Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

WFC chuỗi quyền chọn Wells Fargo & Company

Cboe delayed options data · tính đến 18:45 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.1% (77.36–87.44) · ATM IV 25.8% · Open interest P/C 1.39

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
38.55 41.70 116.1% 1.00 0.0000 0.000 42.5 0 0.3000 75 110.1% -0.00 0.0001 -0.000
36.05 39.50 4 120.3% 1.00 0.0000 0.000 45 0 0.4900 61 110.0% -0.00 0.0001 -0.001
33.55 37.05 112.2% 1.00 0.0000 0.000 47.5 0 0.0100 86 62.8% -0.00 0.0002 -0.001
31.05 34.55 4 102.8% 1.00 0.0001 0.000 50 0 0.1000 204 73.1% -0.00 0.0003 -0.001
26.50 28.65 3 65.5% 1.00 0.0002 0.000 55 0 0.0100 50 400 47.0% -0.00 0.0007 -0.001
21.70 23.65 5 62.0% 1.00 0.0007 0.000 60 0 0.0500 964 44.5% -0.01 0.0016 -0.003
16.20 18.70 16 0.99 0.0023 -0.001 65 0.0100 0.0600 113 3,165 35.8% -0.01 0.0039 -0.005
14.15 16.20 22 41.4% 0.99 0.0045 -0.003 67.5 0.0100 0.1100 1,853 33.2% -0.02 0.0066 -0.007
11.85 13.75 261 40.2% 0.97 0.0089 -0.007 70 0.1100 0.1500 108 9,031 32.0% -0.04 0.0113 -0.011
10.10 11.80 38.9% 0.95 0.0149 -0.011 72 0.0900 0.2900 29.6% -0.07 0.0172 -0.015
9.55 11.35 216 37.4% 0.95 0.0168 -0.013 72.5 0.2200 0.2900 15 12.4K 30.4% -0.07 0.0191 -0.016
9.10 10.85 36.6% 0.94 0.0190 -0.014 73 0.1800 0.3800 29.9% -0.08 0.0211 -0.017
8.05 9.90 33.6% 0.92 0.0239 -0.018 74 0.2900 0.4200 13 29.1% -0.10 0.0255 -0.020
7.40 8.35 384 28.4% 0.89 0.0296 -0.021 75 0.4500 0.5000 1,907 13.8K 28.8% -0.13 0.0306 -0.023
6.55 8.15 34.2% 0.86 0.0358 -0.025 76 0.5800 0.6700 13 28.4% -0.16 0.0361 -0.026
5.70 7.30 33.0% 0.82 0.0423 -0.030 77 0.7500 0.8000 9 27.6% -0.20 0.0418 -0.030
5.35 5.90 3 538 25.6% 0.80 0.0455 -0.032 77.5 0.8600 0.9100 317 8,812 27.5% -0.22 0.0446 -0.032
4.95 6.35 31.4% 0.78 0.0486 -0.033 78 0.9700 1.06 41 27.5% -0.25 0.0474 -0.033
4.20 5.55 30.4% 0.73 0.0545 -0.037 79 1.22 1.33 51 27.1% -0.30 0.0528 -0.036
3.70 3.95 275 2,148 25.8% 0.67 0.0596 -0.039 80 1.56 1.62 419 7,169 26.6% -0.35 0.0576 -0.038
3.20 3.40 26.7% 0.61 0.0635 -0.040 81 1.90 1.99 12 26.1% -0.41 0.0614 -0.039
2.62 2.73 44 25.9% 0.54 0.0659 -0.041 82 2.39 2.42 51 26.0% -0.47 0.0639 -0.040
2.36 2.41 186 3,412 25.7% 0.51 0.0664 -0.041 82.5 2.64 2.67 267 6,372 25.8% -0.51 0.0646 -0.039
2.10 2.22 58 25.5% 0.48 0.0665 -0.040 83 2.81 2.93 48 25.2% -0.54 0.0648 -0.039
1.68 1.77 183 25.2% 0.41 0.0652 -0.038 84 3.35 3.85 1 26.6% -0.60 0.0639 -0.037
1.31 1.38 321 3,978 24.9% 0.35 0.0622 -0.036 85 3.80 4.30 917 3,714 24.3% -0.66 0.0612 -0.035
1.00 1.06 24 24.7% 0.29 0.0577 -0.032 86 3.95 5.30 22.5% -0.72 0.0570 -0.032
0.7700 0.8300 22 24.7% 0.24 0.0521 -0.029 87 4.65 6.10 2 21.8% -0.78 0.0515 -0.028
0.6700 0.7200 739 6,868 24.7% 0.21 0.0490 -0.027 87.5 5.35 6.40 1,850 23.2% -0.80 0.0483 -0.026
0.5700 0.6100 36 24.5% 0.19 0.0458 -0.025 88 5.45 6.85 20.5% -0.82 0.0451 -0.024
0.3600 0.5700 106 24.9% 0.15 0.0392 -0.021 89 6.05 7.75 15.4% -0.86 0.0384 -0.020
0.3000 0.3400 245 7,536 24.4% 0.11 0.0328 -0.018 90 7.40 8.65 1,010 22.0% -0.90 0.0319 -0.016
0.1800 0.2500 7 23.9% 0.09 0.0270 -0.015 91 7.65 9.65 -0.92 0.0259 -0.013
0.0800 0.2500 24.4% 0.07 0.0220 -0.012 92 8.95 10.60 -0.94 0.0208 -0.010
0.1100 0.1900 24 8,955 24.8% 0.06 0.0198 -0.011 92.5 10.30 11.10 105 31.5% -0.95 0.0186 -0.009
0.0800 0.1800 6 24.9% 0.05 0.0179 -0.010 93 9.60 11.60 -0.95 0.0167 -0.008
0.0400 0.1500 6 25.1% 0.04 0.0146 -0.008 94 10.65 12.60 -0.96 0.0134 -0.006
0.0500 0.1000 3 4,622 25.6% 0.04 0.0121 -0.007 95 12.55 13.30 158 27.5% -0.97 0.0110 -0.005
0.0200 0.1300 27.2% 0.03 0.0103 -0.007 96 12.15 14.85 -0.98 0.0092 -0.004
0 0.1700 3,666 30.0% 0.02 0.0083 -0.006 97.5 13.55 16.25 27 -0.98 0.0074 -0.003
0.0100 0.1200 10 7,000 32.2% 0.02 0.0062 -0.005 100 16.10 18.80 94 -0.98 0.0054 -0.002
0 0.1200 966 38.4% 0.01 0.0039 -0.004 105 21.10 23.80 -0.99 0.0034 -0.001
0 0.0500 3 276 39.9% 0.01 0.0026 -0.004 110 25.90 29.35 -0.99 0.0023 0.000
0 0.1000 424 49.0% 0.01 0.0019 -0.003 115 30.85 34.55 -0.99 0.0016 0.000
0 0.1000 37 54.3% 0.01 0.0014 -0.003 120 35.90 39.65 41.1% -1.00 0.0012 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

14%24%33%43%82.4170.0096.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company