Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TSLA chuỗi quyền chọn Tesla, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.5% (342.76–406.51) · ATM IV 43.2% · P/C open interest 0.60

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
185.25 191.30 1 152.4% 1.00 0.0001 0.000 190 0.0100 0.1500 19 929 104.5% -0.00 0.0001 -0.015
173.80 181.10 2 127.3% 1.00 0.0001 0.000 200 0.0400 0.1500 622 335 99.6% -0.00 0.0001 -0.017
163.90 171.35 6 119.8% 1.00 0.0001 0.000 210 0.0700 0.1100 1 201 91.9% -0.00 0.0001 -0.019
154.00 161.40 16 112.4% 1.00 0.0002 0.000 220 0.1100 0.2000 7 160 88.7% -0.00 0.0002 -0.022
143.85 151.20 1 102.3% 0.99 0.0002 0.000 230 0.1100 0.1600 396 203 82.3% -0.01 0.0002 -0.025
139.00 146.45 1 99.8% 0.99 0.0002 0.000 235 0.1100 0.2000 8 120 80.4% -0.01 0.0002 -0.027
134.00 141.50 12 96.1% 0.99 0.0003 0.000 240 0.1000 0.2400 5 332 78.0% -0.01 0.0003 -0.029
129.40 136.50 95.9% 0.99 0.0003 0.000 245 0.1200 0.2100 5 37 74.5% -0.01 0.0003 -0.031
125.30 129.40 1 32 91.8% 0.99 0.0004 0.000 250 0.1900 0.2500 48 581 74.0% -0.01 0.0004 -0.033
119.05 126.20 2 85.5% 0.99 0.0004 0.000 255 0.2100 0.2900 2 251 71.0% -0.01 0.0004 -0.036
114.70 121.55 55 87.3% 0.99 0.0004 0.000 260 0.2400 0.2600 308 78 68.8% -0.01 0.0005 -0.039
109.15 116.30 55 79.0% 0.99 0.0005 0.000 265 0.2500 0.2900 58 68 66.4% -0.01 0.0005 -0.042
105.50 109.45 3 40 72.0% 0.99 0.0006 0.000 270 0.2800 0.3200 114 168 64.2% -0.01 0.0006 -0.045
99.15 106.30 1 28 72.2% 0.98 0.0007 -0.003 275 0.3200 0.3500 97 433 62.1% -0.02 0.0007 -0.049
94.15 101.50 27 66.1% 0.98 0.0008 -0.010 280 0.3600 0.4000 221 454 60.0% -0.02 0.0008 -0.054
89.30 96.30 21 63.3% 0.98 0.0009 -0.017 285 0.4100 0.4400 42 334 58.1% -0.02 0.0009 -0.059
85.95 89.20 28 100 63.3% 0.98 0.0011 -0.025 290 0.4700 0.5000 177 556 56.1% -0.02 0.0011 -0.065
81.65 84.25 28 90 59.1% 0.97 0.0013 -0.034 295 0.5500 0.5900 246 467 54.4% -0.03 0.0013 -0.072
77.10 79.30 3 195 58.4% 0.97 0.0015 -0.044 300 0.6400 0.6900 564 1,411 52.8% -0.03 0.0015 -0.080
72.05 74.10 13 67 53.2% 0.96 0.0018 -0.056 305 0.7700 0.8200 280 1,002 51.2% -0.04 0.0018 -0.090
66.90 69.50 273 51 53.0% 0.95 0.0022 -0.070 310 0.9300 0.9700 196 846 49.8% -0.05 0.0022 -0.101
62.30 64.20 282 247 51.5% 0.94 0.0026 -0.086 315 1.13 1.18 483 1,320 48.5% -0.06 0.0026 -0.115
57.80 59.40 28 109 49.8% 0.93 0.0031 -0.105 320 1.40 1.46 438 1,740 47.4% -0.07 0.0031 -0.132
53.50 54.55 11 86 46.9% 0.91 0.0037 -0.126 325 1.74 1.81 608 1,108 46.4% -0.09 0.0037 -0.151
49.15 49.90 45 474 46.3% 0.89 0.0043 -0.150 330 2.18 2.25 735 1,117 45.5% -0.11 0.0044 -0.173
44.70 45.75 23 292 46.3% 0.87 0.0050 -0.176 335 2.75 2.83 541 663 44.8% -0.13 0.0051 -0.197
40.50 41.15 189 614 44.8% 0.84 0.0058 -0.204 340 3.45 3.55 2,232 1,296 44.2% -0.16 0.0059 -0.222
36.35 37.15 68 669 44.4% 0.81 0.0066 -0.233 345 4.35 4.50 2,043 1,136 43.8% -0.19 0.0067 -0.249
32.55 33.30 374 1,267 44.3% 0.77 0.0074 -0.261 350 5.45 5.60 1,286 584 43.5% -0.23 0.0075 -0.275
28.90 29.60 388 996 43.8% 0.73 0.0081 -0.287 355 6.80 6.95 1,833 1,184 43.3% -0.27 0.0082 -0.299
25.50 26.05 819 1,052 43.3% 0.69 0.0088 -0.311 360 8.35 8.55 729 526 43.1% -0.31 0.0089 -0.321
22.40 23.05 576 966 43.8% 0.64 0.0093 -0.331 365 10.20 10.35 206 271 43.0% -0.36 0.0094 -0.339
19.50 20.10 941 1,206 43.7% 0.59 0.0097 -0.346 370 12.30 12.45 610 278 43.0% -0.41 0.0098 -0.352
16.85 17.30 1,440 1,352 43.5% 0.55 0.0099 -0.356 375 14.70 14.90 730 107 43.0% -0.46 0.0100 -0.360
14.55 14.95 1,454 1,715 43.6% 0.50 0.0099 -0.360 380 17.30 17.50 742 102 43.1% -0.51 0.0100 -0.362
12.55 12.75 1,432 1,071 43.4% 0.45 0.0098 -0.358 385 20.15 20.50 247 28 43.2% -0.56 0.0099 -0.359
10.75 10.85 1,354 1,678 43.6% 0.40 0.0096 -0.352 390 23.00 23.70 182 62 42.8% -0.60 0.0097 -0.351
9.10 9.25 704 519 43.8% 0.36 0.0092 -0.341 395 26.20 27.15 45 48 43.0% -0.65 0.0093 -0.338
7.70 7.85 3,296 5,927 44.0% 0.32 0.0087 -0.327 400 29.70 30.85 59 162 43.2% -0.69 0.0088 -0.322
6.50 6.65 547 2,603 44.3% 0.28 0.0081 -0.310 405 33.45 34.70 2 9 43.4% -0.73 0.0083 -0.303
5.50 5.65 1,309 1,512 44.6% 0.24 0.0076 -0.291 410 37.45 38.75 1 9 43.8% -0.76 0.0077 -0.282
4.65 4.75 1,520 1,150 45.0% 0.21 0.0069 -0.271 415 41.50 42.90 13 43.8% -0.80 0.0071 -0.260
3.90 4.05 1,764 1,439 45.5% 0.18 0.0063 -0.251 420 45.75 47.20 9 18 44.1% -0.82 0.0065 -0.238
3.30 3.40 530 762 45.8% 0.16 0.0057 -0.231 425 50.10 51.65 14 18 44.3% -0.85 0.0059 -0.216
2.81 2.89 1,026 876 46.3% 0.14 0.0052 -0.212 430 54.55 56.10 1 2 43.7% -0.87 0.0053 -0.194
2.39 2.45 430 226 46.8% 0.12 0.0046 -0.194 435 59.15 60.80 2 5 44.9% -0.89 0.0048 -0.174
2.04 2.10 476 929 47.4% 0.11 0.0041 -0.177 440 63.80 65.45 3 45.0% -0.90 0.0043 -0.155
1.74 1.80 201 812 48.1% 0.09 0.0037 -0.162 445 68.50 70.20 6 45.2% -0.92 0.0038 -0.137
1.51 1.55 858 1,153 48.7% 0.08 0.0033 -0.148 450 73.30 75.00 1 4 45.4% -0.93 0.0034 -0.120
1.31 1.35 295 283 49.4% 0.07 0.0029 -0.136 455 78.10 79.75 3 45.3% -0.94 0.0030 -0.105
1.14 1.18 473 330 50.2% 0.06 0.0026 -0.125 460 83.00 84.65 45.4% -0.95 0.0028 -0.090
1.00 1.04 463 224 51.0% 0.06 0.0024 -0.115 465 87.90 91.00 11 45.3% -0.96 0.0026 -0.077
0.8900 0.9300 244 225 51.8% 0.05 0.0021 -0.106 470 92.85 94.40 -0.96 0.0025 -0.065
0.7900 0.8300 338 191 52.7% 0.04 0.0019 -0.099 475 97.80 99.55 46.4% -0.97 0.0023 -0.056
0.7100 0.7500 99 163 53.6% 0.04 0.0017 -0.092 480 99.90 106.50 -0.97 0.0022 -0.054
0.6500 0.6800 101 81 54.5% 0.04 0.0016 -0.086 485 104.35 111.45 -0.98 0.0020 -0.052
0.5900 0.6200 408 65 55.4% 0.03 0.0014 -0.081 490 109.30 116.40 1 -0.98 0.0019 -0.049
0.5400 0.5700 404 122 56.4% 0.03 0.0013 -0.076 495 114.60 121.35 -0.98 0.0018 -0.046
0.5000 0.5300 290 477 57.5% 0.03 0.0012 -0.071 500 119.20 127.05 -0.99 0.0015 -0.052
0.4600 0.4900 98 106 58.3% 0.03 0.0011 -0.067 505 124.80 131.95 -0.99 0.0013 -0.062
0.4200 0.4500 46 99 59.2% 0.02 0.0010 -0.064 510 129.80 136.95 -0.99 0.0011 -0.070
0.3900 0.4200 10 71 60.1% 0.02 0.0009 -0.060 515 134.80 141.95 -0.99 0.0009 -0.077
0.3600 0.3900 75 114 61.0% 0.02 0.0008 -0.057 520 139.15 147.00 -1.00 0.0007 -0.081
0.3400 0.3700 91 197 62.0% 0.02 0.0008 -0.054 525 144.75 151.50 -1.00 0.0006 -0.085
0.3100 0.3400 112 62.9% 0.02 0.0007 -0.052 530 149.10 156.85 -1.00 0.0005 -0.092
0.2900 0.3200 40 63.7% 0.02 0.0007 -0.049 535 154.20 161.80 -1.00 0.0004 -0.100
0.2700 0.3000 19 64.5% 0.01 0.0006 -0.047 540 159.25 166.80 -1.00 0.0003 -0.107
0.2500 0.2900 15 19 65.6% 0.01 0.0006 -0.045 545 164.80 171.90 -1.00 0.0002 -0.113
0.2400 0.2700 5 132 66.3% 0.01 0.0005 -0.043 550 169.20 176.90 -1.00 0.0002 -0.119
0.2200 0.2500 5 25 67.0% 0.01 0.0005 -0.041 555 174.70 181.80 -1.00 0.0001 -0.123
0.2100 0.2400 1 31 68.0% 0.01 0.0005 -0.040 560 179.70 186.45 -1.00 0.0001 -0.127

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 25, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

39%45%51%56%374.6310.0440.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP