Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

VZ chuỗi quyền chọn Verizon Communications Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:39 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±1.2% (49.70–50.89) · ATM IV 23.4% · P/C open interest 0.67

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
20.05 20.45 2 7 1.00 0.0000 0.000 30 0 0.0500 379.4% 0.00 0.0000 0.000
18.20 18.45 8 337.3% 1.00 0.0000 0.000 32 0 0.0600 344.0% 0.00 0.0000 0.000
17.00 17.45 6 1.00 0.0000 0.000 33 0 0.0700 329.6% -0.00 0.0000 -0.000
16.10 16.45 2 1.00 0.0001 0.000 34 0 0.1000 324.6% -0.00 0.0001 -0.000
15.20 15.45 3 17 274.6% 1.00 0.0001 0.000 35 0 0.1000 303.4% -0.00 0.0001 -0.000
14.05 14.45 3 20 1.00 0.0002 0.000 36 0 0.0200 5 -0.00 0.0002 -0.000
13.15 13.45 5 4 1.00 0.0003 0.000 37 0 2.13 527.8% -0.00 0.0003 -0.000
12.25 12.45 8 17 240.7% 1.00 0.0004 0.000 38 0 2.13 7 494.8% -0.00 0.0004 -0.001
11.25 11.45 3 9 220.9% 1.00 0.0006 0.000 39 0 0.0300 188.3% -0.00 0.0006 -0.001
10.15 10.40 2 20 1.00 0.0009 0.000 40 0 0.0500 13 183.5% -0.00 0.0009 -0.001
9.20 9.45 1 13 162.6% 1.00 0.0013 0.000 41 0 0.5700 49 264.0% -0.00 0.0013 -0.001
8.20 8.50 6 163.7% 1.00 0.0020 0.000 42 0 0.0300 539 138.8% -0.00 0.0020 -0.002
7.75 8.05 1 13 176.9% 1.00 0.0024 0.000 42.5 0 1.15 281.0% -0.00 0.0024 -0.002
7.05 7.65 1 6 145.2% 1.00 0.0030 0.000 43 0 0.0400 102 127.8% -0.00 0.0030 -0.002
6.60 7.25 4 164.6% 1.00 0.0037 0.000 43.5 0 0.0400 119.6% -0.00 0.0037 -0.003
6.20 6.55 5 15 137.7% 1.00 0.0046 0.000 44 0 0.5100 571 186.0% -0.00 0.0046 -0.003
5.60 6.15 1 5 128.1% 1.00 0.0058 -0.001 44.5 0 0.0500 39 106.9% -0.00 0.0058 -0.004
5.25 5.50 2 125 118.5% 0.99 0.0074 -0.002 45 0 0.0200 886 235.9% -0.01 0.0074 -0.004
4.75 5.00 1 18 108.9% 0.99 0.0095 -0.002 45.5 0 0.3100 4 131.3% -0.01 0.0095 -0.005
4.25 4.50 19 337 99.2% 0.99 0.0126 -0.004 46 0 0.0200 3 889 71.2% -0.01 0.0126 -0.006
3.75 4.05 2 56 96.2% 0.99 0.0170 -0.005 46.5 0 0.0900 75 81.9% -0.01 0.0170 -0.007
3.25 3.45 6 160 72.3% 0.98 0.0238 -0.007 47 0 0.0200 9 333 56.2% -0.01 0.0238 -0.008
2.63 3.05 1 23 59.8% 0.98 0.0347 -0.009 47.5 0 0.0600 603 58.6% -0.02 0.0347 -0.011
2.25 2.47 15 300 56.4% 0.97 0.0533 -0.013 48 0.0100 0.0200 2 326 43.8% -0.03 0.0533 -0.014
1.76 2.03 262 53.5% 0.95 0.0874 -0.019 48.5 0.0100 0.0200 15 787 35.6% -0.05 0.0874 -0.020
1.24 1.55 38 2,338 42.5% 0.92 0.1546 -0.032 49 0.0100 0.0300 123 509 28.9% -0.08 0.1546 -0.032
0.7900 1.06 4 415 34.6% 0.85 0.2944 -0.057 49.5 0.0300 0.0600 8 2,398 23.8% -0.15 0.2949 -0.057
0.4200 0.5000 4,846 8,908 24.2% 0.69 0.5547 -0.112 50 0.1200 0.1500 277 7,302 22.6% -0.31 0.5613 -0.112
0.0400 0.0800 303 7,066 24.0% 0.14 0.3534 -0.046 51 0.5800 0.7900 9 636 -0.88 0.3608 -0.056
0 0.0100 39 3,345 27.2% 0.02 0.0635 -0.006 52 1.59 1.96 16 16 47.0% -0.99 0.0480 -0.026
0 0.0100 50 507 40.2% 0.01 0.0294 -0.005 53 2.39 2.99 4 2 -0.99 0.0219 -0.026
0 0.1000 59 75.8% 0.01 0.0170 -0.005 54 3.30 3.95 4 -0.99 0.0125 -0.025
0 0.0100 45 64.2% 0.01 0.0109 -0.004 55 3.70 5.25 3 -1.00 0.0079 -0.025
0 0.0800 5 101.3% 0.01 0.0075 -0.004 56 4.70 6.40 -1.00 0.0053 -0.025
0 0.1000 119.3% 0.00 0.0054 -0.003 57 5.55 7.30 5 -1.00 0.0037 -0.025
0 0.1000 132.6% 0.00 0.0039 -0.003 58 6.55 8.65 -1.00 0.0027 -0.024
0 2.13 318.8% 0.00 0.0030 -0.002 59 7.55 9.30 -1.00 0.0019 -0.024
0 0.0100 116.9% 0.00 0.0023 -0.002 60 8.55 10.30 1 -1.00 0.0014 -0.024
0 0.0200 136.6% 0.00 0.0018 -0.002 61 9.55 11.50 1 -1.00 0.0011 -0.024
0 0.0200 146.6% 0.00 0.0014 -0.001 62 10.40 12.70 -1.00 0.0008 -0.024

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 04, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

21%126%232%338%50.3042.0059.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP