Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

UBER chuỗi quyền chọn Uber Technologies, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:03 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.8% (71.34–80.16) · ATM IV 35.7% · P/C open interest 0.85

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
34.85 37.25 50 166.7% 1.00 0.0000 0.000 40 0 0.5500 1,920 175.1% -0.00 0.0000 -0.000
32.55 35.05 461 176.9% 1.00 0.0001 0.000 42.5 0 0.3400 413 147.7% -0.00 0.0001 -0.000
30.20 32.55 2 152 167.0% 1.00 0.0001 0.000 45 0 0.2200 454 125.7% -0.00 0.0001 -0.000
27.60 28.50 43 1.00 0.0002 0.000 47.5 0 0.2200 88 114.1% -0.00 0.0002 -0.001
24.95 26.30 355 1.00 0.0003 0.000 50 0 0.0400 899 82.2% -0.00 0.0003 -0.001
20.35 21.50 4 270 73.4% 1.00 0.0009 0.000 55 0 0.0400 3,477 65.0% -0.00 0.0009 -0.002
15.20 16.35 855 0.99 0.0032 0.000 60 0 0.0300 3 27.0K 47.3% -0.01 0.0032 -0.006
12.70 14.25 1 520 51.3% 0.98 0.0057 -0.002 62.5 0.0200 0.1000 27 9,636 48.3% -0.02 0.0057 -0.009
10.35 11.50 2 972 36.1% 0.97 0.0104 -0.008 65 0.0200 0.1300 11 15.1K 41.4% -0.03 0.0105 -0.013
8.65 9.70 45.9% 0.95 0.0179 -0.016 67 0.1000 0.1600 10 21 38.5% -0.05 0.0179 -0.020
8.10 9.05 927 39.2% 0.94 0.0204 -0.018 67.5 0.1100 0.2800 70 5,741 40.1% -0.06 0.0206 -0.023
7.25 8.45 0.93 0.0234 -0.022 68 0.1600 0.2400 2 46 38.4% -0.07 0.0235 -0.026
6.55 7.55 12 32.0% 0.90 0.0300 -0.029 69 0.2500 0.3000 3 135 37.4% -0.10 0.0302 -0.032
6.20 6.65 36 3,650 40.7% 0.87 0.0376 -0.037 70 0.3600 0.4100 121 13.9K 36.7% -0.13 0.0379 -0.040
4.90 5.85 2 3 34.5% 0.82 0.0456 -0.046 71 0.5300 0.5800 75 87 36.7% -0.18 0.0459 -0.048
4.55 4.85 36 37.1% 0.77 0.0535 -0.054 72 0.7200 0.7700 181 785 36.0% -0.23 0.0539 -0.056
4.00 4.55 15 4,002 35.9% 0.74 0.0572 -0.058 72.5 0.8500 0.9200 450 4,759 36.1% -0.26 0.0576 -0.060
3.65 4.15 8 5 35.4% 0.71 0.0606 -0.062 73 0.9900 1.08 924 485 36.2% -0.29 0.0611 -0.064
3.20 3.40 53 23 36.5% 0.65 0.0664 -0.068 74 1.31 1.40 673 1,385 35.8% -0.35 0.0669 -0.069
2.64 2.73 410 10.8K 35.9% 0.58 0.0703 -0.071 75 1.71 1.80 203 11.6K 35.5% -0.42 0.0710 -0.073
2.12 2.21 217 333 35.9% 0.51 0.0719 -0.073 76 2.19 2.29 258 1,553 35.5% -0.50 0.0727 -0.074
1.70 1.74 176 429 35.8% 0.44 0.0712 -0.072 77 2.70 2.84 154 367 34.9% -0.57 0.0721 -0.072
1.50 1.58 218 5,191 36.1% 0.40 0.0700 -0.071 77.5 3.00 3.20 47 3,933 35.3% -0.60 0.0709 -0.071
1.31 1.40 168 682 35.9% 0.37 0.0683 -0.069 78 3.30 3.50 9 644 34.9% -0.64 0.0692 -0.069
1.00 1.10 124 451 36.1% 0.31 0.0635 -0.064 79 4.00 4.60 10 244 38.7% -0.70 0.0645 -0.064
0.7800 0.8400 1,879 28.7K 36.3% 0.25 0.0573 -0.058 80 4.70 5.05 24 4,688 35.3% -0.76 0.0583 -0.057
0.5600 0.6300 226 483 36.1% 0.20 0.0503 -0.051 81 5.45 6.25 56 39.2% -0.81 0.0513 -0.049
0.4400 0.4900 333 536 36.8% 0.16 0.0430 -0.044 82 6.10 7.15 41 37.7% -0.85 0.0439 -0.042
0.3400 0.4100 266 19.5K 36.1% 0.14 0.0396 -0.040 82.5 6.35 7.55 537 34.2% -0.87 0.0403 -0.038
0.3000 0.3700 15 346 36.7% 0.12 0.0361 -0.037 83 7.00 8.35 58 42.9% -0.89 0.0367 -0.034
0.2000 0.2500 6 201 36.1% 0.10 0.0299 -0.031 84 7.65 8.95 6 32.4% -0.91 0.0302 -0.028
0.1700 0.2000 461 15.6K 37.4% 0.08 0.0245 -0.026 85 9.00 9.90 715 42.6% -0.94 0.0265 -0.022
0.0900 0.1800 9 280 37.7% 0.06 0.0200 -0.022 86 9.95 11.05 11 47.6% -0.95 0.0238 -0.018
0.0100 0.1900 1 108 38.2% 0.05 0.0163 -0.019 87 10.25 12.10 -0.97 0.0217 -0.015
0.0500 0.2500 17 6,633 42.7% 0.04 0.0148 -0.017 87.5 11.40 12.65 695 53.3% -0.97 0.0193 -0.016
0.0200 0.1100 4 390 37.8% 0.04 0.0134 -0.016 88 11.25 13.25 1 -0.98 0.0170 -0.017
0.0500 0.1300 1 78 42.4% 0.03 0.0110 -0.014 89 12.25 13.95 -0.99 0.0132 -0.018
0.0300 0.0900 49 9,159 41.9% 0.03 0.0091 -0.012 90 13.75 14.85 495 48.7% -0.99 0.0084 -0.023
0 0.1700 6 46.7% 0.02 0.0076 -0.010 91 14.25 16.00 -1.00 0.0047 -0.027
0 0.1000 9 5,489 46.2% 0.02 0.0058 -0.008 92.5 16.25 17.55 3,072 61.7% -1.00 0.0019 -0.031
0.0100 0.0400 6 6,607 46.9% 0.01 0.0039 -0.006 95 18.55 20.15 96 64.8% -1.00 0.0000 -0.036
0 0.1400 670 59.2% 0.01 0.0026 -0.004 97.5 20.75 22.45 82 -1.00 0.0000 -0.038
0 0.0200 4,411 50.7% 0.01 0.0019 -0.003 100 23.30 25.30 23 71.9% -1.00 0.0000 -0.039
0 0.0300 771 61.0% 0.00 0.0010 -0.002 105 28.70 29.95 13 84.9% -1.00 0.0000 -0.040
0 0.0100 1,528 61.9% 0.00 0.0006 -0.001 110 33.05 34.90 -1.00 0.0000 -0.040

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%38%47%56%75.7562.5089.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP