Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SLB chuỗi quyền chọn Slb N.V.

Cboe delayed options data · tính đến 21:53 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.5% (54.86–61.24) · ATM IV 33.8% · P/C open interest 1.03

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
27.15 28.90 55 220.2% 1.00 0.0001 0.000 30 0 0.0500 5,897 131.0% -0.00 0.0001 -0.001
24.30 26.35 16 178.8% 1.00 0.0002 0.000 32.5 0 0.0800 7,145 123.1% -0.00 0.0002 -0.001
22.05 23.85 97 169.1% 1.00 0.0003 0.000 35 0 0.0800 8,800 108.5% -0.00 0.0003 -0.001
19.55 21.35 111 149.2% 1.00 0.0005 0.000 37.5 0 0.0800 4,381 94.8% -0.00 0.0005 -0.001
17.30 18.80 13 136.8% 1.00 0.0009 0.000 40 0 0.0800 13.5K 82.0% -0.00 0.0010 -0.002
16.25 18.35 143.0% 1.00 0.0012 0.000 41 0 0.0800 77.0% -0.00 0.0012 -0.002
15.30 17.50 139.9% 1.00 0.0016 0.000 42 0 0.0800 72.1% -0.00 0.0016 -0.002
14.80 16.00 17 109.5% 1.00 0.0018 0.000 42.5 0 0.0700 19.6K 68.4% -0.00 0.0018 -0.002
14.10 15.30 91.8% 1.00 0.0020 0.000 43 0 0.0800 67.3% -0.00 0.0020 -0.003
13.00 14.65 94.7% 0.99 0.0027 0.000 44 0 0.0800 1 62.6% -0.01 0.0027 -0.003
12.25 14.50 5 939 115.6% 0.99 0.0036 0.000 45 0.0100 0.0900 10.7K 60.0% -0.01 0.0036 -0.004
11.35 11.65 50.9% 0.99 0.0049 0.000 46 0 0.0900 1 54.4% -0.01 0.0049 -0.005
10.25 12.50 100.7% 0.99 0.0067 -0.001 47 0 0.0900 30 49.9% -0.01 0.0067 -0.006
9.85 12.05 3,085 99.8% 0.98 0.0078 -0.002 47.5 0 0.0800 7 5,876 46.8% -0.02 0.0078 -0.007
9.20 11.50 92.3% 0.98 0.0092 -0.003 48 0 0.1000 10 46.2% -0.02 0.0092 -0.007
8.85 11.05 92.3% 0.98 0.0109 -0.004 48.5 0 0.1100 1 44.6% -0.02 0.0109 -0.009
8.35 10.55 88.6% 0.97 0.0128 -0.005 49 0 0.1100 335 42.3% -0.03 0.0129 -0.010
7.85 10.05 84.9% 0.97 0.0152 -0.007 49.5 0 0.1200 5 36 40.7% -0.03 0.0153 -0.011
7.45 8.45 144 62.8% 0.96 0.0180 -0.009 50 0.0100 0.1600 42 14.4K 41.0% -0.04 0.0181 -0.012
6.40 7.95 64.7% 0.94 0.0254 -0.013 51 0 0.1600 814 35.7% -0.06 0.0255 -0.016
5.45 7.00 47 59.3% 0.92 0.0355 -0.018 52 0.0600 0.2000 430 34.5% -0.08 0.0357 -0.021
4.75 5.50 11 6,247 32.6% 0.90 0.0417 -0.021 52.5 0.1100 0.1800 30 1,571 32.8% -0.10 0.0420 -0.023
4.55 6.25 141 57.3% 0.88 0.0487 -0.024 53 0.1200 0.2700 126 32.7% -0.12 0.0491 -0.026
3.70 4.40 275 39.8% 0.83 0.0647 -0.031 54 0.2400 0.3800 8 134 31.6% -0.17 0.0652 -0.033
2.95 3.30 116 13.5K 34.7% 0.76 0.0814 -0.039 55 0.4400 0.6500 11 984 32.2% -0.25 0.0821 -0.040
2.21 2.70 3 232 34.9% 0.67 0.0954 -0.045 56 0.7600 0.9100 561 545 31.7% -0.34 0.0963 -0.047
1.71 2.00 36 337 34.5% 0.56 0.1029 -0.050 57 1.15 1.36 7 548 32.0% -0.44 0.1040 -0.051
1.52 1.67 810 9,980 34.4% 0.51 0.1037 -0.051 57.5 1.19 1.59 12 2,625 29.6% -0.49 0.1049 -0.051
1.29 1.49 20 1,050 34.9% 0.46 0.1025 -0.051 58 1.65 1.95 119 795 32.6% -0.54 0.1037 -0.051
0.9300 1.08 167 608 35.0% 0.37 0.0952 -0.050 59 2.23 2.57 1 26 32.1% -0.64 0.0966 -0.050
0.6500 0.7900 231 26.6K 35.5% 0.29 0.0836 -0.046 60 2.73 3.25 12 456 28.7% -0.72 0.0851 -0.045
0.4200 0.5600 77 131 35.4% 0.22 0.0707 -0.041 61 3.45 4.05 26.1% -0.79 0.0721 -0.040
0.2900 0.4000 74 334 36.2% 0.17 0.0581 -0.035 62 3.45 5.25 1 -0.84 0.0593 -0.034
0.2400 0.3700 49 2,019 37.2% 0.15 0.0523 -0.033 62.5 3.90 5.70 -0.86 0.0534 -0.031
0.1900 0.2800 3 70 36.6% 0.13 0.0469 -0.030 63 4.80 5.90 -0.88 0.0478 -0.028
0.1300 0.3600 1 103 41.5% 0.10 0.0374 -0.025 64 5.30 6.90 -0.91 0.0379 -0.023
0.0900 0.1400 14 3,917 38.3% 0.07 0.0296 -0.021 65 6.65 8.00 10 -0.94 0.0315 -0.018
0 0.3100 2 78 50.2% 0.04 0.0163 -0.013 67.5 8.70 10.30 -0.98 0.0210 -0.012
0.0300 0.0500 90 5,089 46.6% 0.02 0.0090 -0.008 70 11.20 12.85 -1.00 0.0063 -0.019
0.0100 0.0500 25.6K 57.7% 0.01 0.0028 -0.003 75 16.20 17.80 2 2 -1.00 0.0000 -0.028
0 0.0900 323 73.3% 0.00 0.0009 -0.001 80 21.20 22.75 -1.00 0.0000 -0.029

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%49%73%98%58.0548.0067.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP