Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SOFI chuỗi quyền chọn SoFi Technologies, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 03:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.5% (16.15–19.55) · ATM IV 47.2% · P/C open interest 0.50

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
7.35 10.95 1 1 206.6% 1.00 0.0007 0.000 9 0 0.0300 11 120.8% -0.00 0.0007 -0.000
6.75 8.20 1 29 1.00 0.0016 0.000 10 0 0.0100 51 90.9% -0.00 0.0016 -0.000
5.25 8.75 120.5% 1.00 0.0035 0.000 11 0.0100 0.0800 4 88.3% -0.00 0.0035 -0.001
4.45 6.10 13 27 0.99 0.0075 -0.001 12 0.0100 0.0300 9 77.3% -0.01 0.0075 -0.002
4.90 6.10 1 1 97.7% 0.99 0.0110 -0.001 12.5 0.0100 0.0300 4 70.3% -0.01 0.0110 -0.002
3.75 5.10 1 7 0.98 0.0160 -0.002 13 0.0200 0.0300 3 50 65.8% -0.02 0.0160 -0.003
4.20 5.60 127.6% 0.97 0.0231 -0.003 13.5 0.0200 0.0400 2 11 61.0% -0.03 0.0232 -0.004
3.70 5.25 16 123.0% 0.96 0.0330 -0.004 14 0.0300 0.0400 527 55.8% -0.04 0.0331 -0.005
3.40 3.50 7 54.7% 0.94 0.0464 -0.006 14.5 0.0500 0.0600 22 351 53.7% -0.06 0.0467 -0.006
2.95 3.05 1 35 55.2% 0.92 0.0642 -0.008 15 0.0800 0.0900 365 899 51.8% -0.08 0.0646 -0.008
2.50 2.56 16 123 50.7% 0.88 0.0866 -0.010 15.5 0.1300 0.1400 102 1,618 50.5% -0.12 0.0872 -0.010
2.08 2.14 24 39 50.0% 0.83 0.1130 -0.012 16 0.2000 0.2100 919 2,744 49.0% -0.17 0.1138 -0.012
1.68 1.75 40 245 48.8% 0.77 0.1410 -0.014 16.5 0.3000 0.3200 271 3,110 48.1% -0.23 0.1422 -0.015
1.33 1.38 206 477 47.9% 0.69 0.1667 -0.016 17 0.4400 0.4700 292 4,237 47.3% -0.31 0.1682 -0.016
1.04 1.06 743 845 47.2% 0.60 0.1850 -0.018 17.5 0.6300 0.6700 1,456 1,955 47.0% -0.40 0.1869 -0.018
0.7800 0.8200 4,226 5,465 47.3% 0.51 0.1918 -0.018 18 0.8900 0.9100 181 2,363 47.0% -0.50 0.1941 -0.018
0.5700 0.6000 550 1,785 46.8% 0.41 0.1864 -0.018 18.5 1.17 1.22 42 915 47.0% -0.59 0.1891 -0.018
0.4200 0.4400 1,025 3,146 47.3% 0.33 0.1712 -0.017 19 1.51 1.57 66 1,684 47.4% -0.68 0.1743 -0.017
0.3100 0.3200 826 1,847 48.0% 0.26 0.1504 -0.015 19.5 1.88 1.95 4 109 47.3% -0.75 0.1537 -0.015
0.2200 0.2300 1,937 6,120 48.4% 0.20 0.1279 -0.013 20 2.29 2.37 24 273 47.8% -0.81 0.1313 -0.013
0.1600 0.1700 606 1,607 49.5% 0.16 0.1066 -0.012 20.5 2.73 2.81 5 48.4% -0.85 0.1098 -0.012
0.1200 0.1300 396 4,762 50.9% 0.12 0.0876 -0.010 21 3.15 3.30 96 48.6% -0.89 0.0910 -0.010
0.0900 0.1000 99 1,678 52.3% 0.10 0.0716 -0.009 21.5 3.65 3.75 48 49.7% -0.92 0.0752 -0.009
0.0700 0.0800 179 3,927 54.0% 0.08 0.0585 -0.007 22 4.10 4.25 13 56 48.4% -0.94 0.0634 -0.007
0.0500 0.0600 187 977 54.8% 0.06 0.0478 -0.006 22.5 4.60 4.75 1 -0.95 0.0543 -0.007
0.0400 0.0500 66 3,352 56.7% 0.05 0.0391 -0.005 23 5.00 5.35 37 56.4% -0.97 0.0470 -0.006
0.0300 0.0500 1 334 60.5% 0.04 0.0321 -0.005 23.5 5.50 6.05 3 79.4% -0.98 0.0384 -0.005
0.0300 0.0400 56 1,217 61.5% 0.03 0.0265 -0.004 24 4.70 7.55 51 -0.99 0.0309 -0.004
0.0200 0.0300 44 2,562 64.8% 0.02 0.0184 -0.003 25 5.45 9.20 1 10 98.9% -1.00 0.0133 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 25, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

43%48%53%58%17.8515.0021.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP