Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

UBER chuỗi quyền chọn Uber Technologies, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.1% (62.63–76.78) · ATM IV 42.7% · Open interest P/C 0.77

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
34.20 36.85 3 140.6% 1.00 0.0004 0.000 35 0 0.0400 1,303 91.2% -0.00 0.0004 -0.002
31.70 34.70 2 138.2% 1.00 0.0006 0.000 37.5 0 0.0500 126 84.9% -0.00 0.0006 -0.002
28.45 31.45 56 1.00 0.0008 0.000 40 0 0.2100 321 92.7% -0.00 0.0008 -0.003
26.75 29.00 51 94.0% 0.99 0.0011 0.000 42.5 0 0.0800 242 73.2% -0.01 0.0011 -0.003
23.55 27.25 22 85.8% 0.99 0.0015 -0.001 45 0 0.2800 127 78.9% -0.01 0.0015 -0.004
21.00 24.80 200 76.1% 0.99 0.0022 -0.002 47.5 0.0200 0.0600 2 185 58.5% -0.01 0.0022 -0.005
18.55 21.80 153 0.99 0.0033 -0.004 50 0.0100 0.1100 164 1,469 54.6% -0.02 0.0033 -0.006
14.30 16.50 117 49.8% 0.96 0.0082 -0.011 55 0.1100 0.1800 28 2,875 47.0% -0.04 0.0083 -0.013
11.35 12.85 57.6% 0.91 0.0167 -0.022 59 0.1600 0.6800 46.2% -0.09 0.0168 -0.023
10.35 11.45 1 515 49.1% 0.89 0.0196 -0.025 60 0.4800 0.5500 168 9,130 45.4% -0.11 0.0197 -0.027
9.60 10.75 51.2% 0.87 0.0226 -0.029 61 0.5800 0.7700 31 20 45.7% -0.13 0.0228 -0.030
8.75 9.85 49.5% 0.85 0.0258 -0.033 62 0.7500 0.8400 38 27 44.5% -0.16 0.0260 -0.034
8.45 9.40 331 49.7% 0.83 0.0274 -0.035 62.5 0.8400 0.9500 101 4,904 44.5% -0.17 0.0277 -0.036
7.70 8.70 3 3 43.6% 0.82 0.0290 -0.037 63 0.7200 1.00 15 14 41.9% -0.19 0.0293 -0.038
7.30 8.20 76 76 48.6% 0.78 0.0322 -0.041 64 1.16 1.24 2,063 2,053 43.8% -0.22 0.0325 -0.042
5.85 7.30 1 922 41.4% 0.75 0.0353 -0.044 65 1.41 1.51 976 14.9K 43.5% -0.25 0.0356 -0.045
5.85 7.35 51.4% 0.71 0.0380 -0.047 66 1.72 1.80 2,052 2,004 43.3% -0.29 0.0384 -0.048
4.75 5.50 13 13 40.0% 0.67 0.0404 -0.050 67 2.02 2.51 76 70 45.3% -0.33 0.0408 -0.051
4.90 5.15 12 2,032 42.7% 0.65 0.0414 -0.051 67.5 2.10 2.37 825 10.8K 42.3% -0.36 0.0419 -0.052
4.60 5.40 2 1 46.1% 0.63 0.0424 -0.052 68 2.40 2.70 44 40 43.7% -0.38 0.0429 -0.053
3.60 4.30 3 3 39.9% 0.58 0.0438 -0.054 69 2.66 3.00 18 12 41.6% -0.42 0.0444 -0.055
3.60 3.75 314 8,570 42.8% 0.54 0.0447 -0.055 70 3.30 3.50 592 9,094 42.6% -0.47 0.0453 -0.056
3.10 3.80 904 883 45.7% 0.49 0.0450 -0.055 71 3.80 4.30 106 105 43.9% -0.51 0.0457 -0.056
2.50 3.10 175 174 42.9% 0.45 0.0447 -0.054 72 4.30 5.05 44.5% -0.56 0.0455 -0.055
2.48 2.61 281 7,508 42.1% 0.43 0.0444 -0.054 72.5 4.70 5.15 73 4,038 44.1% -0.58 0.0452 -0.055
2.27 2.63 122 114 43.2% 0.41 0.0439 -0.053 73 5.00 5.35 2 2 43.0% -0.60 0.0448 -0.054
1.93 2.08 67 64 41.9% 0.37 0.0426 -0.051 74 5.65 6.40 1 1 45.3% -0.64 0.0436 -0.052
1.70 1.77 399 13.1K 42.2% 0.33 0.0409 -0.049 75 6.40 6.65 339 1,958 42.7% -0.68 0.0420 -0.050
1.41 1.52 140 126 42.1% 0.29 0.0388 -0.047 76 6.85 7.40 2 2 40.6% -0.72 0.0400 -0.047
1.19 1.55 138 123 44.1% 0.25 0.0364 -0.044 77 6.70 8.25 33.2% -0.76 0.0377 -0.044
1.09 1.29 569 3,430 43.0% 0.24 0.0352 -0.042 77.5 7.75 8.60 702 38.3% -0.77 0.0364 -0.043
0.6100 1.10 73 69 39.0% 0.22 0.0338 -0.041 78 8.10 9.05 37.9% -0.79 0.0352 -0.041
0.7000 1.00 24 22 40.9% 0.19 0.0312 -0.037 79 9.20 10.15 42.6% -0.82 0.0326 -0.038
0.6900 0.7700 942 11.5K 42.3% 0.17 0.0285 -0.034 80 10.00 11.05 8 1,645 42.4% -0.84 0.0300 -0.035
0.5800 0.6700 32 32 42.7% 0.15 0.0258 -0.031 81 10.65 12.10 41.6% -0.87 0.0274 -0.032
0.4700 0.5700 106 106 42.8% 0.13 0.0233 -0.029 82 11.80 12.85 42.8% -0.89 0.0249 -0.029
0.4100 0.6000 98 4,717 43.6% 0.12 0.0220 -0.027 82.5 11.90 13.30 1 280 36.2% -0.90 0.0238 -0.028
0.2400 0.7100 5 5 44.0% 0.11 0.0209 -0.026 83 12.45 13.90 40.4% -0.91 0.0226 -0.026
0.3000 0.3500 267 8,461 43.6% 0.08 0.0166 -0.021 85 14.10 15.70 352 -0.94 0.0185 -0.022
0.0100 0.2400 8 3,700 40.6% 0.06 0.0124 -0.017 87.5 16.45 18.15 97 -0.96 0.0145 -0.017
0.0900 0.1700 311 6,291 45.0% 0.04 0.0094 -0.013 90 18.85 21.10 16 -0.98 0.0111 -0.012
0 0.1500 1 2,510 44.9% 0.03 0.0071 -0.011 92.5 20.45 24.35 -0.99 0.0065 -0.011
0.0700 0.0900 8 5,092 49.0% 0.02 0.0055 -0.009 95 23.75 26.25 -1.00 0.0027 -0.009
0.0200 0.1000 64 3,593 53.6% 0.01 0.0034 -0.006 100 28.80 30.55 -1.00 0.0000 -0.009

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

31%41%51%61%69.7159.0082.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company