Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SO chuỗi quyền chọn The Southern Company

Cboe delayed options data · tính đến 15:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.8% (85.55–90.45) · ATM IV 16.3% · P/C open interest 0.70

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
41.50 44.40 5 1.00 0.0001 0.000 45 0 0.2000 148.4% -0.00 0.0001 -0.001
39.00 41.90 5 1.00 0.0001 0.000 47.5 0 0.3000 10 146.0% -0.00 0.0001 -0.001
36.50 39.40 1.00 0.0001 0.000 50 0 0.0500 4 107.1% -0.00 0.0001 -0.001
31.50 33.60 1.00 0.0003 0.000 55 0 0.0500 90.5% -0.00 0.0003 -0.002
26.50 28.80 1.00 0.0006 0.000 60 0 0.0500 2 75.3% -0.00 0.0006 -0.002
22.20 24.40 1.00 0.0011 -0.001 65 0 0.1000 32 66.8% -0.00 0.0011 -0.003
17.60 18.80 6 0.99 0.0025 -0.003 70 0 0.1000 1,626 52.4% -0.01 0.0025 -0.005
12.70 13.80 1 0.98 0.0062 -0.008 75 0 0.2000 1 2,267 43.4% -0.02 0.0063 -0.009
9.70 12.00 0.97 0.0104 -0.011 77.5 0 1.50 10 59.2% -0.03 0.0105 -0.012
9.20 10.90 0.97 0.0116 -0.012 78 0 1.65 59.1% -0.03 0.0117 -0.013
8.20 10.50 0.96 0.0146 -0.013 79 0 1.80 56.7% -0.04 0.0146 -0.015
7.80 9.40 1 30.8% 0.95 0.0184 -0.015 80 0 0.2000 2,331 28.8% -0.05 0.0185 -0.016
6.30 8.00 0.94 0.0234 -0.018 81 0 1.75 47.7% -0.06 0.0235 -0.018
5.30 7.40 0.92 0.0300 -0.020 82 0.1000 0.2500 2 26.1% -0.08 0.0303 -0.021
4.90 6.40 0.91 0.0342 -0.022 82.5 0.1000 0.3000 4 168 25.4% -0.09 0.0345 -0.022
4.40 6.10 1 2 0.90 0.0390 -0.023 83 0.1000 0.2500 6 3 22.9% -0.10 0.0393 -0.024
3.40 5.30 0.87 0.0509 -0.026 84 0.1500 0.3500 1 21.8% -0.13 0.0514 -0.027
3.30 4.10 2 17.7% 0.83 0.0665 -0.030 85 0.2500 0.4000 2 1,925 19.9% -0.17 0.0673 -0.031
2.60 3.20 17.9% 0.77 0.0862 -0.034 86 0.4000 0.6500 1 13 19.7% -0.24 0.0874 -0.034
1.90 3.40 1 24.8% 0.68 0.1082 -0.037 87 0.6000 1.35 2 3 21.8% -0.32 0.1099 -0.038
1.40 2.10 58 16.3% 0.63 0.1182 -0.038 87.5 0.8000 1.20 5 2,139 19.4% -0.38 0.1204 -0.039
1.10 1.65 1 13 15.2% 0.57 0.1261 -0.038 88 0.8500 1.30 1 227 17.5% -0.44 0.1287 -0.039
0.8000 1.10 1 25 16.1% 0.44 0.1300 -0.038 89 1.40 1.80 4 22 17.6% -0.57 0.1333 -0.038
0.5000 0.7500 182 1,496 16.6% 0.32 0.1165 -0.034 90 1.90 2.65 5 1,664 18.2% -0.69 0.1200 -0.035
0.2500 0.9500 46 20.6% 0.22 0.0938 -0.030 91 1.90 4.30 5 19.7% -0.79 0.0971 -0.030
0 0.6500 1,432 19.3% 0.16 0.0717 -0.025 92 3.50 4.40 20.6% -0.86 0.0759 -0.026
0.0500 0.3000 24 559 17.3% 0.13 0.0621 -0.023 92.5 4.10 4.70 1 1,301 21.2% -0.88 0.0671 -0.024
0.0500 0.8000 28 24.8% 0.11 0.0538 -0.021 93 4.40 5.90 28.2% -0.90 0.0591 -0.022
0 2.15 69 40.4% 0.08 0.0404 -0.018 94 4.70 7.30 3 28.4% -0.94 0.0476 -0.021
0 0.2000 44 3,331 21.5% 0.06 0.0307 -0.015 95 5.70 7.10 132 -0.96 0.0377 -0.018
0 2.15 29 47.7% 0.05 0.0236 -0.013 96 7.20 8.80 1 34.6% -0.98 0.0288 -0.015
0 1.60 45.8% 0.04 0.0183 -0.011 97 7.70 10.00 1 33.1% -0.99 0.0206 -0.012
0 0.2000 1,517 27.5% 0.03 0.0162 -0.010 97.5 8.20 10.50 2 34.4% -0.99 0.0157 -0.012
0 2.15 54.5% 0.03 0.0144 -0.009 98 8.70 11.00 35.8% -0.99 0.0121 -0.011
0 2.15 57.8% 0.02 0.0115 -0.008 99 9.70 12.00 38.4% -1.00 0.0067 -0.009
0 0.5000 6,408 40.0% 0.02 0.0093 -0.007 100 10.70 13.00 40.9% -1.00 0.0032 -0.009
0 2.15 63.9% 0.02 0.0076 -0.006 101 11.70 14.00 43.4% -1.00 0.0013 -0.009
0 2.00 1 65.3% 0.01 0.0062 -0.006 102 12.70 15.00 45.8% -1.00 0.0000 -0.009
0 2.15 69.8% 0.01 0.0052 -0.005 103 13.70 16.00 48.1% -1.00 0.0000 -0.009
0 0.2000 1,684 43.4% 0.01 0.0037 -0.004 105 15.70 18.40 60.3% -1.00 0.0000 -0.009
0 0.1000 2,890 47.7% 0.00 0.0017 -0.002 110 20.70 23.60 75.5% -1.00 0.0000 -0.009
0 1.00 142 83.0% 0.00 0.0009 -0.002 115 25.70 28.60 86.6% -1.00 0.0000 -0.009
0 0.2500 67 72.2% 0.00 0.0005 -0.001 120 30.70 33.00 83.0% -1.00 0.0000 -0.009
0 2.15 121.8% 0.00 0.0003 -0.001 125 35.70 38.00 91.8% -1.00 0.0000 -0.009
0 2.15 4 131.4% 0.00 0.0002 -0.001 130 40.70 43.60 115.6% -1.00 0.0000 -0.009

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

14%34%54%74%88.0075.00103.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP