Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TOST chuỗi quyền chọn Toast, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:43 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±13.5% (27.20–35.70) · ATM IV 57.1% · Open interest P/C 1.20

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
12.85 15.65 164.4% 0.99 0.0040 -0.003 18 0 2.15 270 189.3% -0.01 0.0040 -0.004
12.00 14.70 1 158.1% 0.98 0.0053 -0.004 19 0 2.18 50 176.2% -0.02 0.0053 -0.005
10.15 13.65 26 113.9% 0.98 0.0071 -0.005 20 0.0600 0.0800 50 4,997 82.2% -0.02 0.0071 -0.006
8.95 12.25 3 65.8% 0.97 0.0095 -0.006 21 0 0.1400 150 179 74.5% -0.03 0.0095 -0.008
9.30 11.30 1 119.2% 0.96 0.0126 -0.008 22 0 0.3100 417 78.5% -0.04 0.0126 -0.009
7.05 9.95 2 0.95 0.0166 -0.010 23 0.1000 0.2100 107 70.5% -0.06 0.0167 -0.011
6.55 9.05 2 68.2% 0.93 0.0218 -0.013 24 0.1000 0.2500 35 242 64.5% -0.07 0.0219 -0.014
6.75 7.30 1 48 73.7% 0.90 0.0281 -0.016 25 0.2200 0.3000 25 264 63.0% -0.10 0.0282 -0.017
5.85 6.80 236 78.3% 0.87 0.0356 -0.019 26 0.3000 0.5600 1 158 64.2% -0.13 0.0357 -0.020
4.10 6.40 13 65.2% 0.83 0.0439 -0.022 27 0.4700 0.7500 4 295 63.3% -0.17 0.0441 -0.023
3.65 5.35 49.9% 0.80 0.0482 -0.024 27.5 0.5800 0.6800 1 59.3% -0.20 0.0485 -0.025
4.10 5.05 153 67.1% 0.78 0.0526 -0.026 28 0.6800 0.9600 217 61.6% -0.22 0.0529 -0.026
3.85 4.70 68.4% 0.75 0.0568 -0.027 28.5 0.7600 1.06 59.5% -0.25 0.0572 -0.028
3.55 3.90 17 152 61.2% 0.72 0.0608 -0.029 29 0.9600 1.12 2 306 58.5% -0.28 0.0613 -0.029
3.25 3.70 63.1% 0.69 0.0646 -0.030 29.5 1.13 1.26 4 57.6% -0.32 0.0650 -0.031
2.92 3.20 449 60.1% 0.65 0.0678 -0.031 30 1.30 1.45 50 433 57.2% -0.35 0.0684 -0.032
2.48 2.95 57.9% 0.62 0.0705 -0.032 30.5 1.49 1.72 1 57.6% -0.39 0.0711 -0.033
2.35 2.68 1 424 59.6% 0.58 0.0726 -0.033 31 1.65 1.91 1 296 56.0% -0.42 0.0733 -0.033
2.08 2.35 10 58.1% 0.54 0.0740 -0.033 31.5 1.95 2.12 13 56.0% -0.46 0.0748 -0.033
1.88 2.24 49 502 60.1% 0.51 0.0747 -0.033 32 2.29 2.41 11 1,520 57.2% -0.50 0.0756 -0.033
1.66 1.88 1 58.1% 0.47 0.0747 -0.033 32.5 2.43 3.20 61.9% -0.54 0.0757 -0.033
1.46 1.67 377 608 57.5% 0.43 0.0741 -0.033 33 2.70 3.00 198 54.4% -0.57 0.0751 -0.033
1.29 1.49 41 57.7% 0.40 0.0728 -0.032 33.5 2.96 3.85 60.8% -0.61 0.0739 -0.032
1.11 1.27 102 627 56.4% 0.37 0.0709 -0.031 34 3.40 3.70 142 55.3% -0.64 0.0721 -0.031
0.8300 1.36 96 57.8% 0.33 0.0685 -0.030 34.5 3.60 4.45 58.7% -0.67 0.0698 -0.030
0.8500 1.00 45 1,034 56.6% 0.30 0.0658 -0.029 35 4.10 4.40 2 287 54.2% -0.70 0.0672 -0.029
0.6500 0.7600 42 529 56.5% 0.25 0.0594 -0.026 36 4.70 5.45 237 55.3% -0.76 0.0610 -0.026
0.4600 0.7500 67 342 59.7% 0.20 0.0525 -0.023 37 5.45 6.60 56 59.8% -0.81 0.0542 -0.023
0.3200 0.4500 34 127 56.0% 0.16 0.0455 -0.020 38 6.50 7.80 57 70.5% -0.85 0.0474 -0.020
0.2600 0.3400 11 203 56.9% 0.13 0.0388 -0.017 39 6.95 8.75 10 63.6% -0.88 0.0409 -0.017
0.1800 0.3000 1 1,218 58.1% 0.10 0.0327 -0.015 40 7.40 9.35 3 -0.91 0.0350 -0.015
0.1000 0.2900 218 59.5% 0.08 0.0272 -0.013 41 8.85 10.50 1 63.1% -0.94 0.0296 -0.013
0.0700 0.3500 1,668 64.6% 0.06 0.0225 -0.010 42 9.70 11.75 70.8% -0.95 0.0249 -0.010
0.1000 0.1500 5 175 61.5% 0.05 0.0185 -0.009 43 10.60 12.50 2 57.6% -0.97 0.0213 -0.009
0.0200 0.5300 95 80.3% 0.03 0.0123 -0.006 45 12.85 14.70 86.3% -0.99 0.0125 -0.005
0.0200 0.9000 47 99.3% 0.02 0.0081 -0.004 47 14.30 16.80 70.9% -1.00 0.0023 -0.004

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

46%58%71%83%31.4526.0037.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company