Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SPOT chuỗi quyền chọn Spotify Technology S.A.

Cboe delayed options data · tính đến 06:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±27.3% (409.40–717.55) · ATM IV 43.9% · P/C open interest 1.71

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
281.00 288.85 55.8% 0.97 0.0003 0.000 290 2.27 3.65 3 51.8% -0.03 0.0003 -0.033
271.80 279.60 54.8% 0.96 0.0003 0.000 300 2.79 4.30 51.4% -0.03 0.0003 -0.037
262.65 270.00 53.3% 0.96 0.0004 0.000 310 3.20 5.05 50.7% -0.04 0.0004 -0.042
253.60 261.00 52.5% 0.95 0.0004 -0.004 320 3.85 5.80 50.2% -0.05 0.0004 -0.047
245.00 252.00 52.1% 0.95 0.0005 -0.011 330 4.55 6.80 49.9% -0.05 0.0005 -0.052
236.00 243.90 51.9% 0.94 0.0005 -0.018 340 5.45 7.90 49.6% -0.06 0.0006 -0.057
227.10 234.70 50.8% 0.93 0.0006 -0.025 350 6.40 9.15 17 49.3% -0.07 0.0006 -0.062
218.35 226.00 50.0% 0.92 0.0007 -0.032 360 7.40 10.50 48.9% -0.08 0.0007 -0.068
210.00 217.65 49.7% 0.91 0.0007 -0.039 370 8.50 11.95 48.5% -0.09 0.0008 -0.074
202.00 209.70 49.7% 0.90 0.0008 -0.047 380 9.95 13.60 1 48.4% -0.10 0.0008 -0.080
193.85 201.00 48.9% 0.89 0.0009 -0.054 390 11.45 15.45 48.1% -0.11 0.0009 -0.086
185.85 193.00 48.5% 0.88 0.0010 -0.062 400 13.05 17.20 26 47.7% -0.12 0.0010 -0.092
177.90 185.50 48.3% 0.87 0.0010 -0.069 410 14.80 19.20 47.4% -0.14 0.0010 -0.098
170.00 177.80 47.8% 0.85 0.0011 -0.076 420 16.60 21.30 47.0% -0.15 0.0011 -0.104
162.25 170.30 47.4% 0.84 0.0012 -0.084 430 18.90 23.90 1 46.9% -0.16 0.0012 -0.110
155.95 162.95 1 47.5% 0.82 0.0012 -0.091 440 21.45 26.20 12 46.6% -0.18 0.0013 -0.116
148.85 155.35 47.1% 0.81 0.0013 -0.098 450 24.00 28.85 2 4 46.3% -0.19 0.0014 -0.122
142.30 148.25 46.9% 0.79 0.0014 -0.105 460 26.45 31.70 1 45.9% -0.21 0.0014 -0.127
135.60 140.80 1 46.4% 0.78 0.0015 -0.111 470 29.75 32.95 16 45.1% -0.23 0.0015 -0.133
129.05 134.50 46.2% 0.76 0.0015 -0.117 480 32.35 37.95 45.4% -0.25 0.0016 -0.138
121.00 128.15 45.4% 0.74 0.0016 -0.123 490 36.15 41.50 28 45.3% -0.27 0.0017 -0.142
116.15 121.55 45.5% 0.72 0.0017 -0.128 500 39.45 45.10 45.0% -0.28 0.0017 -0.146
109.10 116.05 45.1% 0.70 0.0017 -0.133 510 42.90 48.70 44.6% -0.30 0.0018 -0.150
103.00 110.55 44.8% 0.68 0.0018 -0.138 520 48.00 53.35 44.9% -0.32 0.0019 -0.153
99.10 104.55 1 45.0% 0.67 0.0018 -0.142 530 52.20 57.70 44.7% -0.34 0.0019 -0.156
92.10 97.00 43.7% 0.65 0.0019 -0.145 540 56.40 60.85 1 44.0% -0.36 0.0020 -0.159
87.00 93.70 44.1% 0.63 0.0019 -0.149 550 60.95 66.80 2 44.2% -0.38 0.0020 -0.161
82.00 88.65 43.8% 0.61 0.0020 -0.151 560 65.80 71.70 1 44.0% -0.41 0.0021 -0.163
77.00 84.10 43.7% 0.59 0.0020 -0.153 570 70.90 76.80 43.8% -0.43 0.0021 -0.164
72.30 79.30 43.4% 0.57 0.0020 -0.155 580 76.00 82.15 43.6% -0.45 0.0022 -0.164
68.00 74.70 43.2% 0.55 0.0021 -0.156 590 81.60 87.65 1 43.4% -0.47 0.0022 -0.165
64.10 70.45 6 43.1% 0.53 0.0021 -0.157 600 86.20 93.40 1 42.9% -0.49 0.0022 -0.165
60.00 66.35 5 42.9% 0.51 0.0021 -0.158 610 93.10 99.40 43.1% -0.51 0.0022 -0.164
56.00 62.35 42.6% 0.49 0.0021 -0.157 620 99.45 105.10 1 42.9% -0.53 0.0022 -0.163
52.20 58.65 1 42.4% 0.47 0.0021 -0.157 630 105.25 111.90 42.7% -0.55 0.0023 -0.162
49.25 55.15 42.4% 0.45 0.0021 -0.156 640 110.65 118.45 42.2% -0.57 0.0023 -0.160
45.60 51.80 1 42.1% 0.43 0.0021 -0.155 650 118.50 124.25 42.2% -0.59 0.0023 -0.158
43.05 48.60 42.1% 0.41 0.0021 -0.153 660 125.35 132.15 42.3% -0.61 0.0023 -0.155
37.05 42.95 1 41.8% 0.38 0.0020 -0.149 680 139.60 144.55 41.4% -0.65 0.0023 -0.150
32.10 37.90 41.6% 0.34 0.0020 -0.144 700 154.35 161.20 41.6% -0.69 0.0022 -0.143
27.70 32.90 2 41.3% 0.31 0.0019 -0.139 720 170.00 175.65 40.9% -0.73 0.0022 -0.136
23.85 29.30 17 20 41.2% 0.28 0.0018 -0.132 740 187.30 193.45 41.7% -0.76 0.0021 -0.129
20.75 25.35 1 41.1% 0.25 0.0017 -0.126 760 202.95 210.45 41.1% -0.79 0.0021 -0.120
17.90 23.05 14 41.3% 0.23 0.0016 -0.119 780 220.65 227.85 41.1% -0.82 0.0020 -0.112
17.90 20.65 4 42.4% 0.21 0.0015 -0.112 800 238.05 245.45 40.6% -0.85 0.0019 -0.103

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Apr 16, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

39%42%46%49%563.5470.0660.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP