150 105 1.25 5.10 25 1,411 71.5% -0.26 0.0218 -0.152
3.50 10.20 40 56 53.5% 0.62 0.0261 -0.175 110 3.40 6.30 69 556 68.5% -0.39 0.0263 -0.177
0.2500 7.70 57 312 49.8% 0.48 0.0275 -0.182 115 4.60 7.50 69 329 54.2% -0.52 0.0277 -0.183
2.50 5.10 115 1,537 67.7% 0.35 0.0256 -0.169 120 6.70 12.50 73 1,290 57.9% -0.65 0.0259 -0.170
1.60 3.10 180 503 66.4% 0.25 0.0215 -0.143 125 9.00 17.60 162 56.5% -0.76 0.0218 -0.144
0.7000 1.50 16 142 60.6% 0.16 0.0167 -0.113 130 13.50 21.80 3 646 57.7% -0.84 0.0170 -0.113
0.4000 1.25 56 141 65.7% 0.11 0.0123 -0.085 135 18.10 26.10 5 57 53.1% -0.90 0.0126 -0.084
0.1000 0.9500 1 237 67.5% 0.07 0.0087 -0.062 140 22.90 30.80 127 -0.94 0.0093 -0.063
0 1.50 26 73 82.1% 0.05 0.0060 -0.044 145 27.70 35.60 396 -0.97 0.0069 -0.049
0.0500 0.3500 14 177 69.8% 0.03 0.0041 -0.031 150 32.60 41.10 18 -0.98 0.0049 -0.033
0 1.95 250 104.2% 0.02 0.0028 -0.022 155 37.60 46.00 14 -0.99 0.0024 -0.022
0 0.1000 1 199 68.4% 0.01 0.0020 -0.016 160 42.60 50.60 5 -1.00 0.0006 -0.018
0 1.55 221 113.2% 0.01 0.0014 -0.011 165 47.60 55.60 759 -1.00 0.0000 -0.018
0 0.2500 799 88.2% 0.01 0.0009 -0.008 170 52.60 61.00 7 -1.00 0.0000 -0.018

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

46%57%68%79%115.495.00135.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP