Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TPR chuỗi quyền chọn Tapestry, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 22:03 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.2% (103.25–131.85) · ATM IV 52.1% · Open interest P/C 0.55

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
50.80 54.10 0.98 0.0013 -0.022 65 0 2.15 1 138.7% -0.02 0.0014 -0.029
46.30 49.10 1 0.97 0.0018 -0.025 70 0 2.15 1 124.1% -0.03 0.0018 -0.031
40.90 44.20 2 0.97 0.0023 -0.029 75 0 2.20 10 111.0% -0.03 0.0023 -0.034
36.00 38.60 30 0.96 0.0031 -0.032 80 0 2.30 21 99.2% -0.04 0.0031 -0.037
31.20 33.50 3 0.95 0.0041 -0.037 85 0 2.45 58 83.7% -0.05 0.0041 -0.041
26.40 28.60 11 0.93 0.0057 -0.043 90 0.1500 2.25 37 75.8% -0.07 0.0057 -0.046
21.80 25.10 2 51.1% 0.91 0.0080 -0.051 95 0.3000 1.30 63 57.2% -0.09 0.0081 -0.054
17.40 19.70 48 42.9% 0.86 0.0114 -0.064 100 0.7000 1.75 340 53.2% -0.14 0.0115 -0.067
13.40 16.80 13 51.9% 0.80 0.0154 -0.082 105 1.45 2.80 140 51.9% -0.21 0.0155 -0.084
11.80 13.80 50.7% 0.74 0.0177 -0.093 108 1.95 3.60 21 50.4% -0.26 0.0178 -0.095
10.90 13.60 51.9% 0.72 0.0184 -0.097 109 2.25 4.00 1 1 50.7% -0.28 0.0185 -0.099
10.90 13.60 192 57.5% 0.70 0.0190 -0.100 110 2.50 4.00 5 1,977 48.9% -0.30 0.0192 -0.102
9.40 11.50 47.8% 0.68 0.0196 -0.103 111 1.95 5.00 4 3 47.9% -0.32 0.0198 -0.105
8.90 11.60 51.2% 0.66 0.0202 -0.106 112 2.35 5.80 4 49.8% -0.34 0.0203 -0.107
8.90 10.40 51.2% 0.64 0.0206 -0.108 113 3.60 6.10 52.7% -0.36 0.0208 -0.110
8.40 9.90 51.7% 0.62 0.0211 -0.110 114 4.00 6.60 52.9% -0.38 0.0213 -0.112
8.20 8.90 6 16 51.3% 0.60 0.0214 -0.112 115 4.00 7.80 141 54.0% -0.41 0.0216 -0.113
6.70 8.70 1 48.9% 0.58 0.0217 -0.113 116 4.80 8.10 54.5% -0.43 0.0219 -0.114
6.10 8.50 49.7% 0.55 0.0220 -0.114 117 5.40 8.70 4 55.2% -0.45 0.0222 -0.115
5.90 8.90 3 54.0% 0.53 0.0221 -0.115 118 5.90 7.90 50.3% -0.47 0.0223 -0.116
5.40 8.50 54.0% 0.51 0.0222 -0.115 119 6.40 8.40 50.0% -0.49 0.0225 -0.116
5.70 6.60 1 107 51.4% 0.49 0.0222 -0.115 120 6.30 9.50 164 49.5% -0.52 0.0225 -0.116
4.30 7.80 53.7% 0.47 0.0222 -0.114 121 7.60 9.60 50.4% -0.54 0.0225 -0.115
3.90 6.70 51.1% 0.44 0.0221 -0.113 122 8.10 11.50 54.8% -0.56 0.0224 -0.114
3.50 6.40 51.2% 0.42 0.0219 -0.112 123 8.70 12.10 54.6% -0.58 0.0222 -0.113
3.30 6.00 51.6% 0.40 0.0217 -0.111 124 9.50 12.10 52.7% -0.60 0.0220 -0.112
2.90 5.40 402 50.3% 0.38 0.0214 -0.109 125 10.90 12.10 102 53.0% -0.62 0.0217 -0.110
2.55 6.00 4 53.7% 0.36 0.0210 -0.107 126 11.50 13.50 55.4% -0.64 0.0214 -0.108
3.10 5.10 4 13 54.7% 0.34 0.0207 -0.105 127 12.20 14.90 58.2% -0.66 0.0210 -0.106
1.60 5.40 52.2% 0.32 0.0202 -0.102 128 13.00 14.60 54.5% -0.68 0.0206 -0.103
1.75 4.50 2 51.2% 0.31 0.0197 -0.100 129 13.80 14.90 53.0% -0.70 0.0201 -0.100
2.55 3.60 4 1,831 52.9% 0.29 0.0192 -0.097 130 13.50 16.30 52 51.2% -0.72 0.0196 -0.098
1.45 3.90 51.4% 0.27 0.0186 -0.094 131 15.20 17.60 57.6% -0.74 0.0191 -0.094
1.60 3.60 1 52.7% 0.25 0.0180 -0.091 132 15.90 18.50 57.9% -0.75 0.0185 -0.091
1.95 3.10 3 3 53.9% 0.24 0.0174 -0.087 133 17.00 19.30 59.4% -0.77 0.0180 -0.088
0.7000 3.10 2 1 49.6% 0.22 0.0168 -0.084 134 17.60 20.10 58.5% -0.79 0.0173 -0.085
1.60 2.85 210 54.6% 0.21 0.0162 -0.081 135 17.20 21.00 33 53.0% -0.80 0.0167 -0.081
0.9500 1.40 8 141 50.8% 0.15 0.0129 -0.064 140 21.90 25.30 167 55.5% -0.87 0.0135 -0.064
0.4000 1.25 1 163 52.5% 0.10 0.0098 -0.049 145 27.60 29.90 10 64.7% -0.91 0.0105 -0.049
0.1500 0.7500 1 269 51.2% 0.07 0.0073 -0.037 150 31.90 34.70 3 65.2% -0.95 0.0081 -0.037
0.2000 0.5000 1,851 53.8% 0.05 0.0054 -0.029 155 37.20 39.60 73.0% -0.97 0.0065 -0.030
0 0.9000 37 61.5% 0.04 0.0041 -0.023 160 40.50 44.50 56.0% -0.98 0.0048 -0.022
0 0.8500 22 65.6% 0.03 0.0033 -0.020 165 46.60 48.60 65.9% -0.99 0.0032 -0.019
0 0.7500 26 68.6% 0.02 0.0027 -0.018 170 50.80 54.50 72.5% -1.00 0.0022 -0.015
0 2.30 2 91.1% 0.02 0.0023 -0.017 175 56.50 59.00 80.5% -1.00 0.0014 -0.015

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

40%47%55%63%117.5100.0135.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company