Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

UPST chuỗi quyền chọn Upstart Holdings, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.3% (25.54–30.79) · ATM IV 55.7% · P/C open interest 0.48

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
12.55 14.75 2 34 231.9% 0.99 0.0024 -0.002 15 0 0.2200 1 1,314 170.4% -0.01 0.0024 -0.004
9.10 10.90 2 0.99 0.0047 -0.004 17.5 0 0.0700 820 139.3% -0.01 0.0047 -0.005
6.65 8.45 482 0.98 0.0096 -0.006 20 0 0.2000 6 589 99.5% -0.02 0.0096 -0.007
5.75 7.50 0.97 0.0132 -0.007 21 0 0.3000 95.8% -0.03 0.0132 -0.008
4.85 6.55 0.97 0.0190 -0.008 22 0 0.3400 1 86.1% -0.03 0.0191 -0.009
5.25 6.05 44 0.96 0.0234 -0.010 22.5 0.0100 0.0600 32 2,600 57.7% -0.04 0.0235 -0.011
4.05 5.70 0.95 0.0292 -0.012 23 0.0700 0.2300 12 71.6% -0.05 0.0293 -0.012
3.90 4.65 46.0% 0.91 0.0454 -0.017 24 0.1000 0.1900 1 9 59.4% -0.09 0.0455 -0.018
1.82 4.45 2 2,173 0.85 0.0663 -0.025 25 0.1600 0.5100 19 5,363 62.8% -0.15 0.0666 -0.025
2.28 4.00 2 1 60.8% 0.81 0.0774 -0.029 25.5 0.1800 0.6200 26 207 60.2% -0.19 0.0777 -0.029
2.42 2.86 53.6% 0.77 0.0881 -0.033 26 0.3300 0.7500 6 108 60.9% -0.23 0.0885 -0.033
2.26 2.45 1 57.4% 0.72 0.0978 -0.036 26.5 0.4300 0.9000 6 59.5% -0.28 0.0983 -0.037
1.92 2.37 10 62.8% 0.67 0.1059 -0.039 27 0.6500 0.9200 1 170 56.8% -0.34 0.1065 -0.040
1.48 1.98 1 3,677 57.2% 0.61 0.1120 -0.041 27.5 0.7200 1.20 12 4,495 55.5% -0.39 0.1126 -0.042
1.18 1.56 29 46 53.2% 0.55 0.1155 -0.043 28 0.9600 1.55 16 213 58.2% -0.45 0.1162 -0.043
1.05 1.54 10 92 60.1% 0.49 0.1164 -0.043 28.5 1.21 1.83 2 90 58.3% -0.51 0.1172 -0.043
0.7500 1.33 8 53 58.2% 0.44 0.1148 -0.043 29 1.49 2.14 64 102 58.4% -0.57 0.1156 -0.043
0.7900 0.9700 72 59.1% 0.38 0.1108 -0.041 29.5 1.88 2.27 8 55.8% -0.62 0.1117 -0.042
0.6700 0.7500 269 11.9K 57.8% 0.33 0.1051 -0.039 30 2.44 2.84 8 7,513 66.1% -0.67 0.1060 -0.040
0.3400 0.6400 5 58 54.1% 0.29 0.0980 -0.037 30.5 2.75 2.98 5 59.4% -0.72 0.0990 -0.037
0.3600 0.4900 8 28 56.3% 0.25 0.0900 -0.034 31 2.88 3.65 3 115 60.0% -0.76 0.0910 -0.034
0.3400 0.4200 71 59.0% 0.21 0.0816 -0.031 31.5 3.25 4.05 58.8% -0.80 0.0826 -0.031
0.2100 0.3500 36 70 57.6% 0.17 0.0730 -0.028 32 4.00 4.35 15 65.4% -0.83 0.0740 -0.028
0.1700 0.2700 86 1,500 57.7% 0.15 0.0646 -0.025 32.5 4.45 5.10 861 76.4% -0.86 0.0656 -0.025
0.1000 0.2400 49 175 57.6% 0.12 0.0567 -0.022 33 4.85 5.45 9 73.3% -0.88 0.0576 -0.022
0.0100 0.3400 28 62.0% 0.10 0.0494 -0.020 33.5 5.15 6.65 2 93.4% -0.90 0.0506 -0.019
0.1000 0.2000 10 212 63.4% 0.09 0.0430 -0.017 34 5.50 7.15 93.5% -0.92 0.0444 -0.017
0.0100 0.2800 62 66.5% 0.07 0.0374 -0.015 34.5 5.95 7.65 96.4% -0.93 0.0392 -0.015
0.0800 0.1100 59 6,650 63.8% 0.06 0.0326 -0.014 35 6.80 7.20 10 918 80.2% -0.94 0.0345 -0.014
0.0100 0.2400 15 71.0% 0.05 0.0286 -0.013 35.5 6.90 8.65 103.2% -0.95 0.0306 -0.013
0.0100 0.1300 60 66.1% 0.05 0.0251 -0.011 36 7.40 9.50 118.6% -0.96 0.0272 -0.012
0.0400 0.1600 46 70 77.0% 0.04 0.0196 -0.010 37 8.45 9.60 94.5% -0.97 0.0225 -0.010
0 0.1000 34 2,118 70.6% 0.03 0.0175 -0.009 37.5 9.15 9.80 15 760 92.6% -0.98 0.0205 -0.010
0.0100 0.2700 7 20 88.6% 0.03 0.0157 -0.008 38 9.40 11.85 145.3% -0.98 0.0186 -0.009
0 0.3000 1 95.8% 0.02 0.0127 -0.007 39 10.20 12.85 146.6% -0.99 0.0150 -0.007
0.0200 0.0400 44 9,104 77.3% 0.02 0.0105 -0.006 40 11.40 12.45 95 287 101.2% -0.99 0.0122 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

42%55%68%81%28.1624.0033.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP