Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TPR chuỗi quyền chọn Tapestry, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.6% (102.91–132.51) · ATM IV 53.1% · Open interest P/C 0.54

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
50.80 54.90 0.98 0.0013 -0.020 65 0 2.15 1 136.7% -0.02 0.0013 -0.026
45.90 49.80 1 0.98 0.0017 -0.023 70 0 2.15 1 122.4% -0.02 0.0017 -0.029
40.90 45.00 2 0.97 0.0022 -0.026 75 0 1.60 10 101.6% -0.03 0.0022 -0.031
36.00 40.10 30 0.96 0.0030 -0.029 80 0 2.20 21 96.8% -0.04 0.0030 -0.034
31.10 34.50 3 0.95 0.0040 -0.034 85 0.0500 2.30 58 86.2% -0.05 0.0040 -0.038
26.60 30.40 11 57.3% 0.94 0.0056 -0.040 90 0.1500 1.20 37 64.5% -0.06 0.0056 -0.043
22.60 25.10 2 55.2% 0.91 0.0079 -0.048 95 0.4000 0.9500 1 62 54.2% -0.09 0.0080 -0.051
18.20 20.40 48 51.7% 0.87 0.0113 -0.061 100 0.9000 1.45 33 329 51.9% -0.13 0.0114 -0.064
14.30 16.70 13 53.7% 0.80 0.0153 -0.079 105 1.95 2.65 1 139 53.3% -0.20 0.0154 -0.081
12.20 14.40 53.2% 0.75 0.0176 -0.089 108 2.30 3.80 21 52.4% -0.26 0.0177 -0.091
11.50 13.20 50.8% 0.73 0.0183 -0.093 109 2.10 4.80 2 53.1% -0.28 0.0185 -0.095
11.10 12.10 192 50.1% 0.71 0.0190 -0.096 110 2.85 3.80 18 1,961 49.2% -0.30 0.0191 -0.098
10.30 11.90 51.3% 0.69 0.0196 -0.099 111 3.50 4.70 3 52.7% -0.32 0.0198 -0.101
9.70 10.70 49.1% 0.67 0.0202 -0.102 112 3.40 4.90 50.0% -0.34 0.0203 -0.103
9.00 10.10 48.7% 0.65 0.0207 -0.104 113 4.40 5.40 52.8% -0.36 0.0209 -0.105
8.50 10.20 51.6% 0.62 0.0211 -0.106 114 4.70 6.20 53.7% -0.38 0.0213 -0.107
7.30 9.60 16 49.0% 0.60 0.0215 -0.107 115 5.00 7.10 1 140 54.8% -0.40 0.0217 -0.109
7.40 8.40 48.9% 0.58 0.0218 -0.109 116 5.10 7.60 53.5% -0.42 0.0221 -0.110
6.90 8.20 50.0% 0.56 0.0221 -0.110 117 6.20 8.70 57.9% -0.45 0.0223 -0.111
5.90 9.30 3 53.9% 0.54 0.0222 -0.110 118 6.50 7.90 52.3% -0.47 0.0225 -0.112
6.00 8.00 52.9% 0.51 0.0224 -0.111 119 6.70 8.30 50.6% -0.49 0.0227 -0.112
5.70 8.30 107 56.0% 0.49 0.0224 -0.110 120 6.90 8.90 164 49.4% -0.51 0.0227 -0.112
4.80 7.90 54.4% 0.47 0.0224 -0.110 121 7.50 9.50 49.5% -0.54 0.0227 -0.111
4.70 7.50 55.5% 0.45 0.0223 -0.109 122 8.10 10.00 49.1% -0.56 0.0226 -0.110
3.80 7.10 53.5% 0.43 0.0221 -0.108 123 8.70 10.70 49.3% -0.58 0.0225 -0.109
3.20 6.70 52.5% 0.41 0.0219 -0.107 124 9.40 11.40 49.7% -0.60 0.0223 -0.108
3.20 6.20 402 53.1% 0.38 0.0216 -0.105 125 10.80 11.70 102 51.1% -0.62 0.0220 -0.106
2.60 5.30 49.9% 0.36 0.0213 -0.103 126 11.10 12.60 50.4% -0.64 0.0217 -0.104
2.30 5.80 13 53.0% 0.34 0.0209 -0.101 127 11.40 14.00 51.5% -0.66 0.0213 -0.102
2.45 4.80 51.9% 0.33 0.0204 -0.098 128 12.20 14.80 52.2% -0.68 0.0209 -0.099
1.90 3.60 2 46.9% 0.31 0.0200 -0.096 129 12.90 15.60 52.3% -0.70 0.0204 -0.097
1.95 3.50 5 1,831 48.7% 0.29 0.0194 -0.093 130 14.20 16.20 52 54.0% -0.72 0.0199 -0.094
2.20 4.80 57.1% 0.27 0.0188 -0.090 131 14.50 17.20 53.0% -0.74 0.0194 -0.091
1.10 4.20 51.9% 0.25 0.0182 -0.087 132 15.20 17.40 50.0% -0.76 0.0188 -0.088
1.85 2.55 3 49.6% 0.24 0.0176 -0.084 133 16.10 18.40 51.4% -0.77 0.0182 -0.085
1.50 3.00 1 51.8% 0.22 0.0170 -0.081 134 16.70 19.70 52.7% -0.79 0.0176 -0.082
1.05 2.85 13 220 50.7% 0.21 0.0163 -0.078 135 17.90 19.90 33 51.5% -0.80 0.0169 -0.079
0.5000 1.50 22 124 47.4% 0.15 0.0130 -0.063 140 22.20 24.50 167 53.2% -0.87 0.0137 -0.064
0.4000 1.70 163 54.8% 0.11 0.0101 -0.050 145 26.50 29.80 10 57.5% -0.91 0.0109 -0.051
0.2000 0.6500 5 267 49.5% 0.08 0.0078 -0.041 150 31.30 33.80 3 52.3% -0.94 0.0086 -0.042
0.0500 1.00 1,851 57.1% 0.06 0.0061 -0.035 155 36.20 38.90 57.7% -0.96 0.0067 -0.035
0 1.50 37 67.1% 0.05 0.0049 -0.031 160 40.30 44.50 56.9% -0.97 0.0058 -0.031
0 2.35 22 79.9% 0.04 0.0041 -0.029 165 45.70 49.50 69.4% -0.98 0.0050 -0.027
0 2.25 26 84.1% 0.04 0.0035 -0.027 170 51.20 54.50 80.6% -0.98 0.0042 -0.023
0 2.20 2 88.5% 0.03 0.0031 -0.026 175 56.20 59.50 85.4% -0.99 0.0035 -0.023

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

43%49%55%61%117.7100.0135.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company