Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

UPST chuỗi quyền chọn Upstart Holdings, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 22:04 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.2% (21.62–25.48) · ATM IV 61.5% · Open interest P/C 0.65

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
10.40 11.90 2 314.1% 0.99 0.0029 -0.003 13 0 0.0200 147.6% -0.01 0.0029 -0.004
8.55 10.80 177.6% 0.99 0.0040 -0.004 14 0 0.7500 251.8% -0.01 0.0040 -0.005
7.55 9.60 1 0.99 0.0055 -0.004 15 0 0.9500 40 241.3% -0.01 0.0055 -0.006
6.55 8.65 81.7% 0.99 0.0078 -0.005 16 0 0.9500 51 214.7% -0.01 0.0078 -0.006
5.60 7.65 97.6% 0.98 0.0113 -0.007 17 0 0.0400 45 94.5% -0.02 0.0113 -0.007
4.75 6.55 10 92.6% 0.98 0.0169 -0.008 18 0 0.9500 55 165.2% -0.02 0.0169 -0.009
4.15 5.25 15 89.0% 0.96 0.0268 -0.010 19 0 0.2000 2 181 89.7% -0.04 0.0269 -0.011
3.25 5.25 89.3% 0.95 0.0349 -0.012 19.5 0.0100 0.0900 5 45 69.7% -0.05 0.0351 -0.013
3.40 4.10 1 3 80.1% 0.94 0.0464 -0.015 20 0.0100 0.1000 7 366 63.3% -0.06 0.0466 -0.015
2.95 3.65 1 1 77.6% 0.91 0.0620 -0.019 20.5 0.0100 0.1100 34 17 56.7% -0.09 0.0623 -0.019
2.24 3.30 64.4% 0.88 0.0816 -0.024 21 0.1100 0.2500 2 377 66.4% -0.12 0.0820 -0.025
1.95 3.05 2 77.5% 0.83 0.1036 -0.030 21.5 0.2000 0.2400 132 91 61.2% -0.17 0.1042 -0.031
1.34 2.85 137 73.8% 0.77 0.1254 -0.037 22 0.3000 0.3500 4 699 60.5% -0.23 0.1261 -0.037
1.53 1.65 4 61.7% 0.70 0.1441 -0.042 22.5 0.4300 0.5100 97 60.3% -0.30 0.1449 -0.043
1.19 1.34 3 604 60.7% 0.62 0.1575 -0.046 23 0.5900 0.7000 25 166 59.4% -0.38 0.1585 -0.047
0.9400 1.07 213 25 61.3% 0.54 0.1644 -0.049 23.5 0.8900 0.9500 1 28 61.7% -0.46 0.1654 -0.049
0.7100 0.8500 536 253 61.2% 0.46 0.1644 -0.049 24 1.11 1.22 26 293 60.6% -0.55 0.1654 -0.049
0.5200 0.6600 36 114 61.1% 0.38 0.1579 -0.046 24.5 1.42 1.52 1 546 60.0% -0.62 0.1589 -0.046
0.4100 0.5100 190 1,876 62.7% 0.31 0.1459 -0.042 25 1.75 1.92 12 502 60.7% -0.70 0.1468 -0.042
0.2900 0.3900 75 88 62.8% 0.24 0.1298 -0.037 25.5 2.08 2.30 221 58.8% -0.76 0.1307 -0.037
0.2100 0.3000 101 1,515 63.6% 0.19 0.1114 -0.032 26 2.50 2.79 5 251 62.8% -0.82 0.1124 -0.032
0.1400 0.2400 28 75 64.5% 0.14 0.0929 -0.027 26.5 2.79 3.20 26 184 52.1% -0.86 0.0941 -0.027
0.0800 0.1600 981 491 62.5% 0.11 0.0760 -0.022 27 2.91 3.65 4 63 -0.90 0.0775 -0.022
0.0500 0.1500 36 65.5% 0.09 0.0619 -0.019 27.5 3.10 4.90 5 64.9% -0.92 0.0635 -0.019
0.0300 0.1000 7 378 65.7% 0.07 0.0506 -0.016 28 4.15 4.70 23 -0.94 0.0522 -0.016
0 0.1900 24 75.8% 0.06 0.0417 -0.014 28.5 3.95 5.90 -0.95 0.0432 -0.014
0.0200 0.1100 1 55 74.8% 0.05 0.0348 -0.013 29 4.75 6.00 1 10 -0.96 0.0365 -0.013
0.0100 0.0500 6 419 73.6% 0.03 0.0250 -0.010 30 5.60 7.50 45 100.6% -0.97 0.0267 -0.010
0.0100 0.0900 166 89.0% 0.03 0.0186 -0.009 31 6.60 8.65 1 122.4% -0.98 0.0205 -0.008
0 0.0800 52 93.7% 0.02 0.0143 -0.007 32 7.50 9.20 1 1 -0.99 0.0156 -0.007
0 0.7000 27 158.6% 0.02 0.0113 -0.006 33 8.40 10.20 -0.99 0.0122 -0.006
0 0.3300 57 140.7% 0.01 0.0091 -0.006 34 9.40 11.65 132.6% -0.99 0.0094 -0.005
0 0.0100 5 222 89.5% 0.01 0.0075 -0.005 35 10.65 11.55 2 -1.00 0.0069 -0.004

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 30, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

48%64%79%95%23.5519.5027.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company