Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

STZ chuỗi quyền chọn Constellation Brands, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.9% (124.62–134.78) · ATM IV 23.1% · P/C open interest 0.82

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
63.70 66.80 183.9% 1.00 0.0000 0.000 65 0 0.2500 1 148.4% -0.00 0.0000 -0.000
58.70 61.80 165.7% 1.00 0.0000 0.000 70 0 2.15 13 194.6% -0.00 0.0000 -0.000
53.20 56.70 126.1% 1.00 0.0000 0.000 75 0 0.0500 34 99.2% -0.00 0.0000 -0.001
49.10 51.00 120.4% 1.00 0.0001 0.000 80 0 2.15 19 158.7% -0.00 0.0001 -0.001
44.10 46.80 127.1% 1.00 0.0001 0.000 85 0 1.70 224 134.6% -0.00 0.0001 -0.001
39.00 41.80 110.4% 1.00 0.0003 0.000 90 0 2.15 24 126.4% -0.00 0.0003 -0.002
34.00 36.20 7 83.5% 1.00 0.0005 0.000 95 0 2.15 49 111.4% -0.00 0.0005 -0.003
29.00 31.20 12 71.2% 1.00 0.0010 -0.002 100 0 1.40 68 87.0% -0.00 0.0010 -0.005
24.30 26.90 9 75.5% 0.99 0.0021 -0.006 105 0 2.15 189 82.8% -0.01 0.0021 -0.009
19.20 21.30 4 53.3% 0.98 0.0045 -0.013 110 0 2.15 618 69.1% -0.02 0.0046 -0.015
14.60 16.30 26 46.3% 0.96 0.0099 -0.025 115 0 0.3000 282 33.8% -0.04 0.0100 -0.027
9.80 11.50 75 37.1% 0.90 0.0217 -0.045 120 0.2000 0.4500 7 720 28.5% -0.11 0.0220 -0.047
8.60 10.60 33.6% 0.88 0.0251 -0.051 121 0 0.5500 6 25.1% -0.13 0.0256 -0.052
7.90 9.70 3 33.9% 0.85 0.0290 -0.056 122 0.4000 2.50 2 40.6% -0.15 0.0295 -0.058
6.90 8.80 31.7% 0.83 0.0331 -0.062 123 0.5000 1.55 5 108 32.3% -0.18 0.0337 -0.064
6.10 8.10 31.9% 0.79 0.0375 -0.068 124 0.7000 0.9500 102 26.8% -0.21 0.0382 -0.070
5.40 7.20 330 31.0% 0.76 0.0419 -0.074 125 0.8500 1.15 20 1,940 26.0% -0.25 0.0427 -0.076
4.00 5.80 23.3% 0.71 0.0460 -0.079 126 1.00 1.45 2 42 25.4% -0.29 0.0470 -0.081
4.20 5.10 27.9% 0.67 0.0497 -0.084 127 1.30 1.75 12 191 25.2% -0.34 0.0509 -0.086
3.30 4.50 2 26.6% 0.61 0.0526 -0.087 128 0.8500 2.25 82 77 21.8% -0.39 0.0539 -0.090
2.90 3.80 1 26.7% 0.56 0.0545 -0.090 129 1.20 2.65 4 12 21.3% -0.45 0.0559 -0.092
1.85 3.20 1 312 23.8% 0.51 0.0551 -0.091 130 2.00 3.10 1,307 22.5% -0.51 0.0567 -0.094
0.5500 2.70 11 19.6% 0.45 0.0545 -0.091 131 3.00 3.80 91 25.2% -0.56 0.0563 -0.093
1.75 2.30 3 12 27.1% 0.40 0.0528 -0.089 132 3.60 4.60 22 26.1% -0.62 0.0546 -0.092
0.5500 1.95 3 4 22.8% 0.35 0.0502 -0.086 133 4.30 5.00 1 24.8% -0.67 0.0520 -0.089
0.1500 1.65 3 21.9% 0.31 0.0469 -0.082 134 5.00 6.10 8 26.8% -0.71 0.0487 -0.085
0.9500 1.40 13 846 27.8% 0.27 0.0432 -0.078 135 5.40 6.70 7 390 23.5% -0.75 0.0450 -0.080
0.3000 1.15 11 24 25.0% 0.23 0.0394 -0.073 136 5.70 8.20 58 24.5% -0.79 0.0413 -0.075
0 1.00 5 20 24.1% 0.20 0.0356 -0.068 137 6.30 8.90 17 -0.82 0.0376 -0.070
0 1.00 9 26.2% 0.17 0.0319 -0.063 138 7.20 9.30 1 21 -0.85 0.0345 -0.066
0 0.9000 42 15 27.4% 0.15 0.0285 -0.058 139 8.20 10.50 5 -0.88 0.0313 -0.061
0.3500 0.6500 60 1,742 30.3% 0.13 0.0253 -0.054 140 9.50 11.40 5 448 -0.90 0.0284 -0.060
0.2500 0.5500 1 30.4% 0.11 0.0224 -0.049 141 10.40 12.10 2 -0.92 0.0261 -0.058
0.0500 0.5000 14 29.4% 0.10 0.0199 -0.045 142 10.50 13.60 2 -0.93 0.0242 -0.055
0 2.55 18 48.5% 0.08 0.0176 -0.041 143 12.10 14.20 -0.95 0.0219 -0.051
0 2.45 2 50.0% 0.07 0.0156 -0.038 144 13.30 14.80 -0.96 0.0198 -0.050
0.1500 0.4000 9 1,024 34.5% 0.06 0.0138 -0.035 145 13.50 16.20 365 -0.97 0.0170 -0.042
0 2.35 53.4% 0.06 0.0122 -0.032 146 15.10 17.20 -0.98 0.0146 -0.036
0 1.30 2 46.5% 0.05 0.0108 -0.029 147 16.10 18.00 -0.99 0.0110 -0.035
0 2.30 9 57.0% 0.04 0.0096 -0.027 148 16.40 19.20 -0.99 0.0080 -0.032
0 2.25 58.6% 0.04 0.0085 -0.024 149 18.20 20.00 -0.99 0.0056 -0.028
0.0500 0.2000 32 854 36.7% 0.03 0.0076 -0.022 150 18.40 21.00 131 -1.00 0.0037 -0.027
0 0.6500 47.9% 0.03 0.0057 -0.018 152.5 21.70 23.40 -1.00 0.0008 -0.027
0 0.1500 1,259 40.1% 0.02 0.0044 -0.015 155 24.20 25.90 3 -1.00 0.0000 -0.027
0 2.00 1 282 75.7% 0.01 0.0026 -0.010 160 29.20 31.00 1 -1.00 0.0000 -0.027
0 0.5000 254 62.4% 0.01 0.0016 -0.007 165 33.50 36.10 26 -1.00 0.0000 -0.027
0 0.1000 10 975 50.2% 0.00 0.0010 -0.005 170 39.20 40.90 -1.00 0.0000 -0.027
0 2.15 177 99.7% 0.00 0.0007 -0.004 175 43.40 46.00 -1.00 0.0000 -0.027
0 2.15 181 106.5% 0.00 0.0005 -0.003 180 49.20 51.00 -1.00 0.0000 -0.027
0 0.0500 3 74 63.8% 0.00 0.0003 -0.002 185 53.40 55.90 -1.00 0.0000 -0.027
0 0.0500 67 68.0% 0.00 0.0002 -0.001 190 59.20 60.80 -1.00 0.0000 -0.027

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%36%55%73%129.7110.0152.5
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP