Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

UAL chuỗi quyền chọn United Airlines Holdings, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:42 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.2% (85.33–109.03) · ATM IV 49.4% · Open interest P/C 0.63

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
45.20 48.50 3 124.2% 1.00 0.0003 -0.003 50 0 1.77 3 142.1% -0.00 0.0003 -0.003
39.45 43.50 1 1 79.7% 1.00 0.0006 -0.003 55 0 0.0400 70 69.2% -0.00 0.0006 -0.003
35.10 38.55 3 91.0% 0.99 0.0010 -0.005 60 0 0.0700 38 63.1% -0.01 0.0010 -0.005
30.35 33.70 27 84.2% 0.99 0.0017 -0.007 65 0.0300 0.0900 123 57.1% -0.01 0.0017 -0.007
24.75 28.75 38 60.9% 0.98 0.0033 -0.012 70 0.0200 0.3600 1 380 56.8% -0.02 0.0033 -0.012
20.65 23.95 23 64.0% 0.95 0.0064 -0.020 75 0.2800 0.4200 40 626 52.3% -0.05 0.0064 -0.020
15.30 19.40 24 51.9% 0.90 0.0116 -0.035 80 0.2200 1.05 301 48.0% -0.10 0.0116 -0.036
14.45 16.60 6 55.6% 0.87 0.0147 -0.045 82.5 0.6900 1.20 1 230 47.4% -0.14 0.0148 -0.045
11.80 15.20 3 54.4% 0.82 0.0179 -0.055 85 1.39 1.65 6 696 48.8% -0.18 0.0181 -0.055
9.90 13.35 4 53.5% 0.77 0.0209 -0.064 87.5 1.90 2.31 113 638 48.3% -0.24 0.0211 -0.065
0 0 0.00 0.0000 0.000 88 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 89 0 0 0.00 0.0000 0.000
7.80 11.60 36 50.9% 0.71 0.0236 -0.072 90 2.85 3.00 45 1,237 48.7% -0.30 0.0238 -0.073
0 0 0.00 0.0000 0.000 91 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 92 0 0 0.00 0.0000 0.000
7.85 8.75 31 52.0% 0.64 0.0257 -0.078 92.5 3.85 4.00 50 390 48.9% -0.36 0.0259 -0.079
0 0 0.00 0.0000 0.000 93 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 94 0 0 0.00 0.0000 0.000
6.40 7.00 1 35 49.8% 0.57 0.0271 -0.081 95 4.90 5.05 54 632 48.3% -0.43 0.0274 -0.082
0 0 0.00 0.0000 0.000 96 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 97 0 0 0.00 0.0000 0.000
5.20 5.95 221 183 50.4% 0.51 0.0278 -0.082 97.5 6.15 6.40 63 1,200 48.3% -0.50 0.0282 -0.083
0 0 0.00 0.0000 0.000 98 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 99 0 0 0.00 0.0000 0.000
4.10 4.30 579 970 47.4% 0.44 0.0277 -0.080 100 7.55 7.85 183 3,191 48.1% -0.57 0.0282 -0.082
0 0 0.00 0.0000 0.000 101 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 102 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 103 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 104 0 0 0.00 0.0000 0.000
2.36 2.58 23 1,510 46.0% 0.31 0.0253 -0.070 105 10.30 11.10 12 3,968 43.7% -0.70 0.0260 -0.071
0 0 0.00 0.0000 0.000 106 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 107 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 108 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 109 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.28 1.61 429 1,172 46.1% 0.20 0.0205 -0.054 110 14.65 15.15 20 1,099 45.6% -0.81 0.0214 -0.056
0 0 0.00 0.0000 0.000 111 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 112 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 113 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 114 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.5800 0.8800 687 1,753 44.9% 0.12 0.0149 -0.038 115 18.55 20.10 17 1,050 45.6% -0.90 0.0160 -0.041
0.3200 0.4600 59 7,765 45.2% 0.07 0.0101 -0.026 120 22.75 26.05 664 54.8% -0.95 0.0110 -0.029
0.0100 0.7100 153 6,574 50.7% 0.05 0.0069 -0.019 125 27.65 29.20 30 300 -0.98 0.0068 -0.019
0.1000 0.5700 598 1,285 55.8% 0.03 0.0048 -0.014 130 31.75 35.85 39 -0.99 0.0038 -0.011
0.0400 0.5600 15 762 60.1% 0.02 0.0034 -0.011 135 36.80 40.80 3 -0.99 0.0020 -0.005
0.0500 0.4400 15 1,050 63.0% 0.02 0.0025 -0.009 140 42.55 45.80 8 74.7% -1.00 0.0010 -0.002
0 0.5900 578 69.8% 0.01 0.0019 -0.007 145 47.10 50.80 69.9% -1.00 0.0005 -0.001

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

40%46%53%59%97.1880.00110.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company