Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

URA chuỗi quyền chọn Global X - Uranium ETF

Cboe delayed options data · tính đến 03:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.6% (31.55–38.99) · ATM IV 44.4% · Open interest P/C 0.79

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
5.50 6.20 14 53.8% 0.89 0.0367 -0.014 30 0.0500 0.5000 58 48.2% -0.11 0.0370 -0.015
4.60 5.30 50.1% 0.85 0.0475 -0.017 31 0.1000 0.4500 41.2% -0.15 0.0479 -0.018
4.30 4.80 49.8% 0.83 0.0534 -0.019 31.5 0.1500 0.7500 44.8% -0.18 0.0540 -0.019
3.90 4.30 1 181 47.3% 0.80 0.0593 -0.021 32 0.4000 0.6500 37 441 43.6% -0.21 0.0600 -0.021
3.10 3.60 46.1% 0.73 0.0698 -0.024 33 0.7000 0.9000 11 157 43.7% -0.28 0.0707 -0.025
2.55 3.00 3 47.6% 0.65 0.0779 -0.027 34 1.05 1.25 19 254 43.6% -0.35 0.0791 -0.028
2.30 2.65 47.2% 0.61 0.0809 -0.028 34.5 1.25 1.50 12 44.0% -0.40 0.0822 -0.029
1.95 2.30 2 140 45.2% 0.57 0.0831 -0.029 35 1.50 1.85 5 386 45.6% -0.44 0.0846 -0.029
1.75 2.00 45.1% 0.53 0.0844 -0.029 35.5 1.70 2.00 14 43.7% -0.48 0.0860 -0.030
1.50 1.80 1 22 45.0% 0.49 0.0847 -0.029 36 1.80 2.30 25 693 41.8% -0.52 0.0865 -0.030
1.35 1.70 47.0% 0.44 0.0841 -0.029 36.5 2.30 2.60 44.3% -0.57 0.0861 -0.029
1.20 1.35 141 284 45.4% 0.40 0.0826 -0.028 37 2.60 2.90 40 1,089 43.8% -0.61 0.0847 -0.029
1.00 1.45 48.3% 0.37 0.0802 -0.027 37.5 2.80 3.60 46.7% -0.65 0.0826 -0.028
0.9000 1.00 41 210 45.1% 0.33 0.0770 -0.026 38 3.20 3.70 1 495 44.0% -0.68 0.0796 -0.027
0.7500 1.15 48.8% 0.29 0.0733 -0.025 38.5 3.40 4.00 40.3% -0.72 0.0761 -0.026
0.6000 0.9500 6 157 47.3% 0.26 0.0691 -0.024 39 4.00 4.40 10 273 43.5% -0.75 0.0721 -0.024
0.5000 0.9500 49.0% 0.23 0.0647 -0.022 39.5 4.00 4.80 35.7% -0.78 0.0678 -0.023
0.5000 0.6000 1,778 1,953 46.5% 0.21 0.0601 -0.021 40 4.80 5.30 11 223 44.4% -0.81 0.0634 -0.022
0.3500 0.5500 4 45.9% 0.18 0.0555 -0.019 40.5 4.90 5.60 31.3% -0.84 0.0589 -0.020
0.1500 0.4000 3 97 41.5% 0.16 0.0509 -0.018 41 5.60 6.20 1 101 43.4% -0.86 0.0545 -0.019
0.2500 0.4000 46.1% 0.14 0.0465 -0.017 41.5 5.70 6.60 -0.88 0.0504 -0.017
0.2500 0.3000 29 264 46.2% 0.13 0.0423 -0.015 42 6.60 7.00 2 124 42.2% -0.90 0.0463 -0.016
0.1500 0.3000 12 115 48.0% 0.10 0.0347 -0.013 43 7.00 8.50 3 77 41.3% -0.93 0.0389 -0.014
0.0500 0.2500 31 142 47.4% 0.08 0.0283 -0.011 44 8.20 9.00 75 -0.95 0.0322 -0.011
0.1000 0.1500 12 771 49.2% 0.06 0.0230 -0.009 45 9.30 10.00 74 -0.97 0.0283 -0.010
0.0500 0.2500 7 227 54.7% 0.05 0.0189 -0.008 46 10.30 10.90 15 -0.98 0.0207 -0.008
0 0.1000 38 149 51.1% 0.04 0.0158 -0.007 47 11.20 12.30 8 55.4% -0.99 0.0143 -0.007
0 0.1000 226 50.7% 0.03 0.0133 -0.006 48 11.80 13.30 4 -1.00 0.0095 -0.006
0 0.0500 11 150 48.5% 0.03 0.0115 -0.006 49 13.40 14.00 -1.00 0.0054 -0.006
0 0.0500 22 450 51.0% 0.03 0.0101 -0.005 50 13.90 15.10 1 -1.00 0.0030 -0.006
0 0.1000 110 58.9% 0.02 0.0090 -0.005 51 14.90 15.90 -1.00 0.0014 -0.006
0 0.0500 10 105 56.0% 0.02 0.0081 -0.005 52 15.90 17.10 -1.00 0.0005 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%38%48%57%35.2730.0041.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company