Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SOFI chuỗi quyền chọn SoFi Technologies, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.0% (16.43–19.27) · ATM IV 47.2% · P/C open interest 0.46

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
7.45 10.25 2 81 1.00 0.0009 0.000 9 0 0.0200 547 137.4% -0.00 0.0009 -0.000
7.15 7.95 11 787 1.00 0.0019 0.000 10 0 0.0100 30 6,984 108.7% -0.00 0.0019 -0.001
6.65 7.05 1 287 1.00 0.0038 -0.000 11 0 0.0200 25 17.8K 100.1% -0.00 0.0038 -0.001
5.70 5.95 3 2,774 0.99 0.0075 -0.001 12 0.0100 0.0200 371 10.7K 88.6% -0.01 0.0075 -0.002
4.75 5.20 1 606 104.6% 0.98 0.0150 -0.003 13 0.0100 0.0200 50 8,129 72.7% -0.02 0.0150 -0.003
3.55 5.55 6 108.3% 0.98 0.0212 -0.004 13.5 0.0200 0.0300 304 5 70.5% -0.02 0.0213 -0.004
2.96 4.20 4 998 0.97 0.0301 -0.005 14 0.0200 0.0300 90 6,369 62.7% -0.03 0.0302 -0.005
2.84 4.50 1 6 102.4% 0.95 0.0426 -0.006 14.5 0.0300 0.0400 1 30 58.5% -0.05 0.0428 -0.007
2.91 2.94 495 4,239 55.2% 0.93 0.0602 -0.008 15 0.0500 0.0600 184 16.0K 55.7% -0.07 0.0604 -0.009
2.43 2.50 131 1,005 53.9% 0.90 0.0842 -0.011 15.5 0.0800 0.0900 73 937 52.7% -0.10 0.0846 -0.011
1.99 2.05 105 4,554 51.8% 0.86 0.1156 -0.013 16 0.1300 0.1400 1,126 15.8K 50.4% -0.14 0.1162 -0.014
1.57 1.63 138 99 49.6% 0.80 0.1536 -0.016 16.5 0.2100 0.2200 1,135 5,088 48.6% -0.21 0.1546 -0.016
1.21 1.24 1,131 14.5K 48.3% 0.71 0.1932 -0.019 17 0.3400 0.3500 9,684 22.1K 47.8% -0.29 0.1945 -0.019
0.8900 0.9200 3,074 1,446 47.5% 0.61 0.2238 -0.021 17.5 0.5100 0.5400 781 2,381 47.1% -0.40 0.2256 -0.021
0.6400 0.6600 5,395 19.1K 47.4% 0.49 0.2341 -0.021 18 0.7600 0.7800 1,316 18.7K 47.0% -0.51 0.2363 -0.022
0.4400 0.4600 1,210 1,675 47.3% 0.38 0.2210 -0.021 18.5 1.04 1.08 127 1,161 46.1% -0.62 0.2235 -0.021
0.3000 0.3100 10.5K 26.7K 47.7% 0.29 0.1924 -0.019 19 1.40 1.44 136 16.8K 46.6% -0.72 0.1950 -0.019
0.2000 0.2100 1,700 2,510 48.4% 0.22 0.1589 -0.017 19.5 1.79 1.85 13 257 46.9% -0.79 0.1613 -0.017
0.1300 0.1400 4,481 46.3K 49.0% 0.16 0.1277 -0.015 20 2.23 2.28 107 15.5K 47.5% -0.85 0.1299 -0.015
0.0900 0.1000 374 2,569 50.8% 0.12 0.1016 -0.013 20.5 2.68 2.75 3 5 48.5% -0.88 0.1039 -0.012
0.0700 0.0800 572 16.1K 53.8% 0.10 0.0807 -0.011 21 3.15 3.25 265 1,133 51.7% -0.91 0.0835 -0.011
0.0500 0.0600 133 1,225 55.7% 0.07 0.0644 -0.009 21.5 3.60 3.75 5 8 50.2% -0.93 0.0679 -0.009
0.0400 0.0500 744 150.3K 58.6% 0.06 0.0517 -0.008 22 4.10 4.20 43 23.8K -0.95 0.0557 -0.008
0.0300 0.0400 27 990 60.6% 0.05 0.0419 -0.007 22.5 4.50 5.00 5 78.0% -0.96 0.0469 -0.007
0.0300 0.0400 190 18.8K 65.3% 0.04 0.0343 -0.006 23 5.00 5.30 50 731 -0.97 0.0397 -0.007
0.0200 0.0300 40 230 66.0% 0.03 0.0283 -0.005 23.5 4.15 6.60 1 -0.98 0.0338 -0.006
0.0200 0.0300 178 4,861 70.1% 0.03 0.0236 -0.005 24 5.95 7.00 24 440 124.8% -0.98 0.0279 -0.005
0.0200 0.0300 292 37.2K 78.0% 0.02 0.0168 -0.004 25 7.05 7.30 96 13.4K 81.7% -0.99 0.0177 -0.004
0.0200 0.0300 139 2,230 85.5% 0.01 0.0123 -0.003 26 7.00 9.15 10 -1.00 0.0088 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

42%48%53%59%17.8515.0021.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP