Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

WFC chuỗi quyền chọn Wells Fargo & Company

Cboe delayed options data · tính đến 00:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.8% (86.79–91.85) · ATM IV 22.4% · P/C open interest 1.07

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
37.60 41.40 12 211.1% 1.00 0.0000 0.000 50 0 2.13 268.3% -0.00 0.0000 -0.000
32.50 36.40 189.5% 1.00 0.0000 0.000 55 0 2.13 4 231.6% -0.00 0.0000 -0.000
27.50 31.45 147.1% 1.00 0.0001 0.000 60 0 2.12 197.5% -0.00 0.0001 -0.000
22.85 26.40 121.2% 1.00 0.0002 0.000 65 0 2.13 166.2% -0.00 0.0002 -0.001
18.20 21.45 109.5% 1.00 0.0006 0.000 70 0 2.13 136.2% -0.00 0.0006 -0.001
15.20 17.60 60.6% 1.00 0.0012 -0.000 73 0 1.49 106.6% -0.00 0.0012 -0.002
14.20 16.55 50.9% 1.00 0.0015 -0.001 74 0 1.16 94.4% -0.00 0.0015 -0.003
13.20 15.60 53.1% 1.00 0.0019 -0.001 75 0 0.0100 50 129 41.0% -0.00 0.0019 -0.003
12.20 14.60 1 49.4% 0.99 0.0025 -0.002 76 0 0.0500 1 45.9% -0.00 0.0025 -0.004
11.20 13.75 2 54.4% 0.99 0.0032 -0.003 77 0 0.0400 26 41.4% -0.01 0.0032 -0.004
10.20 13.00 58.8% 0.99 0.0043 -0.004 78 0 1.28 334 76.3% -0.01 0.0043 -0.005
9.25 11.45 1 0.99 0.0058 -0.005 79 0 1.90 20 81.2% -0.01 0.0058 -0.006
8.60 10.55 27 48.7% 0.99 0.0079 -0.007 80 0.0100 0.0400 1 85 33.0% -0.01 0.0080 -0.008
7.25 9.00 10 0.98 0.0111 -0.009 81 0 0.0700 86 117 31.3% -0.02 0.0111 -0.010
6.70 7.95 5 0.97 0.0158 -0.012 82 0.0200 0.0600 15 1,118 28.5% -0.03 0.0159 -0.013
6.30 7.35 2 71 44.8% 0.96 0.0229 -0.017 83 0.0300 0.1200 143 296 28.2% -0.04 0.0230 -0.018
5.35 5.65 276 832 27.8% 0.94 0.0336 -0.023 84 0.0600 0.1200 55 618 25.4% -0.06 0.0339 -0.024
4.25 4.90 13 308 26.7% 0.90 0.0491 -0.032 85 0.1500 0.1900 52 411 25.2% -0.10 0.0495 -0.033
3.50 3.95 13 114 26.6% 0.85 0.0691 -0.043 86 0.2100 0.3500 57 1,148 24.4% -0.15 0.0697 -0.044
2.71 3.05 29 228 25.0% 0.77 0.0912 -0.056 87 0.3900 0.4900 279 1,206 23.4% -0.23 0.0921 -0.057
1.97 2.28 296 1,078 23.9% 0.67 0.1114 -0.066 88 0.6600 0.7700 22 43 23.1% -0.33 0.1126 -0.067
1.39 1.56 455 556 22.9% 0.55 0.1246 -0.071 89 0.9500 1.16 184 39 21.9% -0.45 0.1260 -0.072
0.9200 1.06 267 1,353 22.8% 0.43 0.1257 -0.069 90 1.43 1.66 108 2 21.2% -0.58 0.1270 -0.070
0.5400 0.6400 291 125 21.9% 0.31 0.1136 -0.061 91 2.08 2.34 4 492 21.4% -0.70 0.1148 -0.061
0.2900 0.3700 113 178 21.4% 0.21 0.0925 -0.049 92 2.78 3.15 2 21.0% -0.80 0.0943 -0.049
0.1500 0.2400 24 358 22.0% 0.13 0.0680 -0.035 93 3.45 3.95 -0.88 0.0715 -0.036
0.0800 0.1100 108 157 21.7% 0.07 0.0452 -0.022 94 4.35 4.90 -0.94 0.0515 -0.025
0.0300 0.0700 39 205 22.1% 0.04 0.0276 -0.013 95 5.20 6.50 29.7% -0.98 0.0296 -0.015
0.0100 0.0500 18 23.0% 0.02 0.0164 -0.008 96 6.20 8.20 2 45.6% -1.00 0.0092 -0.010
0 0.2500 11 33.5% 0.01 0.0103 -0.005 97 7.10 9.45 4 51.9% -1.00 0.0017 -0.009
0 2.13 32 67.8% 0.01 0.0072 -0.004 98 7.75 10.30 47.8% -1.00 0.0005 -0.009
0 0.7700 1 51.9% 0.01 0.0054 -0.003 99 9.10 11.35 58.5% -1.00 0.0001 -0.009
0 0.0100 1 27.1% 0.01 0.0043 -0.003 100 10.00 11.25 8 -1.00 0.0000 -0.009
0 0.1600 2 42.2% 0.01 0.0034 -0.003 101 11.05 12.25 8 -1.00 0.0000 -0.009
0 1.27 82.2% 0.00 0.0016 -0.002 105 14.75 17.40 74.1% -1.00 0.0000 -0.009
0 0.6300 1 83.3% 0.00 0.0008 -0.001 110 20.05 22.45 4 97.3% -1.00 0.0000 -0.009

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 11, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%46%73%100%89.3274.00105.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP