Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SQQQ chuỗi quyền chọn ProShares - UltraPro Short QQQ

Cboe delayed options data · tính đến 00:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.9% (31.84–43.01) · ATM IV 63.2% · Open interest P/C 0.10

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
17.25 19.25 1.00 0.0016 -0.000 19 0 1.00 167.6% -0.00 0.0013 -0.002
16.25 18.25 3 0.99 0.0018 -0.001 20 0 1.00 1 157.0% -0.01 0.0016 -0.002
15.25 17.25 0.99 0.0021 -0.001 21 0 1.00 146.8% -0.01 0.0018 -0.002
14.25 16.25 1 0.99 0.0025 -0.001 22 0 1.45 152.0% -0.01 0.0022 -0.002
13.25 15.20 0.99 0.0029 -0.001 23 0 1.40 140.5% -0.01 0.0026 -0.002
12.25 14.20 3 0.99 0.0034 -0.001 24 0 1.20 2 125.1% -0.01 0.0031 -0.003
11.25 13.25 12 0.99 0.0041 -0.001 25 0 0.0100 15 51.4% -0.01 0.0038 -0.003
10.10 12.30 10 0.99 0.0050 -0.002 26 0 1.20 32 107.5% -0.01 0.0047 -0.003
9.25 11.30 1 0.98 0.0064 -0.002 27 0 0.3300 5 13 71.2% -0.01 0.0061 -0.003
8.35 10.20 1 9 0.98 0.0092 -0.003 28 0.0100 0.1600 8 166 56.6% -0.02 0.0090 -0.004
7.35 9.35 3 0.96 0.0142 -0.006 29 0 0.1500 2 50 52.0% -0.04 0.0140 -0.007
7.35 8.30 22 599 57.5% 0.93 0.0212 -0.010 30 0.0900 0.4000 7 251 57.6% -0.06 0.0211 -0.011
5.95 7.25 235 376 30.1% 0.90 0.0289 -0.015 31 0.2500 0.3600 5 747 54.3% -0.10 0.0289 -0.016
5.75 6.05 72 1,183 47.9% 0.85 0.0366 -0.021 32 0.3800 0.5600 34 122 54.8% -0.14 0.0366 -0.021
4.35 6.05 33.6% 0.83 0.0402 -0.023 32.5 0.3900 0.7000 10 54.0% -0.17 0.0403 -0.024
4.85 6.00 10 1,675 59.9% 0.80 0.0436 -0.026 33 0.5600 0.8500 39 109 55.7% -0.19 0.0437 -0.027
3.65 5.25 39.6% 0.78 0.0466 -0.029 33.5 0.8000 1.15 43 60.0% -0.22 0.0467 -0.029
4.35 4.95 5 3,444 53.0% 0.75 0.0493 -0.031 34 0.9700 1.21 78 291 59.0% -0.25 0.0494 -0.032
3.00 4.85 47.3% 0.72 0.0514 -0.034 34.5 1.04 1.43 58.5% -0.28 0.0516 -0.034
3.70 4.40 67 4,031 59.5% 0.69 0.0532 -0.036 35 1.38 1.64 100 637 61.0% -0.31 0.0533 -0.036
3.35 4.85 68.2% 0.66 0.0544 -0.038 35.5 1.28 2.17 61.5% -0.34 0.0545 -0.038
3.25 3.70 42 1,356 59.9% 0.63 0.0552 -0.040 36 1.61 2.20 12 37 60.7% -0.37 0.0553 -0.040
2.87 3.55 4 60.1% 0.60 0.0555 -0.041 36.5 2.13 2.63 9 66.5% -0.40 0.0557 -0.042
3.00 3.20 77 362 63.5% 0.57 0.0555 -0.043 37 2.35 2.96 37 89 67.2% -0.43 0.0557 -0.043
2.74 2.97 73 63.4% 0.54 0.0552 -0.044 37.5 2.36 3.10 5 63.0% -0.46 0.0554 -0.044
2.45 2.99 274 2,323 63.2% 0.52 0.0546 -0.045 38 2.00 3.55 9 58 57.8% -0.48 0.0548 -0.045
2.16 2.91 15 66.2% 0.49 0.0538 -0.046 38.5 2.41 4.55 67.3% -0.51 0.0540 -0.046
1.80 2.90 372 5,758 66.4% 0.47 0.0528 -0.046 39 3.70 4.25 2 334 71.8% -0.53 0.0530 -0.046
1.99 2.65 447 70.0% 0.44 0.0517 -0.047 39.5 3.75 4.65 69.8% -0.55 0.0519 -0.047
1.98 2.34 1,221 8,378 70.4% 0.42 0.0504 -0.047 40 4.20 5.00 299 363 71.6% -0.58 0.0507 -0.047
1.58 2.23 458 68.3% 0.40 0.0491 -0.047 40.5 4.50 5.55 73.8% -0.60 0.0493 -0.047
1.66 1.98 191 228 69.4% 0.38 0.0477 -0.047 41 4.25 6.25 501 507 71.1% -0.62 0.0480 -0.047
1.12 2.07 4 68.0% 0.36 0.0463 -0.047 41.5 5.35 6.60 79.9% -0.64 0.0465 -0.047
1.55 1.71 115 1,298 72.2% 0.35 0.0448 -0.047 42 5.70 7.65 88.1% -0.65 0.0451 -0.047
1.28 1.91 74.5% 0.33 0.0434 -0.047 42.5 6.00 7.60 82.5% -0.67 0.0437 -0.046
1.21 1.71 3 203 74.2% 0.31 0.0420 -0.046 43 6.45 7.85 1 82.0% -0.68 0.0422 -0.046
1.27 1.81 41 79.2% 0.30 0.0405 -0.046 43.5 7.10 8.45 88.2% -0.70 0.0408 -0.046
1.20 1.59 22 175 78.3% 0.29 0.0392 -0.046 44 6.65 9.10 1 81.1% -0.71 0.0395 -0.045
1.09 1.52 114 2,442 81.4% 0.26 0.0365 -0.045 45 7.60 9.95 7 84.0% -0.74 0.0368 -0.044
1.00 1.22 3 315 81.0% 0.24 0.0340 -0.044 46 9.25 10.65 94.0% -0.76 0.0343 -0.043
0.9100 1.14 17 487 83.2% 0.22 0.0316 -0.043 47 9.85 11.70 94.3% -0.78 0.0320 -0.042
0.8000 1.03 4 91 84.3% 0.20 0.0295 -0.042 48 10.80 12.90 30 101.3% -0.80 0.0299 -0.041
0.4100 1.10 156 83.1% 0.19 0.0275 -0.041 49 11.75 13.25 40 95.6% -0.81 0.0279 -0.040
0.6900 0.9700 78 1,421 89.8% 0.17 0.0257 -0.040 50 13.10 13.70 30 12 96.7% -0.83 0.0261 -0.039
0.6000 1.03 68 530 93.2% 0.16 0.0240 -0.038 51 13.95 15.20 40 1 106.5% -0.84 0.0244 -0.038
0.3100 0.8200 26 97.2% 0.12 0.0186 -0.034 55 17.50 19.65 122.1% -0.88 0.0191 -0.033

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

28%50%72%94%37.4231.0044.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company