Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

VZ chuỗi quyền chọn Verizon Communications Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.2% (47.20–53.40) · ATM IV 20.9% · P/C open interest 0.88

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
18.40 22.45 3 70.2% 1.00 0.0005 0.000 30 0 0.0300 630 59.0% -0.00 0.0010 -0.001
14.25 16.10 70 1.00 0.0015 0.000 35 0.0100 0.0600 2,678 47.2% -0.01 0.0029 -0.002
10.05 11.60 268 56.6% 0.99 0.0054 0.000 40 0.0400 0.0500 5,835 32.4% -0.02 0.0096 -0.003
8.30 10.85 444 40.6% 0.99 0.0074 0.000 41 0.0500 0.1300 6,115 33.0% -0.03 0.0126 -0.004
8.15 8.95 1,514 35.0% 0.98 0.0103 0.000 42 0.0500 0.1100 1,864 29.0% -0.04 0.0169 -0.004
7.40 7.75 4 2,199 32.6% 0.97 0.0146 0.000 43 0.0700 0.1100 3,791 26.2% -0.05 0.0231 -0.005
6.45 6.75 6 2,407 29.8% 0.96 0.0214 0.000 44 0.1100 0.1500 3,772 24.8% -0.07 0.0318 -0.007
5.45 5.80 5 2,910 27.0% 0.94 0.0317 -0.002 45 0.1900 0.2500 9 3,821 24.5% -0.10 0.0439 -0.008
4.50 4.85 2,149 24.6% 0.90 0.0466 -0.005 46 0.3200 0.3400 5 8,469 23.5% -0.15 0.0593 -0.011
3.70 3.95 5 4,420 24.4% 0.85 0.0655 -0.009 47 0.4800 0.5100 27 2,261 22.6% -0.22 0.0765 -0.013
2.85 3.10 2,930 22.7% 0.77 0.0859 -0.012 48 0.7300 0.7500 112 1,402 21.9% -0.30 0.0928 -0.015
2.16 2.27 2 4,273 21.6% 0.68 0.1045 -0.015 49 1.06 1.11 18 3,609 21.5% -0.40 0.1056 -0.016
1.50 1.62 62 10.2K 20.7% 0.57 0.1172 -0.016 50 1.52 1.56 19 1,351 21.2% -0.51 0.1114 -0.016
0.5800 0.6200 48 12.5K 21.1% 0.29 0.1017 -0.015 52.5 3.00 3.25 118 19.7% -0.76 0.0878 -0.011
0.1800 0.2100 4 3,487 21.8% 0.11 0.0550 -0.008 55 5.10 5.45 10 51 18.4% -0.90 0.0462 -0.004
0 0.1700 510 24.3% 0.04 0.0246 -0.004 57.5 6.90 8.00 21 -0.96 0.0210 0.000
0 0.1000 571 27.5% 0.02 0.0120 -0.003 60 8.85 11.35 3 -0.98 0.0106 0.000
0.0100 0.0200 1,200 31.7% 0.01 0.0047 -0.002 65 13.95 15.65 4 -0.99 0.0042 0.000
0 0.0100 76 35.1% 0.01 0.0025 -0.001 70 18.90 20.90 1 -0.99 0.0024 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 16, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

17%24%30%37%50.3042.0057.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP