Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

V chuỗi quyền chọn Visa Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:45 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±21.2% (317.19–488.35) · ATM IV 24.6% · Open interest P/C 0.98

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
200.00 204.50 14 35.9% 0.98 0.0003 0.000 210 0.3100 1.55 71 33.1% -0.02 0.0003 -0.008
191.50 195.00 66 35.4% 0.97 0.0004 0.000 220 1.11 1.87 29 33.7% -0.03 0.0004 -0.010
182.50 185.80 7 34.4% 0.97 0.0005 0.000 230 1.49 2.27 67 33.1% -0.03 0.0005 -0.011
173.00 177.00 4 33.1% 0.96 0.0006 0.000 240 1.87 2.74 71 32.4% -0.04 0.0006 -0.013
164.00 167.55 72 31.6% 0.95 0.0007 0.000 250 2.35 3.30 202 31.7% -0.05 0.0007 -0.015
155.50 158.90 30 31.5% 0.95 0.0008 0.000 260 3.00 3.85 81 31.0% -0.05 0.0008 -0.017
146.50 150.05 74 30.5% 0.94 0.0009 -0.000 270 3.70 4.65 295 30.5% -0.07 0.0010 -0.019
138.00 141.45 17 30.0% 0.92 0.0011 -0.004 280 4.45 5.70 118 29.9% -0.08 0.0011 -0.021
129.50 132.80 76 29.2% 0.91 0.0013 -0.007 290 5.55 6.35 1 181 29.2% -0.09 0.0013 -0.024
121.00 124.75 89 28.8% 0.90 0.0014 -0.011 300 6.50 8.00 309 28.8% -0.11 0.0015 -0.026
117.00 121.35 12 29.0% 0.89 0.0016 -0.012 305 7.25 8.85 70 28.7% -0.12 0.0016 -0.028
113.00 116.70 38 28.4% 0.88 0.0016 -0.014 310 8.15 9.40 113 28.5% -0.13 0.0017 -0.029
109.00 112.35 27 27.9% 0.87 0.0018 -0.016 315 8.85 10.20 78 28.2% -0.14 0.0019 -0.030
105.00 108.40 116 27.7% 0.86 0.0019 -0.018 320 9.35 11.30 159 28.0% -0.15 0.0020 -0.032
101.00 104.60 60 27.4% 0.85 0.0020 -0.019 325 10.40 12.20 153 27.8% -0.16 0.0021 -0.033
97.50 100.80 116 27.4% 0.84 0.0021 -0.021 330 11.30 13.20 145 27.6% -0.17 0.0022 -0.035
93.50 96.85 48 27.0% 0.83 0.0022 -0.023 335 12.20 14.40 325 27.4% -0.18 0.0024 -0.036
90.00 93.10 197 26.8% 0.81 0.0023 -0.025 340 13.15 15.55 194 27.2% -0.19 0.0025 -0.037
86.75 90.20 26 49 27.1% 0.80 0.0024 -0.026 345 14.55 15.80 142 26.7% -0.21 0.0026 -0.039
82.55 87.00 185 26.8% 0.79 0.0025 -0.028 350 15.80 16.65 267 26.4% -0.22 0.0027 -0.040
79.10 82.45 270 26.2% 0.77 0.0026 -0.030 355 17.00 17.95 356 26.2% -0.24 0.0029 -0.041
75.65 79.15 100 26.0% 0.76 0.0027 -0.031 360 18.40 19.30 282 99 26.0% -0.25 0.0030 -0.043
73.00 75.60 169 26.0% 0.75 0.0028 -0.033 365 19.85 20.90 29 25.8% -0.27 0.0031 -0.044
69.05 72.55 269 25.7% 0.73 0.0030 -0.034 370 21.30 22.40 433 25.6% -0.29 0.0033 -0.045
66.00 69.35 194 25.6% 0.72 0.0031 -0.036 375 23.00 24.30 249 25.6% -0.30 0.0034 -0.046
62.70 67.50 814 25.8% 0.70 0.0032 -0.037 380 24.20 25.80 3 2,550 25.1% -0.32 0.0035 -0.047
59.65 63.95 159 25.4% 0.68 0.0032 -0.038 385 26.60 28.60 1 130 25.5% -0.34 0.0036 -0.048
58.20 61.00 298 25.7% 0.67 0.0033 -0.039 390 28.40 29.80 1 26 25.1% -0.36 0.0038 -0.049
54.00 58.05 154 25.1% 0.65 0.0034 -0.040 395 30.15 32.55 196 25.1% -0.38 0.0039 -0.050
51.70 55.30 4 322 25.1% 0.63 0.0035 -0.041 400 32.70 33.95 114 24.8% -0.40 0.0040 -0.051
48.50 51.70 4 373 24.6% 0.62 0.0036 -0.042 405 34.95 36.00 13 24.6% -0.42 0.0041 -0.051
47.50 49.30 292 25.0% 0.60 0.0036 -0.043 410 37.15 38.95 27 24.6% -0.44 0.0042 -0.052
44.85 46.45 979 24.7% 0.58 0.0037 -0.043 415 39.55 42.45 5 24.8% -0.46 0.0043 -0.052
41.95 44.25 1 121 24.5% 0.56 0.0037 -0.044 420 41.20 44.50 9 24.3% -0.48 0.0044 -0.053
40.45 41.70 54 24.5% 0.55 0.0038 -0.044 425 44.65 46.80 33 24.3% -0.50 0.0045 -0.053
37.15 40.35 1 182 24.3% 0.53 0.0038 -0.044 430 46.60 49.60 6 23.9% -0.53 0.0046 -0.053
35.80 37.35 52 24.2% 0.51 0.0038 -0.044 435 50.30 52.55 24.1% -0.55 0.0047 -0.054
34.05 35.20 13 125 24.2% 0.49 0.0038 -0.044 440 52.20 55.85 23.7% -0.57 0.0048 -0.054
31.95 33.25 58 24.1% 0.47 0.0038 -0.044 445 55.60 58.60 23.6% -0.59 0.0049 -0.054
30.25 31.45 435 24.0% 0.46 0.0038 -0.044 450 59.05 61.85 23.5% -0.62 0.0050 -0.054
28.40 29.60 38 23.9% 0.44 0.0038 -0.044 455 62.75 65.15 23.5% -0.64 0.0050 -0.054
26.60 27.85 86 23.8% 0.42 0.0038 -0.044 460 66.15 68.55 23.4% -0.66 0.0051 -0.054
25.05 26.30 7 23.8% 0.40 0.0038 -0.043 465 69.90 72.15 23.4% -0.69 0.0052 -0.054
23.30 24.60 135 23.6% 0.39 0.0038 -0.043 470 72.60 76.20 23.1% -0.71 0.0052 -0.054
21.65 24.05 4 23.7% 0.37 0.0037 -0.042 475 77.45 79.35 23.2% -0.73 0.0052 -0.053
20.65 21.55 282 72 23.4% 0.35 0.0037 -0.041 480 81.00 84.35 23.4% -0.76 0.0052 -0.053
19.35 20.40 5 23.4% 0.34 0.0036 -0.041 485 85.00 88.40 23.3% -0.78 0.0051 -0.052
18.00 19.00 49 23.3% 0.32 0.0036 -0.040 490 89.50 92.50 23.5% -0.80 0.0051 -0.050
16.80 18.65 1 27 23.5% 0.31 0.0035 -0.039 495 93.35 97.00 23.4% -0.83 0.0050 -0.048
14.75 16.55 94 22.8% 0.29 0.0034 -0.038 500 97.60 101.00 23.1% -0.85 0.0049 -0.045
13.70 16.30 1 7 23.0% 0.28 0.0034 -0.037 505 102.30 104.70 22.8% -0.87 0.0048 -0.042
12.70 15.15 14 22.9% 0.27 0.0033 -0.036 510 106.65 109.90 23.2% -0.89 0.0051 -0.040
11.80 13.70 10 22.7% 0.25 0.0032 -0.035 515 110.80 114.50 22.7% -0.91 0.0052 -0.039
10.90 12.75 147 22.6% 0.24 0.0031 -0.034 520 115.85 119.00 22.9% -0.93 0.0052 -0.037
11.00 11.85 22 22.9% 0.23 0.0031 -0.033 525 120.60 123.65 22.8% -0.95 0.0050 -0.033
9.30 11.00 50 22.4% 0.21 0.0030 -0.032 530 125.00 129.50 23.7% -0.97 0.0037 -0.049
8.55 10.40 14 22.4% 0.20 0.0029 -0.031 535 129.50 134.50 -0.98 0.0024 -0.056
7.85 9.95 1 64 22.5% 0.19 0.0028 -0.030 540 134.50 139.50 -0.99 0.0013 -0.056
7.20 9.00 94 22.3% 0.18 0.0027 -0.029 545 140.00 144.50 25.5% -1.00 0.0004 -0.056
5.60 7.40 5 22.2% 0.15 0.0024 -0.026 560 155.00 159.50 27.2% -1.00 0.0000 -0.056
4.15 5.60 24 22.2% 0.12 0.0020 -0.022 580 175.00 179.50 29.3% -1.00 0.0000 -0.056

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 17, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

21%24%26%29%402.8335.0475.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company