Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SO chuỗi quyền chọn The Southern Company

Cboe delayed options data · tính đến 03:43 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.4% (84.47–94.07) · ATM IV 21.7% · Open interest P/C 0.52

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
37.50 41.60 102.7% 1.00 0.0001 0.000 50 0 2.15 141.9% -0.00 0.0002 -0.001
32.50 36.70 73.2% 1.00 0.0002 0.000 55 0 2.15 122.4% -0.00 0.0003 -0.001
27.50 31.60 3 57.6% 1.00 0.0004 0.000 60 0 0.1000 1 58.7% -0.00 0.0007 -0.002
22.50 26.70 3 52.5% 1.00 0.0010 0.000 65 0 0.1500 86 50.7% -0.01 0.0016 -0.003
17.80 21.70 51 50.6% 0.99 0.0025 -0.001 70 0 0.3000 88 45.0% -0.01 0.0037 -0.005
14.00 16.40 13 51.1% 0.98 0.0067 -0.005 75 0.1000 0.2000 13 273 33.9% -0.03 0.0090 -0.010
12.50 14.30 49.3% 0.97 0.0100 -0.008 77 0 2.30 51.3% -0.05 0.0130 -0.013
11.20 13.80 2 39.4% 0.96 0.0111 -0.009 77.5 0.1000 1.00 364 39.1% -0.06 0.0142 -0.013
11.40 13.30 45.4% 0.96 0.0123 -0.010 78 0 1.60 42.5% -0.06 0.0156 -0.014
10.60 12.30 44.2% 0.95 0.0151 -0.011 79 0 0.8000 32.0% -0.07 0.0188 -0.016
9.60 11.40 12 41.9% 0.94 0.0185 -0.013 80 0.2000 0.3500 89 676 26.6% -0.09 0.0225 -0.018
8.70 10.40 39.6% 0.92 0.0227 -0.015 81 0 1.10 29.7% -0.11 0.0270 -0.020
7.70 9.50 37.3% 0.90 0.0277 -0.018 82 0 1.25 28.2% -0.13 0.0323 -0.022
7.30 9.10 1,947 37.0% 0.89 0.0306 -0.019 82.5 0.3500 0.5000 42 562 23.5% -0.15 0.0352 -0.023
6.80 8.60 35.4% 0.88 0.0338 -0.021 83 0.2500 0.6000 10 22.2% -0.16 0.0384 -0.024
5.90 7.60 32.8% 0.84 0.0408 -0.023 84 0.5500 0.7500 1 22.8% -0.20 0.0453 -0.027
5.10 5.90 5 715 26.2% 0.81 0.0487 -0.026 85 0.4500 1.20 9 1,563 22.1% -0.24 0.0527 -0.029
4.20 5.80 28.8% 0.76 0.0571 -0.029 86 0.9500 1.35 1 22.5% -0.29 0.0601 -0.031
3.50 4.00 22.3% 0.70 0.0655 -0.031 87 1.25 1.50 7 21.2% -0.35 0.0670 -0.033
3.20 3.70 27 1,769 22.6% 0.67 0.0694 -0.033 87.5 1.40 1.85 23 799 21.7% -0.39 0.0699 -0.033
2.85 3.30 21.9% 0.63 0.0727 -0.033 88 1.60 1.85 11 20.6% -0.42 0.0724 -0.033
2.25 3.60 2 26.0% 0.56 0.0777 -0.034 89 1.45 2.30 1 17.4% -0.50 0.0754 -0.033
1.80 2.35 29 2,048 22.4% 0.48 0.0794 -0.034 90 2.50 2.95 182 1,325 20.3% -0.57 0.0752 -0.032
1.35 1.65 23 20.9% 0.40 0.0774 -0.033 91 3.10 4.20 23.3% -0.64 0.0718 -0.030
1.00 1.50 2 22.0% 0.33 0.0722 -0.031 92 2.95 4.20 14.7% -0.71 0.0658 -0.028
0.9000 1.10 9 1,785 20.9% 0.30 0.0686 -0.029 92.5 3.60 4.60 2 597 16.3% -0.74 0.0621 -0.026
0.7500 0.9500 3 20.7% 0.27 0.0646 -0.028 93 3.20 5.80 16.2% -0.77 0.0582 -0.025
0.5500 1.15 4 23.6% 0.21 0.0561 -0.025 94 4.10 6.00 -0.82 0.0502 -0.022
0.3500 0.8000 8 1,736 22.6% 0.17 0.0476 -0.022 95 5.40 6.70 760 -0.85 0.0423 -0.019
0.2500 0.6500 342 23.0% 0.13 0.0398 -0.019 96 5.90 7.60 -0.88 0.0352 -0.016
0 0.9500 25.6% 0.11 0.0329 -0.016 97 6.80 8.50 -0.91 0.0291 -0.013
0.1500 0.3000 72 1,688 21.7% 0.09 0.0299 -0.015 97.5 7.30 9.00 49 -0.92 0.0264 -0.012
0 0.9500 27.7% 0.08 0.0271 -0.014 98 7.70 9.50 -0.93 0.0240 -0.011
0.0500 1.80 36.9% 0.07 0.0222 -0.012 99 8.70 10.40 -0.94 0.0197 -0.009
0.0500 0.1500 2 944 22.2% 0.05 0.0182 -0.010 100 9.10 11.40 275 -0.95 0.0162 -0.008
0 2.20 43.8% 0.04 0.0150 -0.009 101 10.50 12.40 -0.96 0.0134 -0.006
0 2.20 46.0% 0.04 0.0124 -0.008 102 11.50 13.30 -0.97 0.0111 -0.005
0 2.15 1,356 51.8% 0.02 0.0071 -0.005 105 14.00 17.90 -0.98 0.0064 -0.003
0 0.2500 3 251 37.8% 0.01 0.0031 -0.003 110 19.00 23.00 -0.99 0.0028 0.000
0 2.15 37 69.7% 0.00 0.0015 -0.002 115 23.90 27.80 -1.00 0.0014 0.000
0 0.3500 2 52.9% 0.00 0.0008 -0.001 120 28.90 33.00 -1.00 0.0007 0.000
0 2.15 1 84.9% 0.00 0.0004 -0.001 125 33.90 38.00 -1.00 0.0004 0.000
0 2.15 1 91.7% 0.00 0.0003 -0.000 130 38.90 43.00 -1.00 0.0002 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

14%27%41%55%89.2775.00105.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company