Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

UBER chuỗi quyền chọn Uber Technologies, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:45 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.8% (62.56–76.12) · ATM IV 40.8% · Open interest P/C 0.75

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
34.20 36.85 3 140.6% 1.00 0.0004 0.000 35 0 0.0400 1,303 91.2% -0.00 0.0004 -0.002
31.70 34.70 2 138.2% 1.00 0.0006 0.000 37.5 0 0.0500 126 84.9% -0.00 0.0006 -0.002
28.45 31.45 56 1.00 0.0008 0.000 40 0 0.2100 321 92.7% -0.00 0.0008 -0.003
26.75 29.00 51 94.0% 0.99 0.0011 0.000 42.5 0 0.0800 242 73.2% -0.01 0.0011 -0.003
23.55 27.25 22 85.8% 0.99 0.0015 -0.001 45 0 0.2800 127 78.9% -0.01 0.0015 -0.004
21.00 24.80 200 76.1% 0.99 0.0022 -0.002 47.5 0.0200 0.0600 2 184 58.5% -0.01 0.0022 -0.005
18.55 21.80 153 0.99 0.0033 -0.004 50 0.0100 0.1100 164 1,409 54.6% -0.02 0.0033 -0.006
14.30 16.50 117 49.8% 0.96 0.0082 -0.011 55 0.1100 0.1800 28 2,871 47.0% -0.04 0.0083 -0.013
11.35 12.85 57.6% 0.91 0.0167 -0.022 59 0.1600 0.6800 46.2% -0.09 0.0168 -0.023
10.35 11.45 1 514 49.1% 0.89 0.0196 -0.025 60 0.4800 0.5500 168 9,042 45.4% -0.11 0.0197 -0.027
9.60 10.75 51.2% 0.87 0.0226 -0.029 61 0.5800 0.7700 31 45.7% -0.13 0.0228 -0.030
8.75 9.85 49.5% 0.85 0.0258 -0.033 62 0.7500 0.8400 38 44.5% -0.16 0.0260 -0.034
8.45 9.40 331 49.7% 0.83 0.0274 -0.035 62.5 0.8400 0.9500 101 4,858 44.5% -0.17 0.0277 -0.036
7.70 8.70 3 43.6% 0.82 0.0290 -0.037 63 0.7200 1.00 15 41.9% -0.19 0.0293 -0.038
7.30 8.20 76 48.6% 0.78 0.0322 -0.041 64 1.16 1.24 2,063 43.8% -0.22 0.0325 -0.042
5.85 7.30 1 922 41.4% 0.75 0.0353 -0.044 65 1.41 1.51 976 14.9K 43.5% -0.25 0.0356 -0.045
5.85 7.35 51.4% 0.71 0.0380 -0.047 66 1.72 1.80 2,052 43.3% -0.29 0.0384 -0.048
4.75 5.50 13 40.0% 0.67 0.0404 -0.050 67 2.02 2.51 76 45.3% -0.33 0.0408 -0.051
4.90 5.15 12 2,026 42.7% 0.65 0.0414 -0.051 67.5 2.10 2.37 825 11.1K 42.3% -0.36 0.0419 -0.052
4.60 5.40 2 46.1% 0.63 0.0424 -0.052 68 2.40 2.70 44 43.7% -0.38 0.0429 -0.053
3.60 4.30 3 39.9% 0.58 0.0438 -0.054 69 2.66 3.00 18 41.6% -0.42 0.0444 -0.055
3.60 3.75 314 8,667 42.8% 0.54 0.0447 -0.055 70 3.30 3.50 592 9,059 42.6% -0.47 0.0453 -0.056
3.10 3.80 904 45.7% 0.49 0.0450 -0.055 71 3.80 4.30 106 43.9% -0.51 0.0457 -0.056
2.50 3.10 175 42.9% 0.45 0.0447 -0.054 72 4.30 5.05 44.5% -0.56 0.0455 -0.055
2.48 2.61 281 7,371 42.1% 0.43 0.0444 -0.054 72.5 4.70 5.15 73 4,055 44.1% -0.58 0.0452 -0.055
2.27 2.63 122 43.2% 0.41 0.0439 -0.053 73 5.00 5.35 2 43.0% -0.60 0.0448 -0.054
1.93 2.08 67 41.9% 0.37 0.0426 -0.051 74 5.65 6.40 1 45.3% -0.64 0.0436 -0.052
1.70 1.77 399 13.0K 42.2% 0.33 0.0409 -0.049 75 6.40 6.65 339 2,197 42.7% -0.68 0.0420 -0.050
1.41 1.52 140 42.1% 0.29 0.0388 -0.047 76 6.85 7.40 2 40.6% -0.72 0.0400 -0.047
1.19 1.55 138 44.1% 0.25 0.0364 -0.044 77 6.70 8.25 33.2% -0.76 0.0377 -0.044
1.09 1.29 569 3,007 43.0% 0.24 0.0352 -0.042 77.5 7.75 8.60 702 38.3% -0.77 0.0364 -0.043
0.6100 1.10 73 39.0% 0.22 0.0338 -0.041 78 8.10 9.05 37.9% -0.79 0.0352 -0.041
0.7000 1.00 24 40.9% 0.19 0.0312 -0.037 79 9.20 10.15 42.6% -0.82 0.0326 -0.038
0.6900 0.7700 942 11.1K 42.3% 0.17 0.0285 -0.034 80 10.00 11.05 8 1,651 42.4% -0.84 0.0300 -0.035
0.5800 0.6700 32 42.7% 0.15 0.0258 -0.031 81 10.65 12.10 41.6% -0.87 0.0274 -0.032
0.4700 0.5700 106 42.8% 0.13 0.0233 -0.029 82 11.80 12.85 42.8% -0.89 0.0249 -0.029
0.4100 0.6000 98 4,684 43.6% 0.12 0.0220 -0.027 82.5 11.90 13.30 1 281 36.2% -0.90 0.0238 -0.028
0.2400 0.7100 5 44.0% 0.11 0.0209 -0.026 83 12.45 13.90 40.4% -0.91 0.0226 -0.026
0.3000 0.3500 267 8,424 43.6% 0.08 0.0166 -0.021 85 14.10 15.70 352 -0.94 0.0185 -0.022
0.0100 0.2400 8 3,693 40.6% 0.06 0.0124 -0.017 87.5 16.45 18.15 97 -0.96 0.0145 -0.017
0.0900 0.1700 311 6,080 45.0% 0.04 0.0094 -0.013 90 18.85 21.10 16 -0.98 0.0111 -0.012
0 0.1500 1 2,510 44.9% 0.03 0.0071 -0.011 92.5 20.45 24.35 -0.99 0.0065 -0.011
0.0700 0.0900 8 5,093 49.0% 0.02 0.0055 -0.009 95 23.75 26.25 -1.00 0.0027 -0.009
0.0200 0.1000 64 3,576 53.6% 0.01 0.0034 -0.006 100 28.80 30.55 -1.00 0.0000 -0.009

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

31%41%51%61%69.3459.0081.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company