Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TOST chuỗi quyền chọn Toast, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.3% (31.47–36.40) · ATM IV 44.3% · P/C open interest 0.37

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
16.95 19.10 11 309.1% 1.00 0.0002 0.000 17 0 0.9500 10 249.4% -0.00 0.0002 -0.000
15.90 18.10 9 285.9% 1.00 0.0003 0.000 18 0 0.7500 274 218.8% -0.00 0.0003 -0.000
14.90 17.10 21 266.4% 1.00 0.0004 0.000 19 0 0.5700 103 190.4% -0.00 0.0004 -0.001
13.85 16.15 199 247.8% 1.00 0.0006 0.000 20 0 0.1900 445 141.4% -0.00 0.0006 -0.001
12.80 15.15 77 228.1% 1.00 0.0009 0.000 21 0 0.0100 1,532 87.9% -0.00 0.0009 -0.001
11.95 13.70 99 199.5% 1.00 0.0013 0.000 22 0 0.7500 624 160.3% -0.00 0.0013 -0.001
10.90 13.15 243 198.7% 1.00 0.0020 0.000 23 0 0.5700 2,018 137.2% -0.00 0.0020 -0.002
9.90 11.50 190 159.6% 1.00 0.0032 0.000 24 0 0.7500 578 134.4% -0.01 0.0032 -0.002
8.90 10.25 1,906 136.1% 0.99 0.0050 0.000 25 0 0.7500 2,018 122.1% -0.01 0.0050 -0.003
7.95 9.65 425 138.7% 0.99 0.0078 -0.000 26 0.0100 0.1900 1 963 80.1% -0.01 0.0079 -0.004
6.95 8.15 877 108.7% 0.98 0.0125 -0.003 27 0 0.0700 3 785 58.3% -0.02 0.0126 -0.006
5.95 6.85 1,283 85.9% 0.97 0.0200 -0.006 28 0.0100 0.0500 1,170 49.2% -0.03 0.0201 -0.009
5.00 6.00 986 81.0% 0.95 0.0316 -0.010 29 0.0400 0.2000 310 54.9% -0.06 0.0318 -0.012
4.05 5.05 7 1,146 72.0% 0.91 0.0489 -0.015 30 0.1000 0.1400 6 2,384 45.6% -0.09 0.0493 -0.017
3.60 4.80 8 73.7% 0.89 0.0600 -0.018 30.5 0.1200 0.2000 1 1 44.4% -0.12 0.0605 -0.020
3.20 4.40 1 1,047 71.9% 0.86 0.0725 -0.022 31 0.1700 0.2500 1 649 43.0% -0.15 0.0732 -0.024
2.73 3.80 1 1 63.6% 0.82 0.0862 -0.025 31.5 0.2500 0.3500 3 43.1% -0.19 0.0871 -0.027
2.40 2.80 3 708 49.6% 0.77 0.1003 -0.029 32 0.3700 0.4700 1,559 43.4% -0.23 0.1014 -0.030
2.03 2.41 2 1 48.0% 0.72 0.1138 -0.032 32.5 0.4700 0.5900 77 42.0% -0.29 0.1152 -0.033
1.71 2.05 3 758 47.2% 0.66 0.1255 -0.035 33 0.6800 0.7500 830 42.5% -0.35 0.1271 -0.036
1.41 1.72 35 46.2% 0.59 0.1340 -0.037 33.5 0.6500 0.9600 23 38.2% -0.41 0.1359 -0.037
1.15 1.45 16 1,261 46.0% 0.53 0.1385 -0.037 34 1.12 1.21 2 375 42.6% -0.48 0.1406 -0.038
0.9200 1.13 3 37 44.3% 0.46 0.1383 -0.037 34.5 1.40 1.48 50 115 42.6% -0.55 0.1407 -0.038
0.7300 0.9300 15 2,920 44.3% 0.39 0.1338 -0.036 35 1.68 1.84 646 43.1% -0.62 0.1364 -0.036
0.5600 0.7600 30 8 44.2% 0.33 0.1256 -0.034 35.5 1.71 2.12 12 35.6% -0.68 0.1284 -0.034
0.4500 0.6700 2 1,768 45.9% 0.27 0.1147 -0.031 36 2.06 2.48 264 34.1% -0.74 0.1175 -0.031
0.2700 0.5500 3 163 44.5% 0.22 0.1024 -0.028 36.5 2.44 2.89 10 32.5% -0.79 0.1050 -0.028
0.2600 0.2900 21 2,803 42.3% 0.18 0.0895 -0.025 37 2.78 3.35 1 175 23.4% -0.83 0.0917 -0.024
0.1900 0.3800 40 2,279 47.1% 0.15 0.0770 -0.022 37.5 2.95 3.85 2 2 -0.87 0.0786 -0.021
0.1500 0.1700 4 840 43.0% 0.12 0.0654 -0.019 38 3.65 4.40 1 39 -0.90 0.0683 -0.017
0.1100 0.2800 2 68 49.2% 0.09 0.0550 -0.016 38.5 3.60 4.80 -0.92 0.0607 -0.014
0.0900 0.1000 2 2,158 44.1% 0.08 0.0457 -0.014 39 4.15 5.55 8 -0.94 0.0553 -0.012
0.0500 0.2100 26 50.8% 0.06 0.0378 -0.012 39.5 4.50 5.75 -0.96 0.0475 -0.012
0.0500 0.0600 12 3,536 45.1% 0.05 0.0311 -0.010 40 5.50 6.25 18 -0.98 0.0380 -0.013
0.0100 0.2000 24 54.4% 0.04 0.0255 -0.008 40.5 5.40 7.15 -0.99 0.0255 -0.016
0.0200 0.0600 546 47.9% 0.03 0.0209 -0.007 41 6.05 7.30 2 -0.99 0.0154 -0.019
0 0.0600 1,454 50.5% 0.02 0.0140 -0.005 42 6.80 8.35 -1.00 0.0029 -0.024
0.0100 0.2700 999 72.7% 0.01 0.0093 -0.003 43 8.00 9.30 -1.00 0.0000 -0.026
0 0.5300 90.1% 0.01 0.0062 -0.002 44 8.95 10.30 -1.00 0.0000 -0.028
0.0100 0.0700 6 688 66.8% 0.01 0.0042 -0.002 45 9.85 11.15 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.7500 110.4% 0.00 0.0028 -0.001 46 10.85 12.90 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.7500 308 115.8% 0.00 0.0019 -0.001 47 11.95 14.20 80.7% -1.00 0.0000 -0.028
0 0.1000 9,191 90.1% 0.00 0.0006 -0.000 50 14.65 17.15 -1.00 0.0000 -0.029

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%45%68%91%33.9428.0040.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP