Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SHOP chuỗi quyền chọn Shopify Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.1% (133.13–153.43) · ATM IV 43.3% · P/C open interest 0.17

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
67.00 70.65 41 161.1% 1.00 0.0001 0.000 75 0 0.2800 2,771 143.8% -0.00 0.0001 -0.004
62.50 65.65 1,582 162.3% 1.00 0.0002 0.000 80 0 0.4800 1,850 141.4% -0.00 0.0002 -0.005
57.55 60.55 100 145.8% 1.00 0.0003 0.000 85 0 0.5400 849 130.7% -0.00 0.0003 -0.006
52.65 54.95 543 116.5% 1.00 0.0004 0.000 90 0.0100 0.4800 9,006 116.2% -0.00 0.0004 -0.007
47.80 50.65 285 125.3% 1.00 0.0005 0.000 95 0.0100 0.0400 677 77.5% -0.00 0.0005 -0.009
42.80 45.35 1 2,646 106.0% 0.99 0.0008 0.000 100 0 0.3100 7,255 86.5% -0.01 0.0008 -0.011
37.90 40.45 896 97.2% 0.99 0.0012 0.000 105 0 0.2600 1,546 74.2% -0.01 0.0012 -0.013
32.90 35.45 560 85.0% 0.99 0.0018 -0.000 110 0 0.2700 1 2,811 64.9% -0.01 0.0018 -0.017
27.90 30.40 1,555 72.4% 0.98 0.0031 -0.010 115 0 0.5100 1 1,157 61.9% -0.02 0.0031 -0.025
22.80 25.10 3 2,342 54.9% 0.96 0.0055 -0.026 120 0.1500 0.2700 1,819 50.0% -0.04 0.0055 -0.038
18.20 20.85 2,466 57.4% 0.93 0.0096 -0.050 125 0.2100 0.5600 1 3,540 46.0% -0.07 0.0097 -0.060
13.85 16.00 2,633 51.2% 0.87 0.0160 -0.086 130 0.5600 1.02 4 3,736 43.4% -0.13 0.0161 -0.093
10.60 12.85 50.0% 0.79 0.0220 -0.119 134 1.25 1.81 35 247 43.5% -0.21 0.0221 -0.124
9.95 12.05 930 49.9% 0.77 0.0234 -0.127 135 1.57 2.05 5 2,668 43.9% -0.24 0.0236 -0.132
9.40 11.25 1 50.1% 0.74 0.0248 -0.135 136 1.52 2.30 103 42.0% -0.26 0.0250 -0.140
8.45 10.50 10 48.4% 0.71 0.0261 -0.142 137 1.68 2.59 56 41.3% -0.29 0.0263 -0.146
8.05 9.60 1 48.4% 0.69 0.0272 -0.148 138 1.91 2.90 59 40.9% -0.32 0.0275 -0.152
7.05 8.95 3 46.6% 0.66 0.0283 -0.153 139 2.50 3.20 32 41.8% -0.34 0.0285 -0.157
6.80 8.05 6 47.9K 46.8% 0.63 0.0292 -0.158 140 3.10 3.70 14 1,955 43.3% -0.37 0.0295 -0.161
6.20 7.40 2 78 46.3% 0.60 0.0300 -0.162 141 3.00 4.10 98 40.9% -0.40 0.0302 -0.165
5.70 7.10 79 47.6% 0.57 0.0306 -0.165 142 3.25 4.50 586 39.8% -0.43 0.0308 -0.167
5.10 6.55 19 47.0% 0.54 0.0309 -0.166 143 3.70 4.95 11 39.6% -0.47 0.0312 -0.168
4.70 5.70 100 15 45.8% 0.51 0.0311 -0.167 144 4.60 5.55 3 8 41.6% -0.50 0.0314 -0.169
4.25 5.15 9 2,830 45.5% 0.48 0.0311 -0.167 145 4.65 6.20 5 1,181 39.9% -0.53 0.0314 -0.168
3.80 4.95 1 31 46.3% 0.45 0.0309 -0.166 146 5.15 6.90 65 40.1% -0.56 0.0312 -0.166
3.30 4.65 1 392 46.3% 0.42 0.0305 -0.164 147 5.75 7.35 77 39.3% -0.59 0.0308 -0.164
3.10 4.25 9 47.0% 0.39 0.0299 -0.161 148 6.35 8.30 56 40.4% -0.62 0.0302 -0.161
2.69 3.90 2 96 46.7% 0.36 0.0291 -0.157 149 6.95 8.70 473 38.8% -0.65 0.0295 -0.157
2.54 2.87 79 10.2K 44.1% 0.33 0.0282 -0.153 150 8.15 9.55 728 41.8% -0.67 0.0286 -0.152
1.83 2.40 12 203 45.0% 0.27 0.0255 -0.140 152.5 9.70 11.30 88 39.5% -0.74 0.0259 -0.138
1.39 1.66 1,020 4,263 44.5% 0.22 0.0224 -0.124 155 11.60 13.30 1,373 38.2% -0.79 0.0228 -0.121
0.9900 1.65 1 239 47.2% 0.17 0.0192 -0.108 157.5 13.25 15.60 1 34.1% -0.84 0.0196 -0.103
0.7500 0.9400 535 82.0K 45.3% 0.13 0.0162 -0.091 160 16.20 17.80 877 39.9% -0.88 0.0164 -0.085
0.4600 1.04 113 48.1% 0.10 0.0133 -0.077 162.5 17.75 20.30 -0.91 0.0137 -0.069
0.4100 0.6800 3 2,714 48.2% 0.08 0.0109 -0.064 165 20.35 22.45 251 -0.93 0.0116 -0.055
0.1800 0.7100 77 49.6% 0.06 0.0089 -0.054 167.5 22.20 25.10 -0.95 0.0100 -0.044
0.1000 0.4000 1 2,176 47.4% 0.05 0.0072 -0.046 170 24.95 27.50 94 -0.96 0.0086 -0.039
0.0100 0.7200 309 54.5% 0.04 0.0060 -0.039 172.5 27.40 29.95 -0.97 0.0071 -0.038
0.1500 0.2000 4 44.5K 50.6% 0.03 0.0049 -0.034 175 29.55 32.35 33 -0.98 0.0056 -0.041
0 0.3800 831 57.2% 0.02 0.0034 -0.026 180 34.85 37.60 16 49 -0.99 0.0030 -0.051
0 0.3100 1,232 60.9% 0.02 0.0024 -0.020 185 39.85 42.45 -1.00 0.0014 -0.060
0 0.3300 1,854 66.8% 0.01 0.0018 -0.016 190 44.55 47.65 -1.00 0.0006 -0.068
0 0.1200 82.6K 62.8% 0.01 0.0014 -0.013 195 49.95 52.40 -1.00 0.0002 -0.073
0 0.3100 1,012 76.1% 0.01 0.0010 -0.011 200 54.55 58.20 38 -1.00 0.0001 -0.076
0 0.1200 399 75.7% 0.00 0.0007 -0.008 210 64.55 68.00 -1.00 0.0000 -0.080

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

31%41%51%61%143.3120.0167.5
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP