Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

STZ chuỗi quyền chọn Constellation Brands, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.5% (121.93–138.83) · ATM IV 27.3% · Open interest P/C 0.96

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
58.70 61.70 1.00 0.0000 0.000 70 0 0.4500 40 102.6% -0.00 0.0000 -0.000
53.70 57.20 97.9% 1.00 0.0000 0.000 75 0 0.2500 84.7% -0.00 0.0000 -0.000
48.70 52.10 1 80.6% 1.00 0.0000 0.000 80 0 0.2500 75.6% -0.00 0.0001 -0.001
43.90 46.60 2 1.00 0.0000 0.000 85 0 0.1500 1 3 62.6% -0.00 0.0002 -0.001
39.00 41.80 7 61.0% 1.00 0.0000 0.000 90 0 0.1500 50 55.0% -0.00 0.0004 -0.002
33.50 37.00 11 1.00 0.0001 0.000 95 0 0.1000 47 45.2% -0.00 0.0008 -0.003
29.20 31.00 16 1.00 0.0004 0.000 100 0 0.2000 478 42.4% -0.01 0.0018 -0.006
24.20 26.00 1.00 0.0015 -0.001 105 0.0500 0.2000 3 752 36.7% -0.02 0.0036 -0.010
19.20 21.30 23 0.98 0.0048 -0.009 110 0.2000 0.2500 3 234 33.1% -0.04 0.0072 -0.018
14.90 16.10 121 28.1% 0.95 0.0124 -0.025 115 0.4000 0.5500 28 612 30.6% -0.09 0.0135 -0.030
11.70 13.90 29.9% 0.90 0.0195 -0.038 118 0.7000 1.00 2 30.5% -0.14 0.0189 -0.039
10.80 13.00 29.5% 0.88 0.0220 -0.043 119 0.8000 1.40 31.3% -0.15 0.0209 -0.042
10.50 11.80 30 232 30.7% 0.86 0.0246 -0.047 120 1.00 1.15 14 508 29.1% -0.18 0.0230 -0.045
9.10 10.80 26.3% 0.83 0.0272 -0.052 121 0.9500 1.60 29.0% -0.20 0.0251 -0.048
8.30 10.50 29.1% 0.80 0.0297 -0.056 122 1.30 1.80 4 29.3% -0.22 0.0273 -0.051
7.60 9.70 29.2% 0.77 0.0320 -0.059 123 1.45 1.90 8 28.2% -0.25 0.0294 -0.054
6.90 8.80 28.6% 0.74 0.0341 -0.062 124 1.70 2.15 27.8% -0.28 0.0314 -0.057
6.80 7.30 603 27.7% 0.71 0.0359 -0.064 125 2.20 2.40 16 199 28.2% -0.32 0.0333 -0.060
5.50 7.50 28.5% 0.67 0.0374 -0.066 126 2.30 2.95 27.9% -0.35 0.0350 -0.062
5.50 6.20 28.2% 0.63 0.0385 -0.067 127 2.75 3.30 27.9% -0.39 0.0365 -0.064
4.70 5.40 26.7% 0.59 0.0392 -0.067 128 3.10 3.80 27.9% -0.42 0.0376 -0.065
4.30 4.90 27.3% 0.55 0.0396 -0.068 129 3.60 4.20 27.7% -0.46 0.0384 -0.066
4.00 4.20 7 1,450 27.3% 0.51 0.0395 -0.067 130 4.20 4.50 20 420 27.3% -0.50 0.0388 -0.066
3.40 4.00 17 27.7% 0.47 0.0392 -0.066 131 4.60 5.30 27.7% -0.54 0.0389 -0.066
3.00 3.60 27.9% 0.44 0.0385 -0.065 132 5.20 5.90 10 27.8% -0.58 0.0386 -0.065
2.55 3.10 27.3% 0.40 0.0376 -0.063 133 5.80 6.50 27.6% -0.61 0.0378 -0.063
2.05 2.65 26.4% 0.36 0.0363 -0.061 134 6.30 7.30 27.6% -0.65 0.0368 -0.061
1.95 2.20 5 629 26.6% 0.33 0.0348 -0.059 135 6.90 8.00 285 27.3% -0.68 0.0354 -0.059
1.55 2.00 26.5% 0.30 0.0332 -0.056 136 7.90 9.20 30.1% -0.72 0.0338 -0.057
1.20 1.75 26.1% 0.27 0.0314 -0.053 137 8.20 10.00 28.6% -0.75 0.0320 -0.054
1.20 1.55 27.1% 0.24 0.0295 -0.051 138 8.90 10.80 28.4% -0.77 0.0301 -0.051
0.9000 1.35 26.6% 0.21 0.0275 -0.048 139 9.50 11.70 28.0% -0.80 0.0280 -0.047
0.8500 1.10 10 301 26.8% 0.19 0.0256 -0.044 140 10.80 12.10 25 28.2% -0.82 0.0260 -0.044
0.7000 1.00 27.0% 0.17 0.0236 -0.041 141 11.20 13.70 29.8% -0.85 0.0239 -0.041
0.6000 1.05 1 28.3% 0.15 0.0217 -0.038 142 12.00 14.30 28.0% -0.86 0.0218 -0.037
0.3000 1.00 27.6% 0.13 0.0198 -0.036 143 12.80 15.20 27.4% -0.88 0.0199 -0.034
0.2000 0.8500 27.3% 0.12 0.0181 -0.033 144 13.90 16.50 31.5% -0.90 0.0180 -0.031
0.3500 0.7500 2 82 29.0% 0.10 0.0164 -0.030 145 14.50 16.90 33 24.7% -0.91 0.0162 -0.028
0.1500 0.2500 5 100 28.2% 0.06 0.0099 -0.019 150 19.60 22.30 22 35.7% -0.96 0.0092 -0.015
0 0.3500 42 32.5% 0.03 0.0058 -0.012 155 24.10 26.70 1 -0.98 0.0049 -0.007
0 0.3000 93 36.2% 0.02 0.0034 -0.008 160 29.10 31.90 43 28.8% -0.99 0.0026 -0.002
0 0.4500 162 43.3% 0.01 0.0020 -0.005 165 33.90 36.90 10 -0.99 0.0013 0.000
0 0.6500 30 50.8% 0.01 0.0012 -0.003 170 38.90 42.40 49.0% -1.00 0.0007 0.000
0 0.4500 51.7% 0.00 0.0007 -0.002 175 43.60 47.00 -1.00 0.0004 0.000
0 0.4500 3 55.7% 0.00 0.0005 -0.001 180 48.70 52.40 52.7% -1.00 0.0002 0.000
0 0.4500 59.5% 0.00 0.0003 -0.001 185 53.90 57.40 62.1% -1.00 0.0001 0.000
0 0.1500 54.3% 0.00 0.0002 -0.001 190 58.90 62.40 66.2% -1.00 0.0001 0.000
0 0.1000 3 54.8% 0.00 0.0001 -0.000 195 63.60 66.60 -1.00 0.0000 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

23%28%33%38%130.4110.0150.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company