Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SMR chuỗi quyền chọn NuScale Power Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 03:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.6% (8.38–10.79) · ATM IV 75.6% · P/C open interest 0.49

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
4.20 4.75 8 25 0.99 0.0076 -0.001 5 0 0.0200 848 141.8% -0.01 0.0065 -0.001
3.55 4.25 0.99 0.0114 -0.001 5.5 0 0.0900 157.7% -0.01 0.0105 -0.002
3.15 3.70 64 0.98 0.0180 -0.002 6 0 0.0500 1,106 122.0% -0.01 0.0172 -0.002
2.65 3.25 0.98 0.0293 -0.003 6.5 0 0.0600 1 3 107.4% -0.02 0.0287 -0.003
2.16 2.73 159 0.96 0.0485 -0.005 7 0.0200 0.0600 42 549 95.4% -0.04 0.0480 -0.005
1.68 2.32 10 0.93 0.0800 -0.007 7.5 0.0200 0.0500 3 338 75.7% -0.07 0.0795 -0.007
1.60 1.80 19 918 82.9% 0.88 0.1266 -0.010 8 0.0800 0.1400 136 3,494 81.4% -0.12 0.1262 -0.010
1.25 1.37 93 890 82.8% 0.80 0.1844 -0.013 8.5 0.1600 0.2200 58 751 76.7% -0.20 0.1841 -0.013
0.9000 0.9400 133 2,199 75.0% 0.68 0.2368 -0.017 9 0.3000 0.3500 253 3,040 73.7% -0.31 0.2367 -0.017
0.6200 0.6800 1,559 1,864 76.2% 0.55 0.2633 -0.019 9.5 0.5100 0.6000 111 406 75.0% -0.45 0.2634 -0.019
0.4100 0.5000 800 7,973 78.5% 0.43 0.2570 -0.019 10 0.7700 0.8800 45 1,118 73.0% -0.57 0.2572 -0.019
0.2700 0.3000 232 1,217 76.5% 0.32 0.2276 -0.017 10.5 1.10 1.23 11 575 71.9% -0.68 0.2281 -0.017
0.1400 0.2000 309 9,273 75.2% 0.23 0.1890 -0.015 11 1.42 1.66 132 3,672 67.7% -0.77 0.1896 -0.015
0.0800 0.1400 59 553 77.2% 0.17 0.1509 -0.013 11.5 1.92 2.09 100 537 73.5% -0.83 0.1516 -0.013
0.0700 0.0900 544 4,142 81.5% 0.12 0.1176 -0.011 12 2.35 2.61 16 442 78.4% -0.88 0.1184 -0.010
0.0300 0.0800 7 129 84.0% 0.09 0.0905 -0.008 12.5 2.86 3.30 1 113.1% -0.91 0.0914 -0.008
0.0400 0.0500 423 1,912 89.4% 0.06 0.0692 -0.007 13 3.30 3.90 45 128.2% -0.94 0.0701 -0.006
0.0100 0.0600 84 93.2% 0.05 0.0528 -0.005 13.5 3.80 4.50 148.8% -0.95 0.0539 -0.005
0.0200 0.0500 9 1,357 100.8% 0.03 0.0403 -0.004 14 4.30 4.65 21 114.1% -0.97 0.0417 -0.004

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

62%71%79%88%9.598.0011.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP