Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

VZ chuỗi quyền chọn Verizon Communications Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.3% (48.65–51.95) · ATM IV 19.8% · P/C open interest 0.73

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
22.05 23.65 1 200.7% 1.00 0.0004 0.000 28 0 0.0200 222 108.7% -0.00 0.0004 -0.001
19.95 21.65 48 176.2% 1.00 0.0005 0.000 30 0 0.0200 821 96.8% -0.00 0.0005 -0.001
17.05 17.65 16 71.4% 1.00 0.0009 0.000 33 0 0.0200 7,950 80.3% -0.00 0.0009 -0.002
16.15 16.55 60.6% 1.00 0.0011 0.000 34 0 0.0200 489 75.1% -0.00 0.0011 -0.002
15.05 15.65 133 1.00 0.0014 0.000 35 0 0.0200 14.9K 70.1% -0.00 0.0014 -0.002
14.05 15.65 1 126.7% 1.00 0.0017 0.000 36 0 0.0200 4 65.1% -0.00 0.0017 -0.002
13.05 14.65 1 118.5% 1.00 0.0021 0.000 37 0 0.0200 984 60.3% -0.00 0.0021 -0.002
12.25 12.90 551 90.2% 0.99 0.0027 0.000 38 0 0.0300 2 16.3K 58.3% -0.01 0.0027 -0.003
11.00 12.70 8 102.5% 0.99 0.0034 0.000 39 0.0100 0.0300 326 55.4% -0.01 0.0034 -0.003
10.30 10.80 1,212 74.3% 0.99 0.0044 0.000 40 0 0.3700 15.5K 74.0% -0.01 0.0044 -0.003
9.30 10.45 600 88.2% 0.99 0.0058 0.000 41 0.0100 0.0500 1,313 48.5% -0.01 0.0058 -0.004
8.30 8.60 11.8K 51.9% 0.99 0.0078 0.000 42 0.0200 0.0400 20.2K 43.5% -0.01 0.0078 -0.004
7.30 7.60 2,141 46.1% 0.98 0.0107 -0.001 43 0.0200 0.0600 2,863 40.5% -0.02 0.0108 -0.005
6.30 6.60 3 2,101 40.4% 0.98 0.0152 -0.002 44 0.0200 0.0300 2,692 32.8% -0.02 0.0153 -0.005
5.60 7.05 1 59.4% 0.97 0.0183 -0.003 44.5 0 0.5400 30 50.4% -0.03 0.0184 -0.006
5.30 5.55 18 16.4K 32.1% 0.97 0.0224 -0.004 45 0.0200 0.0300 410 27.3K 28.1% -0.03 0.0225 -0.007
4.85 5.10 4 33.9% 0.96 0.0276 -0.005 45.5 0.0200 0.1100 8 74 30.7% -0.04 0.0278 -0.007
4.35 4.60 20 2,846 31.0% 0.95 0.0345 -0.006 46 0.0400 0.0500 18 3,019 26.0% -0.05 0.0348 -0.008
3.85 4.15 11 29.6% 0.94 0.0437 -0.007 46.5 0.0200 0.1400 38 26.5% -0.06 0.0441 -0.009
3.35 3.65 56 33.9K 26.6% 0.93 0.0562 -0.009 47 0.0700 0.0900 9 16.1K 23.7% -0.07 0.0568 -0.011
2.86 3.15 1 20 23.8% 0.91 0.0732 -0.011 47.5 0.0800 0.1300 2 154 22.4% -0.09 0.0740 -0.012
2.45 2.75 23 29.2K 24.7% 0.87 0.0957 -0.013 48 0.1200 0.1600 10 4,022 21.1% -0.13 0.0968 -0.015
1.79 2.47 21 22.2% 0.82 0.1231 -0.017 48.5 0.1900 0.2300 2 223 20.7% -0.18 0.1247 -0.018
1.66 1.88 2 9,049 22.8% 0.76 0.1513 -0.021 49 0.2800 0.3400 21 2,257 20.2% -0.25 0.1535 -0.021
1.29 1.49 1 77 21.7% 0.67 0.1758 -0.024 49.5 0.4200 0.4700 8 393 19.8% -0.33 0.1785 -0.025
0.9900 1.05 35 29.5K 20.0% 0.58 0.1924 -0.026 50 0.6000 0.6600 66 7,855 19.6% -0.42 0.1958 -0.026
0.5100 0.5700 190 3,644 19.7% 0.39 0.1896 -0.025 51 1.12 1.21 10 570 19.5% -0.62 0.1943 -0.026
0.2300 0.2700 64 11.4K 19.6% 0.22 0.1475 -0.019 52 1.75 2.00 23 19.0% -0.79 0.1522 -0.019
0.1500 0.1600 111 26.2K 19.3% 0.16 0.1193 -0.015 52.5 1.97 2.46 62 12.0% -0.86 0.1231 -0.015
0.1000 0.1300 7 523 20.3% 0.11 0.0911 -0.012 53 2.56 2.81 12 23 -0.92 0.1041 -0.011
0.0400 0.0700 4 358 21.5% 0.05 0.0510 -0.007 54 3.45 3.80 10 4 -0.98 0.0615 -0.011
0.0200 0.0400 50 11.4K 23.1% 0.03 0.0317 -0.006 55 4.35 4.85 8 9 -0.99 0.0251 -0.015
0 0.5500 44 43.8% 0.02 0.0210 -0.004 56 5.10 5.90 2 -1.00 0.0076 -0.018
0 0.0500 3 29.8% 0.02 0.0144 -0.004 57 6.15 6.85 1 1 -1.00 0.0022 -0.020
0 0.0500 5,877 31.5% 0.01 0.0121 -0.003 57.5 6.35 7.55 -1.00 0.0009 -0.021
0 0.0300 30.9% 0.01 0.0102 -0.003 58 7.45 7.90 2 -1.00 0.0000 -0.021
0 0.1300 42.7% 0.01 0.0074 -0.002 59 8.45 8.95 3 -1.00 0.0000 -0.022
0 0.0100 1 3,660 32.8% 0.01 0.0055 -0.002 60 9.45 9.85 6 -1.00 0.0000 -0.023
0 0.7500 72.4% 0.01 0.0043 -0.002 61 10.45 10.90 3 -1.00 0.0000 -0.023
0 0.7500 76.7% 0.00 0.0034 -0.002 62 10.85 12.60 1 51.8% -1.00 0.0000 -0.023
0 0.0200 744 49.2% 0.00 0.0019 -0.001 65 13.85 15.60 5 61.5% -1.00 0.0000 -0.023

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

11%28%46%63%50.3042.0059.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP