Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TXN chuỗi quyền chọn Texas Instruments Incorporated

Cboe delayed options data · tính đến Sep 03, 21:55 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.5% (239.74–267.74) · ATM IV 34.0% · P/C open interest 0.84

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
122.20 124.75 1.00 0.0001 0.000 130 0.0100 0.5200 11 356 141.4% -0.00 0.0001 -0.007
117.20 120.00 1.00 0.0001 0.000 135 0.0100 0.6100 4 320 138.3% -0.00 0.0001 -0.007
112.25 115.60 1.00 0.0001 0.000 140 0.0100 0.4200 17 413 121.5% -0.00 0.0001 -0.008
106.90 110.25 1.00 0.0001 0.000 145 0 0.9800 2 300 140.4% -0.00 0.0001 -0.009
102.05 104.80 1.00 0.0001 0.000 150 0 0.1100 5 705 100.8% -0.00 0.0001 -0.010
97.00 99.80 1.00 0.0002 0.000 155 0.0100 0.0900 66 461 93.2% -0.00 0.0002 -0.011
92.55 94.80 24 1.00 0.0002 0.000 160 0.0100 0.1200 5 354 90.2% -0.00 0.0002 -0.012
87.30 90.05 17 1.00 0.0002 0.000 165 0.0100 0.1500 1 534 86.8% -0.00 0.0002 -0.013
82.50 85.05 54 1.00 0.0003 0.000 170 0.0100 0.2200 5 387 84.9% -0.00 0.0003 -0.014
77.80 79.85 76 0.99 0.0004 0.000 175 0 0.6700 811 92.3% -0.01 0.0004 -0.016
72.50 75.05 55 0.99 0.0005 0.000 180 0 0.0500 6 2,812 62.4% -0.01 0.0005 -0.018
67.05 70.85 199 0.99 0.0006 0.000 185 0 0.0700 387 59.8% -0.01 0.0006 -0.020
62.85 65.20 234 0.99 0.0007 0.000 190 0 0.2000 245 62.4% -0.01 0.0007 -0.023
57.60 60.35 166 0.99 0.0010 0.000 195 0 0.2100 207 57.8% -0.01 0.0010 -0.026
52.60 55.20 650 0.99 0.0012 -0.003 200 0.0500 0.2000 2,816 54.2% -0.01 0.0012 -0.030
47.50 50.25 13 0.98 0.0016 -0.010 205 0 0.5100 20 54.9% -0.02 0.0016 -0.035
42.65 45.40 886 0.98 0.0022 -0.019 210 0 0.9400 1,214 55.4% -0.02 0.0022 -0.041
38.05 40.40 2 38.9% 0.97 0.0030 -0.031 215 0 0.9800 66 47.9% -0.03 0.0030 -0.050
33.15 35.35 749 34.9% 0.96 0.0042 -0.046 220 0.2000 0.7000 5,935 43.7% -0.04 0.0042 -0.063
28.00 30.55 5 30.7% 0.94 0.0059 -0.066 225 0.1900 0.7900 2 51 38.8% -0.06 0.0059 -0.081
23.50 25.95 1 714 34.5% 0.91 0.0084 -0.093 230 0.6700 1.05 18 973 38.1% -0.09 0.0084 -0.106
18.70 21.50 1 2 32.8% 0.86 0.0116 -0.127 235 1.24 1.86 26 991 38.3% -0.14 0.0117 -0.138
15.05 17.20 1,766 34.1% 0.80 0.0154 -0.165 240 1.71 2.50 31 1,489 35.2% -0.21 0.0155 -0.173
13.15 14.90 33.0% 0.76 0.0173 -0.183 242.5 2.44 3.10 35 35.5% -0.25 0.0174 -0.191
11.40 13.40 6 34.0% 0.71 0.0190 -0.200 245 2.75 3.85 7 404 34.4% -0.29 0.0191 -0.206
9.85 11.60 33.8% 0.66 0.0205 -0.215 247.5 3.40 5.00 11 109 34.8% -0.34 0.0206 -0.220
8.45 9.80 60 1,082 33.5% 0.61 0.0216 -0.225 250 4.35 5.60 63 1,337 33.6% -0.40 0.0218 -0.229
7.05 8.50 12 101 33.7% 0.55 0.0224 -0.232 252.5 5.35 7.10 24 133 34.3% -0.45 0.0226 -0.234
5.85 7.40 174 34.0% 0.50 0.0227 -0.233 255 7.15 8.40 8 828 35.7% -0.51 0.0229 -0.235
4.75 6.10 9 14 33.5% 0.44 0.0225 -0.230 257.5 7.90 9.85 9 27 34.1% -0.56 0.0227 -0.231
4.10 4.75 400 2,860 33.4% 0.38 0.0219 -0.222 260 9.30 11.45 17 1,296 34.0% -0.62 0.0221 -0.222
3.00 4.35 5 280 33.8% 0.33 0.0208 -0.210 262.5 11.05 13.30 4 40 34.5% -0.67 0.0211 -0.209
2.58 3.30 84 135 33.1% 0.28 0.0195 -0.196 265 12.80 15.00 5 451 34.2% -0.72 0.0198 -0.193
1.77 2.89 9 33 33.6% 0.24 0.0178 -0.179 267.5 15.15 17.20 4 4 36.6% -0.77 0.0181 -0.175
1.31 2.46 90 1,516 33.9% 0.20 0.0160 -0.161 270 17.35 19.20 23 931 37.3% -0.81 0.0164 -0.156
0.9500 1.82 1 144 33.2% 0.17 0.0142 -0.143 272.5 19.15 21.55 4 2 37.5% -0.84 0.0145 -0.137
0.6600 1.64 8 646 34.0% 0.14 0.0124 -0.127 275 21.40 23.65 276 37.9% -0.87 0.0126 -0.119
0.6100 1.24 2 5 34.4% 0.11 0.0107 -0.111 277.5 23.50 26.00 38.2% -0.90 0.0109 -0.101
0.4200 0.8500 10 2,298 33.6% 0.09 0.0092 -0.097 280 25.95 28.80 4 2,206 43.4% -0.92 0.0093 -0.085
0.3300 0.7600 12 120 34.6% 0.08 0.0079 -0.085 282.5 28.10 31.15 42.1% -0.93 0.0082 -0.071
0.2700 0.7900 23 665 36.6% 0.06 0.0067 -0.074 285 30.65 33.40 324 43.5% -0.95 0.0073 -0.059
0 0.7500 10 36.1% 0.05 0.0058 -0.065 287.5 33.10 35.60 43.7% -0.96 0.0068 -0.051
0.0300 0.3500 2 1,889 33.8% 0.05 0.0049 -0.058 290 35.05 38.40 2 440 44.2% -0.97 0.0063 -0.045
0.0200 0.3400 80 529 37.0% 0.03 0.0037 -0.046 295 40.00 43.35 158 105 48.5% -0.98 0.0046 -0.048
0.0600 0.4600 17 3,183 42.9% 0.02 0.0028 -0.038 300 45.50 48.35 656 270 56.4% -0.99 0.0031 -0.055
0 0.3400 85 627 43.4% 0.02 0.0021 -0.031 305 50.55 53.30 59.9% -1.00 0.0016 -0.069
0 0.4200 1 1,414 48.1% 0.02 0.0017 -0.026 310 55.30 58.35 285 60 63.1% -1.00 0.0007 -0.079
0 0.2100 1 155 46.7% 0.01 0.0013 -0.022 315 60.50 63.35 65.3% -1.00 0.0003 -0.089
0.0100 0.1900 49 850 49.3% 0.01 0.0011 -0.019 320 65.30 68.05 31 9 67.1% -1.00 0.0001 -0.095
0.0100 0.2700 62 98 54.4% 0.01 0.0009 -0.017 325 69.40 73.35 70.7% -1.00 0.0000 -0.100
0 0.2800 1 934 57.3% 0.01 0.0007 -0.015 330 74.75 78.05 20 6 66.9% -1.00 0.0000 -0.103
0 0.2800 1 272 60.1% 0.01 0.0006 -0.013 335 80.40 83.05 78.6% -1.00 0.0000 -0.105
0 0.3100 6 1,023 63.6% 0.00 0.0005 -0.011 340 85.35 88.05 1 1 81.4% -1.00 0.0000 -0.106
0.0100 0.1200 61 199 59.8% 0.00 0.0004 -0.010 345 90.40 92.90 1 83.5% -1.00 0.0000 -0.107
0.0100 0.1200 331 1,412 62.2% 0.00 0.0004 -0.009 350 95.30 98.35 87.3% -1.00 0.0000 -0.108
0 0.0500 301 58.6% 0.00 0.0003 -0.008 355 100.40 103.05 91.6% -1.00 0.0000 -0.109
0.0100 0.3300 10 1,704 75.0% 0.00 0.0003 -0.008 360 105.30 108.05 93.5% -1.00 0.0000 -0.110
0 0.3300 2 310 77.2% 0.00 0.0002 -0.007 365 110.40 113.05 97.7% -1.00 0.0000 -0.110
0 0.3200 22 1,488 79.4% 0.00 0.0002 -0.006 370 114.70 118.35 96.0% -1.00 0.0000 -0.110
0 0.5000 351 199 86.7% 0.00 0.0002 -0.006 375 120.50 123.05 104.8% -1.00 0.0000 -0.111
0 0.1200 19 490 75.3% 0.00 0.0002 -0.005 380 124.70 128.35 101.6% -1.00 0.0000 -0.111

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

28%38%49%59%253.7210.0295.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP