Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

SHOP chuỗi quyền chọn Shopify Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:44 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±16.8% (141.85–199.15) · ATM IV 71.0% · Open interest P/C 1.19

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
79.40 83.20 50 1.00 0.0003 0.000 90 0 2.00 581 132.8% -0.01 0.0003 -0.010
74.55 78.35 35 0.99 0.0004 -0.003 95 0 0.7600 4 914 103.2% -0.01 0.0004 -0.012
70.20 72.85 93 0.99 0.0006 -0.008 100 0.0500 0.2000 1 679 80.8% -0.01 0.0006 -0.016
65.05 67.95 424 0.99 0.0009 -0.014 105 0 0.2500 1 12.1K 74.2% -0.01 0.0009 -0.022
60.20 63.10 563 56.3% 0.98 0.0012 -0.022 110 0.1000 0.6100 11 676 79.5% -0.02 0.0013 -0.029
55.70 58.25 342 71.6% 0.97 0.0017 -0.033 115 0 1.09 391 78.3% -0.03 0.0017 -0.040
50.55 53.50 384 66.0% 0.96 0.0024 -0.046 120 0.5000 1.25 14 2,103 78.5% -0.04 0.0024 -0.052
45.55 48.85 17 993 63.6% 0.94 0.0031 -0.062 125 0.6500 1.44 65 1,047 74.1% -0.06 0.0032 -0.068
41.20 44.35 1 1,214 67.1% 0.92 0.0041 -0.081 130 1.31 1.72 34 1,846 73.3% -0.08 0.0041 -0.086
37.35 40.10 2 1,030 71.1% 0.89 0.0051 -0.102 135 1.90 2.51 25 1,106 73.3% -0.11 0.0051 -0.107
33.25 36.50 1 1,402 73.6% 0.86 0.0062 -0.124 140 2.57 3.25 13 2,569 71.7% -0.14 0.0062 -0.129
28.60 32.30 20 2,694 69.3% 0.82 0.0073 -0.147 145 3.65 4.70 185 989 73.3% -0.18 0.0073 -0.151
25.15 28.75 23 2,429 70.5% 0.77 0.0083 -0.168 150 4.60 5.50 30 1,557 69.7% -0.23 0.0084 -0.172
23.55 27.05 70.9% 0.75 0.0088 -0.178 152.5 4.55 7.95 7 72.4% -0.25 0.0088 -0.181
21.75 25.35 52 1,099 70.4% 0.72 0.0092 -0.187 155 6.55 8.15 10 1,680 73.9% -0.28 0.0093 -0.190
20.20 23.75 70.4% 0.70 0.0096 -0.195 157.5 6.65 9.35 72.3% -0.30 0.0097 -0.198
19.30 22.25 36 1,962 72.2% 0.67 0.0100 -0.202 160 8.45 9.80 210 1,560 73.0% -0.33 0.0101 -0.204
17.95 20.80 72.3% 0.65 0.0103 -0.208 162.5 8.30 11.65 5 71.9% -0.36 0.0104 -0.210
16.45 19.45 3 1,385 72.0% 0.62 0.0106 -0.213 165 10.35 11.25 89 867 70.3% -0.38 0.0107 -0.215
15.45 17.30 70.6% 0.59 0.0108 -0.216 167.5 10.65 14.00 72.0% -0.41 0.0109 -0.219
13.25 16.80 29 1,724 70.0% 0.56 0.0110 -0.219 170 12.55 14.70 23 860 72.1% -0.44 0.0111 -0.221
12.35 14.90 2 68.8% 0.54 0.0111 -0.221 172.5 13.20 16.35 10 71.2% -0.47 0.0112 -0.223
11.40 13.75 26 3,307 69.0% 0.51 0.0112 -0.221 175 15.50 16.90 7 3,593 71.2% -0.50 0.0113 -0.223
10.20 13.45 8 70.3% 0.48 0.0112 -0.220 177.5 15.75 19.35 6 70.6% -0.52 0.0113 -0.222
9.80 11.05 82 1,499 68.2% 0.45 0.0112 -0.218 180 17.25 20.85 3 648 70.4% -0.55 0.0113 -0.220
8.90 11.10 70.5% 0.43 0.0111 -0.216 182.5 19.20 22.15 70.5% -0.58 0.0112 -0.217
7.65 10.15 42 1,230 69.2% 0.40 0.0110 -0.212 185 20.90 24.05 1 23 71.2% -0.60 0.0111 -0.213
6.60 9.85 3 69.7% 0.38 0.0108 -0.207 187.5 22.15 25.75 1 70.0% -0.63 0.0109 -0.208
6.65 8.55 155 880 70.2% 0.35 0.0106 -0.202 190 23.90 27.40 94 69.5% -0.65 0.0107 -0.203
5.30 8.40 1 69.7% 0.33 0.0103 -0.196 192.5 25.75 29.35 69.9% -0.68 0.0105 -0.196
5.40 6.65 16 433 68.6% 0.30 0.0100 -0.189 195 27.55 31.15 224 69.4% -0.70 0.0102 -0.190
4.05 6.10 66.3% 0.28 0.0097 -0.182 197.5 30.05 32.80 70.2% -0.72 0.0099 -0.182
4.40 5.25 211 2,266 67.8% 0.26 0.0094 -0.174 200 31.45 35.05 32 69.3% -0.75 0.0096 -0.175
2.95 4.10 64 65.1% 0.22 0.0086 -0.159 205 35.55 39.15 69.3% -0.79 0.0088 -0.159
2.82 3.40 103 933 67.3% 0.19 0.0078 -0.142 210 39.90 43.15 68.8% -0.82 0.0080 -0.142
1.65 3.65 4 68.6% 0.16 0.0070 -0.127 215 44.30 47.30 67.8% -0.85 0.0072 -0.127
1.81 2.32 26 509 68.0% 0.13 0.0062 -0.112 220 48.70 51.85 17 67.4% -0.88 0.0064 -0.112
1.05 1.63 25 567 68.3% 0.09 0.0047 -0.088 230 58.05 61.80 71.7% -0.92 0.0051 -0.087
0.6300 1.00 4 1,566 67.9% 0.07 0.0036 -0.069 240 67.80 71.30 73.9% -0.95 0.0040 -0.068
0.0500 1.05 272 69.0% 0.05 0.0028 -0.054 250 77.55 81.05 76.0% -0.97 0.0031 -0.053

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

61%67%73%78%170.5140.0200.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company