Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TAN chuỗi quyền chọn Invesco Solar ETF

Cboe delayed options data · tính đến 12:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.2% (37.58–46.12) · ATM IV 41.1% · Open interest P/C 0.50

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
15.90 17.90 23 0.99 0.0035 -0.005 25 0 0.5000 2 106.0% -0.01 0.0035 -0.005
15.60 16.90 95.0% 0.98 0.0042 -0.006 26 0 0.5000 1 99.2% -0.02 0.0042 -0.006
14.00 16.00 0.98 0.0051 -0.006 27 0 0.5000 2 92.6% -0.02 0.0052 -0.007
13.70 15.00 89.5% 0.98 0.0063 -0.007 28 0 0.5500 4 88.2% -0.02 0.0063 -0.007
12.70 14.00 82.9% 0.97 0.0077 -0.008 29 0 0.5500 1 81.9% -0.03 0.0078 -0.008
11.70 13.00 20 76.5% 0.97 0.0095 -0.009 30 0 0.6000 219 77.4% -0.04 0.0096 -0.009
10.70 12.00 70.2% 0.96 0.0118 -0.010 31 0 0.6000 206 71.4% -0.04 0.0118 -0.010
9.00 11.00 0.95 0.0146 -0.012 32 0 0.6000 2 2 65.5% -0.06 0.0146 -0.012
8.70 10.00 2 58.2% 0.93 0.0181 -0.013 33 0 0.6000 1 59.7% -0.07 0.0182 -0.013
7.30 9.00 1 38.8% 0.92 0.0224 -0.015 34 0.0500 0.6000 10 55.2% -0.09 0.0226 -0.015
6.90 7.90 1 49.0% 0.90 0.0277 -0.017 35 0.0500 0.6000 48 49.5% -0.11 0.0279 -0.017
6.10 7.00 10 49.0% 0.87 0.0340 -0.019 36 0.1500 0.6000 1 267 45.8% -0.13 0.0343 -0.019
5.30 6.20 6 12 49.1% 0.83 0.0414 -0.021 37 0.3500 0.5500 2 276 42.6% -0.17 0.0418 -0.022
4.00 5.40 2 41.1% 0.79 0.0495 -0.024 38 0.3000 0.8500 32 40.2% -0.21 0.0501 -0.024
3.60 4.60 11 44.3% 0.74 0.0581 -0.026 39 0.5500 1.05 279 39.5% -0.26 0.0588 -0.026
3.10 3.90 91 45.4% 0.68 0.0661 -0.028 40 0.8500 1.35 1 394 38.9% -0.33 0.0671 -0.028
2.55 2.75 4 49 40.0% 0.61 0.0726 -0.029 41 1.45 1.75 139 41.0% -0.40 0.0739 -0.030
2.05 2.30 48 37 40.9% 0.54 0.0765 -0.030 42 2.00 2.20 5 81 41.3% -0.47 0.0782 -0.030
1.55 2.00 1 63 41.7% 0.46 0.0772 -0.029 43 2.35 2.95 25 182 41.1% -0.55 0.0794 -0.030
1.20 1.35 60 286 39.2% 0.39 0.0746 -0.028 44 3.10 3.40 5 114 40.4% -0.63 0.0772 -0.029
0.9500 1.05 7 114 39.8% 0.32 0.0694 -0.026 45 3.40 4.70 7 175 42.6% -0.70 0.0725 -0.027
0.6500 0.8000 37 67 39.1% 0.26 0.0626 -0.024 46 4.10 5.10 122 37.5% -0.76 0.0659 -0.025
0.4000 0.6000 7 3,455 38.1% 0.21 0.0549 -0.021 47 4.90 6.00 256 38.0% -0.81 0.0586 -0.023
0.3000 0.4500 5 62 38.7% 0.17 0.0472 -0.019 48 5.70 6.70 148 31.5% -0.86 0.0512 -0.020
0.2000 0.3500 1 64 40.9% 0.13 0.0401 -0.016 49 6.70 7.70 200 35.0% -0.89 0.0441 -0.018
0.2500 0.3000 4 636 42.6% 0.11 0.0336 -0.014 50 7.50 8.50 6 176 -0.92 0.0371 -0.016
0.0500 0.4000 123 43.9% 0.09 0.0280 -0.012 51 8.40 9.70 33 -0.95 0.0305 -0.014
0.1000 0.3000 127 45.8% 0.07 0.0233 -0.010 52 9.50 11.10 49 51.2% -0.96 0.0239 -0.011
0.0500 0.2000 90 44.3% 0.06 0.0193 -0.009 53 10.20 11.50 133 -0.98 0.0182 -0.009
0 0.3000 147 48.8% 0.04 0.0159 -0.007 54 11.10 13.20 56 -0.98 0.0128 -0.006
0.0500 0.1500 9 1,307 47.8% 0.04 0.0132 -0.006 55 12.90 13.50 396 53.3% -0.99 0.0088 -0.004
0 0.3000 26 54.3% 0.03 0.0109 -0.005 56 13.10 14.50 128 -0.99 0.0056 -0.002
0 0.2000 204 52.9% 0.02 0.0090 -0.005 57 14.10 16.20 21 -1.00 0.0033 -0.001
0 0.2500 3 57.5% 0.02 0.0075 -0.004 58 15.10 17.20 -1.00 0.0019 -0.001
0 0.2500 6 59.9% 0.02 0.0062 -0.003 59 16.10 18.10 -1.00 0.0010 -0.000
0 0.2500 118 62.3% 0.01 0.0052 -0.003 60 17.10 19.10 -1.00 0.0005 -0.000
0 0.2500 2 64.6% 0.01 0.0043 -0.002 61 18.10 20.10 -1.00 0.0002 0.000
0 0.1000 58.0% 0.01 0.0036 -0.002 62 19.10 21.10 -1.00 0.0001 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%37%45%52%41.8535.0049.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company