Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

TAN chuỗi quyền chọn Invesco Solar ETF

Cboe delayed options data · tính đến 09:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.5% (44.47–50.67) · ATM IV 36.4% · P/C open interest 0.60

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
22.90 24.60 147.4% 1.00 0.0000 0.000 24 0 0.3000 166.5% 0.00 0.0000 0.000
21.90 23.60 138.8% 1.00 0.0000 0.000 25 0 0.3000 157.7% 0.00 0.0000 0.000
20.90 22.70 142.6% 1.00 0.0000 0.000 26 0 0.0500 114.9% -0.00 0.0000 0.000
19.80 21.60 100.0% 1.00 0.0000 0.000 27 0 0.2500 2 136.6% -0.00 0.0000 0.000
19.00 20.60 126.2% 1.00 0.0001 0.000 28 0 0.0500 2 102.0% -0.00 0.0001 -0.000
18.00 19.60 118.4% 1.00 0.0001 0.000 29 0 0.2500 3 121.5% -0.00 0.0001 -0.000
17.00 18.70 5 118.8% 1.00 0.0001 0.000 30 0 0.0500 8 89.9% -0.00 0.0001 -0.000
15.40 17.70 1.00 0.0002 0.000 31 0 0.2500 1 107.2% -0.00 0.0002 -0.000
14.90 16.70 2 96.7% 1.00 0.0003 0.000 32 0 0.0500 2 78.6% -0.00 0.0003 -0.000
14.00 15.70 96.8% 1.00 0.0005 0.000 33 0 0.2500 93.8% -0.00 0.0005 -0.000
13.00 14.70 89.9% 1.00 0.0008 0.000 34 0 0.0500 2 67.8% -0.00 0.0008 -0.001
12.00 13.60 76.8% 1.00 0.0013 0.000 35 0 0.2500 100 81.0% -0.00 0.0013 -0.001
10.90 12.60 2 61.8% 1.00 0.0021 0.000 36 0 0.1000 2 63.7% -0.00 0.0021 -0.001
10.10 11.70 74.9% 0.99 0.0033 -0.001 37 0 0.3000 10 71.3% -0.01 0.0033 -0.002
9.40 10.40 1 68.3% 0.99 0.0053 -0.002 38 0 0.1500 12 56.9% -0.01 0.0053 -0.003
8.10 9.70 2 61.8% 0.98 0.0084 -0.003 39 0 0.2000 2 54.3% -0.02 0.0085 -0.004
7.40 8.90 20 70.0% 0.98 0.0132 -0.006 40 0 0.2000 110 48.6% -0.03 0.0133 -0.007
6.40 7.60 14 55.2% 0.96 0.0204 -0.009 41 0 0.4000 1 50.5% -0.04 0.0205 -0.010
5.40 6.50 12 45.9% 0.94 0.0306 -0.013 42 0.0500 0.5500 62 49.6% -0.07 0.0308 -0.014
4.60 5.40 36 41.8% 0.90 0.0439 -0.019 43 0.0500 0.5500 58 43.0% -0.10 0.0442 -0.020
3.80 4.60 110 42.8% 0.85 0.0599 -0.025 44 0.2000 0.4500 2 15 37.2% -0.15 0.0604 -0.026
2.85 3.50 4 32 34.4% 0.78 0.0767 -0.032 45 0.3000 0.6500 3 197 35.2% -0.22 0.0773 -0.032
2.35 3.10 6 41.5% 0.69 0.0914 -0.037 46 0.7000 0.9500 4 79 37.0% -0.31 0.0923 -0.038
1.75 2.15 6 37.1% 0.59 0.1012 -0.041 47 1.00 1.35 3 111 35.9% -0.41 0.1023 -0.042
1.20 1.65 3 170 36.7% 0.49 0.1040 -0.043 48 1.45 1.90 2 1,248 36.1% -0.52 0.1053 -0.043
0.8500 1.30 45 38.1% 0.39 0.0996 -0.041 49 1.85 2.45 169 33.0% -0.62 0.1010 -0.042
0.4500 0.7500 50 229 33.8% 0.30 0.0895 -0.037 50 2.70 3.40 4 227 38.4% -0.71 0.0912 -0.038
0.2500 0.6000 1 204 35.1% 0.22 0.0762 -0.032 51 3.40 4.00 1 2,070 34.6% -0.79 0.0781 -0.033
0.1000 0.5500 151 37.4% 0.16 0.0620 -0.027 52 4.00 5.00 107 31.9% -0.85 0.0644 -0.027
0.0500 0.3500 79 37.1% 0.12 0.0486 -0.021 53 4.90 6.00 41 33.5% -0.90 0.0515 -0.022
0 0.4500 79 43.0% 0.08 0.0370 -0.017 54 5.90 6.90 123 32.4% -0.93 0.0400 -0.017
0.0500 0.1500 11 1,789 39.5% 0.06 0.0274 -0.013 55 7.00 7.80 7 1,527 36.1% -0.96 0.0312 -0.013
0 0.6000 17 55.9% 0.04 0.0200 -0.009 56 7.60 8.70 14 -0.98 0.0229 -0.009
0.0500 0.2500 68 51.2% 0.03 0.0144 -0.007 57 8.40 9.80 107 -0.99 0.0121 -0.008
0 0.6500 80 65.8% 0.02 0.0102 -0.005 58 10.10 11.00 24 61.6% -1.00 0.0035 -0.007
0 0.6500 11 69.9% 0.01 0.0072 -0.004 59 10.40 12.20 8 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.2500 62 1,783 60.1% 0.01 0.0050 -0.003 60 11.40 13.20 91 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.6000 2,015 76.3% 0.01 0.0035 -0.002 61 12.40 14.20 2 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.5000 287 76.8% 0.00 0.0024 -0.001 62 13.40 15.20 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.6000 607 83.6% 0.00 0.0017 -0.001 63 14.40 16.20 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.5500 123 85.5% 0.00 0.0012 -0.001 64 15.40 17.10 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.5500 306 88.8% 0.00 0.0008 -0.000 65 16.40 18.10 1 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.5500 89 92.1% 0.00 0.0006 -0.000 66 17.70 18.90 1 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.5500 42 95.4% 0.00 0.0004 -0.000 67 18.60 19.80 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.5500 118 98.5% 0.00 0.0003 -0.000 68 19.40 20.80 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.5500 35 101.6% 0.00 0.0002 -0.000 69 20.40 22.10 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.4500 221 100.5% 0.00 0.0001 -0.000 70 21.40 23.00 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.5500 1 107.5% 0.00 0.0001 0.000 71 22.40 24.10 -1.00 0.0000 -0.007

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%44%59%74%47.5740.0056.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP