Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

T chuỗi quyền chọn AT&T Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:54 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.7% (25.18–27.10) · ATM IV 22.3% · P/C open interest 0.87

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
11.75 12.35 1 1.00 0.0012 0.000 14 0 1.00 5 251.2% -0.00 0.0012 -0.001
10.75 12.25 9 199.2% 1.00 0.0016 0.000 15 0 0.1100 4,045 141.7% -0.00 0.0016 -0.001
9.75 10.35 8 1.00 0.0021 0.000 16 0 0.7500 69 191.1% -0.00 0.0021 -0.002
8.75 9.90 11 131.2% 1.00 0.0028 0.000 17 0 0.1000 429 111.6% -0.00 0.0028 -0.002
7.55 8.30 29 0.99 0.0039 0.000 18 0 0.5000 3,392 138.1% -0.01 0.0039 -0.002
6.90 7.55 262 72.6% 0.99 0.0055 0.000 19 0 0.2000 1,448 98.6% -0.01 0.0055 -0.002
6.25 7.50 1 103.0% 0.99 0.0066 0.000 19.5 0 0.7600 129.2% -0.01 0.0066 -0.002
5.95 6.35 1 737 0.99 0.0080 0.000 20 0 0.2000 1 12.0K 53.7% -0.01 0.0080 -0.002
5.25 6.50 3 88.8% 0.99 0.0098 0.000 20.5 0 0.7500 112.4% -0.01 0.0099 -0.003
5.05 5.30 17 3,430 0.99 0.0123 -0.000 21 0 0.0400 6,765 54.0% -0.01 0.0123 -0.003
4.30 5.25 1 59.9% 0.98 0.0156 -0.001 21.5 0 0.4300 81.1% -0.02 0.0157 -0.003
4.05 4.35 9 4,533 0.98 0.0202 -0.001 22 0 0.0500 6,010 45.8% -0.02 0.0203 -0.003
3.25 3.90 4 0.98 0.0267 -0.002 22.5 0 0.1700 19 52.2% -0.02 0.0269 -0.004
3.05 3.30 331 7,454 0.97 0.0365 -0.002 23 0.0100 0.1100 12 25.7K 42.7% -0.03 0.0367 -0.004
2.60 2.95 2 27 36.7% 0.96 0.0518 -0.003 23.5 0 0.1700 6 40.4% -0.04 0.0521 -0.005
2.12 2.31 25 7,332 0.94 0.0770 -0.004 24 0.0300 0.0400 173 8,447 27.8% -0.06 0.0776 -0.006
1.62 1.88 13 114 21.8% 0.91 0.1203 -0.006 24.5 0.0400 0.0800 12 525 25.7% -0.09 0.1214 -0.007
1.25 1.39 83 35.0K 23.3% 0.84 0.1890 -0.009 25 0.0800 0.1400 656 34.3K 24.1% -0.16 0.1910 -0.010
0.7900 0.9700 304 770 20.3% 0.73 0.2680 -0.013 25.5 0.1900 0.2600 393 645 24.1% -0.27 0.2712 -0.014
0.5500 0.5900 346 15.9K 21.3% 0.58 0.3322 -0.015 26 0.3400 0.4400 759 10.5K 23.2% -0.42 0.3372 -0.015
0.2300 0.3600 919 1,925 19.7% 0.41 0.3444 -0.015 26.5 0.5800 0.8500 2 180 26.3% -0.60 0.3514 -0.015
0.1600 0.1700 273 18.5K 21.2% 0.26 0.2860 -0.012 27 0.8900 1.06 3 4,731 22.3% -0.76 0.2940 -0.012
0.0600 0.0800 30 1,900 20.5% 0.14 0.1975 -0.008 27.5 1.29 1.49 8 56 22.9% -0.87 0.2023 -0.008
0.0100 0.0700 13 18.0K 22.3% 0.07 0.1174 -0.005 28 1.67 2.02 5 1,704 23.3% -0.95 0.1564 -0.005
0 0.0200 6 6,587 24.2% 0.03 0.0440 -0.002 29 2.65 3.05 234 152 33.0% -1.00 0.0172 -0.009
0 0.0200 9 5,832 31.0% 0.02 0.0249 -0.002 30 3.65 4.20 317 623 51.4% -1.00 0.0030 -0.010
0 0.0400 14 4,438 41.3% 0.01 0.0160 -0.002 31 4.60 5.50 72.4% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.0100 1 3,699 39.8% 0.01 0.0110 -0.002 32 5.65 6.40 79.2% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.0200 2,460 59.6% 0.00 0.0046 -0.001 35 8.70 9.55 113.2% -1.00 0.0000 -0.012

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%41%63%86%26.1421.5030.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP