Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TOST chuỗi quyền chọn Toast, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:55 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±45.6% (18.38–49.23) · ATM IV 50.0% · P/C open interest 0.39

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
16.95 20.30 512 62.6% 0.92 0.0068 -0.001 18 1.06 1.94 156 61.4% -0.09 0.0071 -0.004
15.60 18.85 719 61.3% 0.89 0.0084 -0.002 20 1.01 2.41 435 56.8% -0.11 0.0087 -0.004
13.00 16.80 793 55.9% 0.85 0.0108 -0.003 23 2.02 2.58 580 53.0% -0.16 0.0114 -0.005
12.20 13.50 2 1,127 47.4% 0.82 0.0124 -0.004 25 2.85 3.95 20 4,724 56.7% -0.19 0.0132 -0.005
10.45 12.80 30 705 51.4% 0.77 0.0148 -0.005 28 3.85 4.40 884 52.0% -0.24 0.0158 -0.006
9.70 10.90 11 1,699 48.9% 0.73 0.0161 -0.005 30 4.70 5.25 302 51.4% -0.28 0.0175 -0.006
8.50 9.50 723 49.3% 0.68 0.0179 -0.006 33 6.25 6.60 2 215 50.7% -0.34 0.0196 -0.007
7.80 8.45 9 1,444 48.8% 0.64 0.0188 -0.006 35 6.95 8.70 320 52.4% -0.39 0.0209 -0.007
6.90 7.90 18 451 48.9% 0.60 0.0196 -0.006 37 8.10 8.95 281 49.1% -0.43 0.0220 -0.007
5.65 6.85 5,996 47.8% 0.55 0.0203 -0.007 40 10.05 10.85 246 48.8% -0.49 0.0234 -0.007
5.45 6.25 1 514 48.9% 0.51 0.0206 -0.007 42 10.95 12.15 1,814 47.0% -0.53 0.0241 -0.007
4.60 5.40 1 1,976 48.3% 0.46 0.0206 -0.007 45 13.15 14.30 275 46.8% -0.59 0.0249 -0.007
4.25 4.95 634 48.6% 0.43 0.0205 -0.007 47 14.60 15.85 173 46.5% -0.63 0.0253 -0.007
3.55 4.30 2 6,814 48.1% 0.39 0.0201 -0.007 50 17.20 18.20 177 46.9% -0.68 0.0257 -0.007

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 21, 2028

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

45%48%52%56%33.8028.0037.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP